Xịt dưỡng dạng dung dịch nhẹ
Phù hợp khi concept ưu tiên:
Với Serum hoặc Hair Oil,
người dùng thường lấy một lượng nhỏ
rồi vuốt lên thân và ngọn tóc.
Nhưng với Xịt dưỡng,
trải nghiệm bắt đầu sớm hơn —
ngay từ lúc công thức rời khỏi đầu xịt.
Nếu tia phun quá tập trung,
sản phẩm có thể tụ vào một vùng tóc.
Nếu công thức quá nhẹ,
spray rất dễ chịu nhưng
mái tóc lại gần như không thay đổi.
Vì vậy Xịt dưỡng cần cân bằng
sprayability, coverage,
mức conditioning và after-feel.
Mỗi nhát xịt cần phủ bao nhiêu tóc, hỗ trợ tóc thay đổi thế nào và để lại lớp cảm giác gì sau khi sản phẩm ổn định?
Với Xịt dưỡng, công thức và đầu xịt phải hoạt động như một hệ — mỗi nhát xịt cần đưa đúng lượng sản phẩm lên đúng vùng tóc, tạo đủ conditioning nhưng không làm tóc mất độ tơi.
Thư viện MPL hiện ghi nhận Xịt dưỡng tóc ở hai dạng chính:
Phù hợp khi concept ưu tiên:
Đây là hướng bám rất sát thư viện MPL vì hỗ trợ gỡ rối là vai trò hiện được ghi nhận cho Xịt dưỡng tóc.
Trọng tâm không phải chỉ:
Mà phải xem:
Hướng này đặc biệt hợp với:
Thư viện MPL có ghi nhận sữa lỏng như một dạng của Xịt dưỡng tóc.
Dạng này cho phép concept đi về:
nhưng vẫn phải đảm bảo:
Đây chính là chỗ format trở nên thú vị.
Nếu tăng body quá nhiều:
Nếu quá lỏng:
nhưng vẫn muốn format xịt:
Cần đánh giá:
Nếu một nhát xịt cho ra quá nhiều sản phẩm:
tóc có thể bị quá tải dù công thức vốn nhẹ.
Có thể tạo:
Không có một kiểu tốt nhất cho mọi công thức.
có thể phù hợp với hạt mịn hơn.
có thể cần cách phun khác để đưa đủ lượng sản phẩm lên tóc.
Điều cần chốt là:
SPRAY PATTERN CÓ PHỤC VỤ FORMULA KHÔNG?Cần xem:
Coverage ảnh hưởng trực tiếp tới:
Với hướng detangling, đây là phần rất quan trọng.
Có thể brief:
Nhưng cần tránh:
tăng slip tới mức tóc bị cảm giác phủ quá rõ.
Có thể quan sát:
Đây là điểm chứng minh tốt hơn rất nhiều so với chỉ nói:
“xịt dưỡng giúp tóc mềm mượt.”
Đây là điểm dễ bị bỏ quên.
Ngay lúc mới xịt, tóc có thể:
Nhưng cần chờ để xem:
Spray · Serum · Hair Oil · Scalp Tonic đều có thể thuộc hệ leave-in, nhưng mỗi format chỉ hợp lý khi vùng sử dụng, cách phân bố, mức conditioning và after-feel phù hợp với cách sản phẩm được dùng.
Hair Spray phù hợp khi sản phẩm cần phủ nhanh, nhẹ và phân bố tương đối rộng trên thân / ngọn tóc.
Hair Serum phù hợp khi người dùng cần kiểm soát lượng lấy tốt hơn và tập trung sản phẩm vào thân / ngọn tóc.
Hair Oil hợp khi brand muốn một bước hoàn thiện có oil sensorial rõ và finish dễ cảm nhận hơn.
Tonic là một product group riêng. Điểm quyết định không nằm ở việc cùng dùng chai xịt, mà nằm ở vùng ứng dụng và nhiệm vụ sản phẩm.
Muốn phủ nhanh, nhẹ, trên nhiều tóc.
Muốn tập trung làm mượt thân / ngọn bằng lượng nhỏ.
Muốn oil sensorial và shine rõ hơn.
Muốn tập trung vào chăm sóc da đầu.
Brief nên nói rõ sản phẩm dùng trên tóc ẩm · tóc khô · hoặc cả hai. Một mẫu có thể cho after-feel rất khác khi điều kiện ứng dụng thay đổi.
Có thể ưu tiên cách sản phẩm phân bố và hỗ trợ thao tác ngay sau routine gội.
Khi không còn nước trên tóc, lượng cặn và độ nặng của sản phẩm dễ được cảm nhận rõ hơn.
Với Xịt dưỡng, formula chưa phải toàn bộ sản phẩm. Tia xịt, vùng phủ, độ trượt và dry-down cùng quyết định trải nghiệm thực tế trên tóc.
Dung dịch · hướng mist nhẹ · phủ nhanh
Sữa lỏng · cảm giác dưỡng rõ hơn
Cùng một mẫu spray có thể được đánh giá rất khác khi dùng trên tóc ẩm, tóc khô hoặc trước khi chải.
Chưa cần khóa con số chính xác ở brief đầu tiên. Nhưng phải xác định sản phẩm thiên về phủ diện rộng hay điều khiển từng vùng tóc.
Đây là hướng thành phần của nền thư viện MPL, không phải bộ thành phần bắt buộc cho mọi công thức Xịt dưỡng tóc.
Độ nhớt của nền, output của vòi và kiểu atomization phải được xem cùng nhau — không nên chốt công thức rồi mới chọn đầu xịt ở bước cuối.
Không chỉ phát triển liquid. Phải phát triển cả cách sản phẩm được đưa lên tóc.
Gửi cho MPL hair profile, product form, use moment, spray pattern, coverage, detangling, after-feel và mẫu chai hoặc vòi xịt tham khảo.