STEP 03 · SAMPLE DEVELOPMENT

Concept cho biết sản phẩm cần trở thành gì — mẫu thử cho phép bắt đầu kiểm tra điều đó bằng trải nghiệm thực tế.

Ở bước concept, những yêu cầu như “nhẹ”, “ráo”, “mềm”, “trượt vừa”, “mát” hay “dưỡng nhưng không nặng” mới đang tồn tại dưới dạng định hướng.

Đến bước R&D, những yêu cầu đó cần bắt đầu trở thành một chất sản phẩm cụ thể để có thể nhìn, thoa, cảm nhận, so sánh và tiếp tục điều chỉnh.

01 · TEXTURE Kết cấu bắt đầu có hình dạng thực tế Gel, gel sữa, serum, lotion, cream, oil… không còn là tên gọi mà trở thành mẫu để đánh giá.
02 · TOUCH Cảm giác khi thao tác phải kiểm tra được Spread, độ trượt, độ thấm, độ dính và cảm giác còn lại sau khi sử dụng.
03 · SENSORY Mùi và màu được đặt vào đúng trải nghiệm Không chỉ hỏi mùi có thơm hay không, mà có đúng concept và tình huống sử dụng hay không.
04 · FORMULA DIRECTION Hệ công thức bắt đầu phục vụ mục tiêu cần đạt Thành phần, cấu trúc nền và trải nghiệm cần đi về cùng một hướng thay vì tồn tại riêng lẻ.
R&D ≠ JUST MAKING A FORMULA

Mục tiêu của R&D không chỉ là tạo ra một công thức “làm được” — mà là đưa concept thành một mẫu có tiêu chí để đánh giá, so sánh và tiếp tục chỉnh.

IMAGE 01
CONCEPT → R&D → SAMPLE
Nhân sự đang cân / khuấy / chỉnh mẫu
Có nhiều cốc mẫu + spatula + mã mẫu / phiếu ghi nhận
Ratio · 4:5
Nhân sự R&D MPL Cosmetics đang phát triển và đánh giá mẫu mỹ phẩm
R&D · SAMPLE DEVELOPMENT
SAMPLE · IN REVIEW
SAMPLE EVALUATION
ITERATE · COMPARE · REFINE

Một mẫu thử trở nên hữu ích khi có những tiêu chí cụ thể để biết điều gì đang đúng và điều gì cần chỉnh tiếp.

TEXTURE
SPREAD
ABSORPTION
AFTER-FEEL
FROM CONCEPT BRIEF TO A STANDARD SAMPLE
Mỗi vòng mẫu nên làm hướng sản phẩm rõ hơn.
01 CONCEPT BRIEF Mẫu cần đạt điều gì?
02 FORMULA DIRECTION Xây hướng công thức
03 SAMPLE Tạo phiên bản thử
04 EVALUATE Đánh giá theo tiêu chí
05 ADJUST Điều chỉnh & đối chiếu
06 STANDARD SAMPLE Mẫu làm cơ sở tiếp theo
THE PRODUCT EXPERIENCE SYSTEM

Kết cấu chỉ là một phần — trải nghiệm sản phẩm được tạo bởi nhiều biến số hoạt động cùng nhau

Sitemap MPL đặt riêng ở bước này các yếu tố: kết cấu · mùi hương · màu sắc · độ thấm · độ dưỡng · hoạt chất · bao bì dự kiến .

01 / TEXTURE

Kết cấu

Không chỉ là:

ĐẶC
LỎNG

Mà còn có:

GEL / GEL SỮA / SERUM / LOTION / CREAM
ĐỘ BODY
ĐỘ CHẢY
KHẢ NĂNG GIỮ FORM
Câu hỏi
Kết cấu này có đúng với concept không?
02 / SPREAD & SLIP

Cách sản phẩm lan trên da

Một sản phẩm dùng trên vùng body rộng có thể cần cách tán khác sản phẩm dùng lượng nhỏ trên mặt.

Cần nhìn:

DỄ TÁN
ĐỘ TRƯỢT
THỜI GIAN THAO TÁC
03 / ABSORPTION

Độ thấm

Không đơn giản là:

“Thấm càng nhanh càng tốt.”

Ví dụ nếu thấm rất nhanh nhưng sau đó da lại thiếu cảm giác mềm, sản phẩm có thể không đúng với concept “dưỡng”.

Cần cân:

THẤM × ĐỘ MỀM × CẢM GIÁC CÒN LẠI
04 / AFTER-FEEL

Cảm giác sau dùng

Sau 1–2 phút, người dùng cảm thấy gì?
RÁO
MƯỢT
ẨM
MỀM
CÓ MÀNG
DÍNH
NẶNG / NHẸ

Đây thường là điểm khách nhớ rõ hơn nhiều so với tên của một chất trong bảng thành phần.

05 / FRAGRANCE & COLOR

Mùi hương & màu sắc

Mùi và màu cần được nhìn trong context.

Ví dụ:

Spa / Wellness
có thể cần một hướng khác
Men Active
hoặc
Online / Young Brand

Mùi không nên được chọn tách khỏi định vị và tình huống sử dụng.

06 / ACTIVE SYSTEM

Hệ thành phần / hoạt chất

Hoạt chất cần phục vụ:

CENTRAL BENEFIT

và phù hợp với:

FORMULA SYSTEM → TEXTURE → PRODUCT POSITION
Tài liệu MPL về R&D cũng đi theo trình tự chọn dạng/kết cấu → xây hệ thành phần phù hợp → điều chỉnh cảm giác , thay vì mở đầu bằng một danh sách active càng dài càng tốt.
07 / PACKAGING DIRECTION

Bao bì dự kiến

Bao bì đã được đưa vào ngay trong bước phát triển mẫu của sitemap MPL.

Bởi vì một texture có thể hợp với:

PUMP
SPRAY
DROPPER

nhưng chưa chắc hợp với: SPRAY hoặc: DROPPER.

Một mẫu tốt không phải mẫu nổi bật ở một thông số — mà là mẫu có nhiều yếu tố cùng đi về đúng trải nghiệm mà concept yêu cầu.

TEXTURE · SPREAD · ABSORPTION · AFTER-FEEL
SAMPLE → FEEDBACK → ADJUSTMENT

Phát triển mẫu là một quá trình ra quyết định — không phải trò “làm một lần xem có trúng không”

Tài liệu dịch vụ R&D của MPL xác định rõ có các vòng thử mẫu trước khi chốt mẫu chuẩn.

V1 / FIRST DIRECTION

Mẫu đầu tiên giúp kiểm tra hướng

Không nhất thiết phải là mẫu cuối.

Mục tiêu có thể là xác định:

FORM ĐÃ ĐÚNG CHƯA?
TEXTURE ĐANG QUÁ ĐẶC / QUÁ LỎNG?
ĐỘ THẤM ĐÃ GẦN YÊU CẦU?
MÙI ĐANG ĐI ĐÚNG HƯỚNG?
V2 / ADJUSTED SAMPLE

Mẫu tiếp theo trả lời những điểm đã được ưu tiên chỉnh

Có những biến có thể liên quan với nhau.

Ví dụ:

thay độ đặc

có thể ảnh hưởng cách tán.

thay hệ dưỡng

có thể ảnh hưởng cảm giác sau thoa.

Vì vậy không nên coi mỗi đặc tính là một nút chỉnh hoàn toàn độc lập.

COMPARE

So sánh với concept và mẫu trước

Không chỉ hỏi:

“V2 có tốt hơn V1 không?”
V2 có gần brief hơn không?
FINAL DIRECTION

Tiếp tục cho tới khi có một phiên bản đủ rõ để được dùng làm mẫu chuẩn

Mỗi vòng thử mẫu nên giảm bớt điều chưa rõ — chứ không mở thêm một concept mới.

SAMPLE × REFERENCE × PACKAGING

Một chất sản phẩm có thể đẹp trong cốc mẫu — nhưng vẫn cần được nhìn trong cách sử dụng dự kiến

FROM SAMPLE TO REAL USE

Khi đánh giá mẫu, không nên chỉ nhìn riêng texture trong cốc. Mẫu cần được đặt cạnh reference · vùng sử dụng · cách lấy sản phẩm · bao bì và tình huống dùng thực tế.

IMAGE 04A

R&D SAMPLE / TEXTURE
MẪU TRONG CỐC · CẬN CHẤT
Mẫu sản phẩm và texture trong cốc R&D LEFT · SAMPLE
IN THE R&D CUP Texture có thể nhìn rất đẹp khi được đánh giá riêng trong cốc mẫu.
IMAGE 04B

REAL DISPENSING TEST
PUMP / HŨ / TUÝP DỰ KIẾN
Thử lấy sản phẩm bằng bao bì dự kiến để đánh giá khả năng sử dụng RIGHT · REAL USE
THROUGH THE PACKAGING Nhưng trải nghiệm thật bắt đầu khi người dùng phải lấy và sử dụng sản phẩm.
TEST THE TRANSITION SAMPLE → REAL USE
TEXTURE IN SAMPLE → TEXTURE IN ACTUAL USE
01
REFERENCE

Nếu có mẫu tham khảo, cần làm rõ đang tham khảo điều gì

TOO GENERAL “Làm giống chai này.”
→
DEFINE THE REFERENCE Xác định chính xác đặc điểm nào đang được dùng để đối chiếu.
ĐỘ LỎNG ĐỘ MƯỢT MÙI MÀU SPREAD AFTER-FEEL

Reference là cơ sở để đối chiếu, không phải một câu brief mơ hồ.

02
USE AREA

Sản phẩm được dùng ở đâu?

FACE BODY HAIR SCALP SPA

Vùng sử dụng và lượng sản phẩm dùng mỗi lần có thể dẫn tới yêu cầu texture khác nhau.

03
DISPENSING

Người dùng lấy sản phẩm bằng cách nào?

PUMP DROPPER HŨ TUÝP SPRAY

Bao bì là một phần của trải nghiệm. Một chất quá đặc cho pump dự kiến hoặc quá lỏng cho cách dùng dự kiến có thể làm sản phẩm khó vận hành dù texture nhìn đẹp.

04
PRODUCT MOMENT

Sản phẩm được sử dụng trong tình huống nào?

SPA MASSAGE TẠI SPA
FACE SERUM DÙNG BUỔI SÁNG
BODY BODY GEL SAU TẬP THỂ THAO

Ba tình huống trên không đòi hỏi cùng một logic trải nghiệm. Mẫu cần được đánh giá trong đúng cách dùng mà concept đã đặt ra.

PRODUCT EXPERIENCE FORMULA

Một mẫu cần được đặt trong cả hệ sử dụng

REFERENCE × TEXTURE × USE MOMENT × PACKAGING → REAL PRODUCT EXPERIENCE

Mẫu không chỉ cần đẹp khi mở nắp — nó phải có ý nghĩa trong cách người dùng thực sự lấy, thoa và sử dụng sản phẩm.

READY FOR STEP 04

Điểm kết thúc của bước phát triển mẫu không phải là “khách nói thích” — mà là có một phiên bản đủ rõ để làm cơ sở cho những bước tiếp theo

MPL thực tế có cơ chế xác nhận mẫu chuẩn trước sản xuất. Hồ sơ mẫu chuẩn có thể ghi nhận các tiêu chí như màu sắc, mùi hương, trạng thái, cảm giác sử dụng và bao bì dự kiến ; mẫu được khách kiểm tra và xác nhận trước khi dùng làm cơ sở cho sản xuất.

01 01 / SAMPLE VERSION

Xác định phiên bản được chọn

Mẫu nào là phiên bản đang được duyệt?

02 02 / COLOR

Màu sắc

Màu nào được dùng làm cơ sở đối chiếu?

03 03 / FRAGRANCE

Mùi hương

Hướng mùi / mức độ nào đã được thống nhất?

04 04 / PRODUCT STATE

Trạng thái & kết cấu

Ngoại quan, độ đồng nhất và đặc tính cần giữ.

05 05 / USE EXPERIENCE

Cảm giác sử dụng

SPREAD ABSORPTION AFTER-FEEL
06 06 / PACKAGING DIRECTION

Bao bì dự kiến

Mẫu đang được xem xét trong quy cách sản phẩm nào?

IMAGE 05 Mẫu đã chốt + mã mẫu + phiếu/biểu mẫu xác nhận + tay đang đối chiếu DOCUMENTARY R&D · 4:3
APPROVED STANDARD SAMPLE

Hồ sơ hợp tác hiện tại của MPL còn quy định mẫu chuẩn trước sản xuất phải được phê duyệt trước khi triển khai sản xuất hàng loạt; nếu thay đổi công thức, mẫu chuẩn, mùi, màu, nền hoặc bao bì thì cần được rà soát lại trước khi áp dụng.

↓
STEP 04 · COMMERCIAL COMPLETION

Sau đó mới chuyển sang cân:

GIÁ VỐN MOQ DUNG TÍCH BAO BÌ GIÁ BÁN BIÊN LỢI NHUẬN SỐ LƯỢNG SKU

Mẫu chuẩn không chỉ nói “sản phẩm trông như thế nào”.

Nó tạo một điểm tham chiếu để những quyết định kỹ thuật, thương mại và sản xuất phía sau không phải quay lại đoán từ đầu.