FACIAL CARE · FACIAL OIL & LIP CARE DEVELOPMENT

Với Dầu dưỡng và Lip Care, người dùng cảm nhận sản phẩm bằng texture rất sớm — trước khi họ kịp đọc hết bảng thành phần.

Một giọt Facial Oil có thể lan nhanh, trượt mượt và ráo nhẹ, hoặc để lại một lớp dưỡng rõ hơn. Một Lip Balm lại được cảm nhận qua độ lướt, cushion và lớp màng, trong khi Lip Oil còn phụ thuộc mạnh vào độ bóng, độ dính và finish trên môi.

Vì vậy, trước khi chọn dầu, sáp hay bơ, cần làm rõ người dùng sẽ lấy sản phẩm ra khi nào, muốn cảm nhận texture như thế nào và lớp finish nào cần còn lại sau khi thoa.

FACIAL OIL LIP BALM LIP OIL LIP MASK TINTED CARE
THE BETTER STARTING QUESTION

Sản phẩm cần chảy, lướt, bám và kết thúc như thế nào — để người dùng nhận ra ngay vai trò của nó trong line-up?

01 · PRODUCT FAMILY Đang phát triển nhóm sản phẩm nào?
FACIAL OIL BALM LIP OIL MASK
02 · USE MOMENT Người dùng lấy sản phẩm ra khi nào?
DAILY NIGHT FINISHING STEP REAPPLY
03 · SENSORIAL Texture cần được cảm nhận thế nào?
LIGHT SMOOTH CUSHION LOW-TACK
04 · FINISH Sau khi thoa, điều gì cần còn lại?
SOFT LIGHT GLOW GLOSS LIGHT TINT
SENSORIAL FIRST

Dầu dưỡng và Lip Care không nên được xây chỉ từ danh sách dầu, sáp hay bơ — sản phẩm cần được thiết kế từ cách nó chảy, lướt, bám và kết thúc trên da hoặc môi.

Mẫu Facial Oil và Lip Care được phát triển và đánh giá texture tại MPL Cosmetics
FACIAL OIL & LIP CARE · SENSORIAL DEVELOPMENT
TEXTURE → SENSORIAL → FINISH
TWO PRODUCT FAMILIES · ONE SENSORIAL LOGIC
OIL / LIP CARE

Hai nhóm sản phẩm khác nhau — nhưng đều cần một trải nghiệm đủ rõ từ lúc lấy sản phẩm tới lớp finish cuối cùng.

A · FACIAL OIL

Oil texture & skin finish

FLOW SLIP ABSORPTION FINISH
DROP → SPREAD → ABSORB → FINISH
B · LIP CARE

Balm · Oil · Mask · Tinted Care

GLIDE CUSHION FILM FINISH
PICK-UP → GLIDE → FILM → FINISH
FROM USE MOMENT TO PRODUCT CONCEPT
Chốt trải nghiệm và finish trước khi đi sâu vào hệ dầu, sáp và công thức.
01 USER Ai sẽ dùng?
02 USE MOMENT Dùng khi nào?
03 PRODUCT FAMILY Oil hay Lip Care?
04 TEXTURE Cấu trúc nào?
05 SENSORIAL Cảm nhận ra sao?
06 FINISH Lớp cuối thế nào?
07 PACKAGING Lấy sản phẩm bằng gì?
08 PRODUCT CONCEPT Hướng sản phẩm rõ hơn
CHOOSE THE CENTRAL USE CASE

Cùng một format Gel — nhưng Body Gel mùa nóng, sau nắng hay dùng tại Spa không nên kể cùng một câu chuyện

01 / HOT-WEATHER HYDRATING GEL

Body Gel cấp nước cho thời tiết nóng

Dành cho

Người muốn chăm sóc da body nhưng:

NGẠI KEM ĐẶC
NGẠI BẾT
NGẠI DÍNH QUẦN ÁO
KHÔNG THÍCH LỚP DƯỠNG QUÁ NẶNG
Texture nên tập trung
MỎNG NHẸ
DỄ TÁN
RÁO VỪA
DA VẪN MỀM SAU THOA

Tài liệu MPL xác định đây là khoảng trống khá rõ của Body Gel, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm.

Product role

Có thể là:

SUMMER HERO
hoặc:
LIGHTWEIGHT ALTERNATIVE TO BODY CREAM
02 / AFTER-SUN COMFORT GEL

Body Gel hướng chăm sóc sau khi tiếp xúc với nắng nóng

Tài liệu hiện định hướng nhóm này cho người:

thường xuyên đi biển
hoạt động ngoài trời
có nhu cầu chăm sóc da sau môi trường nóng/nắng
Điểm nhớ sản phẩm có thể nằm ở
CẢM GIÁC MÁT
CẤP NƯỚC NHẸ
DỄ THOA LẠI
TEXTURE NHẸ
DỄ MANG THEO
Use moment
BEACH
TRAVEL
OUTDOOR
SUMMER
Đây là concept có tính mùa vụ và tình huống sử dụng rất rõ, nên khá thuận lợi để xây nội dung.
Điểm cần lưu ý ở copy website là nên nói theo hướng chăm sóc và tạo cảm giác dễ chịu sau nắng, không biến Body Gel thành sản phẩm điều trị tổn thương do nắng.
03 / AFTER-SHAVE / AFTER-WAX GEL

Body Gel sau cạo hoặc wax

Hướng này đặc biệt phù hợp:

SPA
SALON
BODY CARE BRAND
Vai trò

Không còn chỉ là:

“Gel cấp ẩm”.

Mà phải gắn với:

LIGHT MOISTURE
COMFORT
LIGHTWEIGHT FEEL
AFTER-CARE MOMENT

Tài liệu MPL còn xác định concept này có thể được dùng tại Spa và bán về cho khách như sản phẩm homecare.

Kiến trúc sản phẩm rất đẹp
SERVICE
→
BODY GEL TẠI SPA
→
HOMECARE TAKE-HOME PRODUCT
Đây là một hướng thương mại mạnh hơn việc chỉ bán một hũ Gel đơn lẻ.
04 / LIGHT BRIGHTENING BODY GEL

Body Gel dưỡng sáng theo hướng mỏng nhẹ

Dành cho người quan tâm vẻ ngoài da body nhưng:

KHÔNG THÍCH KEM BODY ĐẶC
MUỐN TEXTURE NHẸ
MUỐN DÙNG BAN NGÀY / SAU TẮM
Tài liệu MPL gợi ý hướng
DƯỠNG SÁNG + CẤP NƯỚC
Texture có thể xem xét
GEL-SERUM
hoặc:
GEL SỮA
Nhưng đây là điểm phải rất tỉnh:

Nếu chỉ lấy câu chuyện của Kem body dưỡng sáng, đổi texture sang Gel rồi giữ nguyên toàn bộ positioning…

→ khách sẽ không hiểu tại sao cần chuyển sang Body Gel.

Sản phẩm phải có khác biệt rõ ở:

TEXTURE
USE MOMENT
ĐỘ NHẸ
AFTER-FEEL
TARGET USER
05 / SPA & WELLNESS BODY GEL

Body Gel thư giãn cho Spa / Wellness

Concept này không cần lấy một active làm hero.

Điểm nhớ có thể đến từ
MÁT NHẸ
MÙI HƯƠNG THƯ GIÃN
ĐỘ TRƯỢT VỪA
SAU TẮM
SAU MASSAGE
TRẢI NGHIỆM WELLNESS

Tài liệu MPL định hướng nhóm này phù hợp cho:

SPA
KHU NGHỈ DƯỠNG
THƯƠNG HIỆU WELLNESS
Điểm quan trọng là texture phải đủ đẹp trong thao tác thực tế, không chỉ đẹp trong hũ.
06 / ACTIVE-LIFESTYLE BODY GEL

Body Gel cho nam giới / người chơi thể thao

Tệp này thường không muốn cảm giác:

“đang thực hiện một routine dưỡng body nhiều bước.”

Tài liệu MPL đề xuất hướng rất rõ:

GEL RÁO NHANH
MÙI SẠCH / NHẸ
DÙNG SAU TẮM
DÙNG SAU VẬN ĐỘNG
BAO BÌ GỌN
THÔNG ĐIỆP TRỰC TIẾP
Product role
Một bước tiện lợi trong thói quen hằng ngày
không cần kể câu chuyện skincare quá phức tạp.

Đừng cố làm một Body Gel vừa mùa nóng, vừa sau nắng, vừa dưỡng sáng, vừa Spa, vừa thể thao — một concept càng rõ, người dùng càng dễ nhớ sản phẩm dành cho mình lúc nào.

HOT WEATHER
AFTER SUN
AFTER SHAVE / WAX
LIGHT BRIGHTENING
SPA / WELLNESS
ACTIVE LIFESTYLE
DISPENSE · SPREAD · FOAM · RINSE · AFTER-FEEL · SCENT

Người dùng trải nghiệm Sữa tắm trong chưa đầy vài phút — nên từng bước phải đủ rõ để tạo khác biệt

01 / DISPENSE

Lấy sản phẩm

Cần xem:

PUMP RA BAO NHIÊU?
GEL CÓ CHẢY QUÁ NHANH?
SỮA CÓ QUÁ ĐẶC?
LẤY BẰNG TAY / BÔNG TẮM CÓ THUẬN TIỆN?

Độ nhớt đẹp trong beaker chưa chắc đã phù hợp khi đi qua pump.

02 / SPREAD

Độ lan trên diện tích da lớn

Khác sản phẩm mặt, Sữa tắm được sử dụng trên diện tích cơ thể lớn.

LAN NHANH?
ĐỦ ĐỘ TRƯỢT?
CÓ PHẢI DÙNG QUÁ NHIỀU?
CÓ DỄ KẾT HỢP VỚI BÔNG TẮM?

Đây có thể ảnh hưởng trực tiếp tới perception về lượng dùng và giá trị sản phẩm.

03 / FOAM

Lượng bọt và chất bọt

Không chỉ hỏi:

“Bọt nhiều hay ít?”

Mà cần xem:

BỌT LÊN NHANH?
BỌT MỊN HAY TO?
GIỮ BỌT BAO LÂU?
BỌT CÓ DỄ PHÂN BỐ?
CẢM GIÁC KHI MASSAGE?

Một concept dịu nhẹ và một Gel tắm thiên trải nghiệm bọt/hương không nhất thiết cần cùng foam profile.

04 / RINSE

Khả năng xả

Một Body Cleanser cần trả lời:

XẢ NHANH?
CÓ TRƠN KÉO DÀI?
CÓ CÒN CẶN?
CÓ CẢM GIÁC MÀNG?
“Trơn sau xả” có thể được người dùng hiểu là mềm da hoặc là chưa sạch tùy mức độ — vì vậy cần đánh giá bằng trải nghiệm thực tế.
05 / AFTER-FEEL

Ngay sau khi lau khô

Cần phân biệt:

SẠCH
CĂNG
MỀM
MƯỢT
CÓ LỚP DƯỠNG
KHÔ RÁP
Đây là nơi các hướng Gel tắm, Sữa tắm dưỡng ẩm và Sữa tắm da khô cần thể hiện sự khác biệt rõ.
06 / SCENT

Hương thơm là một phần của trải nghiệm tắm

Đặc biệt với Gel tắm và hướng thảo mộc, hương có thể là một phần quan trọng của concept. Thư viện MPL hiện cũng ghi Gel tắm theo hướng làm sạch, tạo bọt và lưu hương, trong khi Sữa tắm thảo mộc thiên về trải nghiệm thư giãn.

Cần chốt:

HƯƠNG SẠCH
HƯƠNG TƯƠI
HƯƠNG THẢO MỘC
HƯƠNG MỀM / COMFORT
MỨC HƯƠNG
Nhưng hương không nên che lấp trải nghiệm làm sạch.
EXPERIENCE FLOW
DISPENSE
→
SPREAD
→
FOAM
→
RINSE
→
AFTER-FEEL
→
SCENT MEMORY
STATEMENT

Bọt tạo cảm giác trong lúc tắm; after-feel và mùi hương quyết định điều người dùng còn nhớ sau khi bước ra khỏi phòng tắm.

THE SHAMPOO BALANCE

Dầu gội phải giải quyết một bài toán kép: da đầu cần sạch — nhưng sợi tóc không phải lúc nào cũng muốn cùng một mức làm sạch

Bài toán phát triển Shampoo nằm ở điểm cân bằng: da đầu cần đạt mức clean feel phù hợp, trong khi sợi tóc vẫn cần giữ được mức comfort phù hợp sau khi xả.

MORE SCALP-CLEAN FOCUS
SHAMPOO BALANCE
MORE HAIR-COMFORT FOCUS
01
SCALP-FIRST

Khi cảm giác da đầu là ưu tiên

Phù hợp với hướng: tóc / da đầu dễ bết. Trọng tâm của product experience nằm ở cảm giác sạch, thoáng và rinse gọn hơn.

PRIORITY
CLEAN FEEL FRESHNESS LIGHT RINSE LOW RESIDUE
WATCH THE OTHER SIDE Vẫn cần xem tóc sau xả có bị cảm nhận quá khô hay không.
02
HAIR-FEEL FIRST

Khi sợi tóc dễ khô là vấn đề lớn hơn

Phù hợp với: Dry-Hair Shampoo hoặc Conditioning Shampoo. Mức làm sạch cần được cân lại để giảm cảm giác kéo rít trên sợi tóc.

PRIORITY
GENTLER CLEAN SOFTER RINSE LESS DRAG EASIER COMBING
WATCH THE OTHER SIDE Không nên làm nền quá dưỡng tới mức da đầu có perception chưa sạch.
03
SENSORIAL-FIRST

Khi trải nghiệm / câu chuyện thảo mộc là điểm bán

Phù hợp với: Herbal Shampoo. Khi đó trải nghiệm sản phẩm không chỉ nằm ở mức làm sạch, mà còn ở cách người dùng cảm nhận toàn bộ ritual khi gội.

SENSORIAL LAYERS
MÙI MÀU TEXTURE FOAM CẢM GIÁC KHI MASSAGE
THE BASE ROLE STILL REMAINS Một sản phẩm làm sạch tóc và da đầu.
04
SHAMPOO × CONDITIONER

Dầu gội và Dầu xả không nên giành cùng một nhiệm vụ

Hai SKU có thể cùng tạo nên một trải nghiệm tóc mềm và dễ chịu, nhưng mỗi sản phẩm nên giữ vai trò riêng trong hệ Hair Care.

SHAMPOO
CLEAN FIRST CONTROLLED HAIR FEEL
CONDITIONER
CONDITION DETANGLE SOFTEN
PRODUCT SYSTEM Một Shampoo dưỡng tóc không cần cố làm hết phần việc của Conditioner.
BALANCE MAP
← MORE SCALP-CLEAN FOCUS
SHAMPOO BALANCE
MORE HAIR-COMFORT FOCUS →

Da đầu cần sạch tới đâu và tóc cần mềm tới đâu trước bước chăm sóc tiếp theo?

01
Scalp-First Clean perception
02
Balanced Clean × comfort
03
Hair-Feel Softer rinse
04
Sensorial Experience-led
SCALP CLEAN LIGHT ← BALANCED → STRONGER PERCEPTION
HAIR FEEL LIGHT ← SOFT → MORE CONDITIONED
IMAGE 04 · 16:9

SHAMPOO DEVELOPMENT BALANCE

SCALP CLEAN × HAIR FEEL

4 hướng Shampoo đặt trên cùng một scale.
Shampoo development board so sánh mức làm sạch da đầu và cảm giác trên tóc SHAMPOO · PRODUCT DEVELOPMENT BOARD
SCALP CLEAN LIGHT ← BALANCED → STRONGER PERCEPTION
HAIR FEEL LIGHT ← SOFT → MORE CONDITIONED
THE SHAMPOO BALANCE

Một Dầu gội tốt không chọn giữa “sạch da đầu” và “êm tóc” — nó xác định đúng mức ưu tiên của từng bên theo người dùng mục tiêu.

FROM CLEANSING IDEA TO DEVELOPMENT BRIEF

Trước khi chọn hương hay hoạt chất — hãy mô tả trải nghiệm người dùng cần có từ lúc nhấn pump tới khi lau khô da

01 / USER

Ai sẽ dùng?

Ví dụ:

TỆP ĐẠI TRÀ NGƯỜI THÍCH TẮM NHIỀU BỌT NGƯỜI CÓ DA BODY DỄ KHÔ NGƯỜI ƯU TIÊN MÙI HƯƠNG SPA / WELLNESS TỆP NAM / THỂ THAO

hoặc một tệp cụ thể của thương hiệu.

02 / CENTRAL DIRECTION

Sản phẩm cần được nhớ vì điều gì?

Các hướng có nền rõ trong thư viện MPL:

MOISTURIZING CLEAR GEL + FOAM + SCENT BRIGHTENING CARE DRY-SKIN / SOFT FEEL HERBAL / RELAXING

Chọn một hướng trung tâm trước.

03 / FORMAT

Muốn texture nào?

CLEAR GEL
GEL
MILKY
CREAMY MILK

hoặc:

CHƯA CHỐT · CẦN MPL PHÁT TRIỂN MẪU
04 / FOAM

Muốn trải nghiệm bọt thế nào?

Mô tả:

BỌT NHANH
BỌT VỪA
BỌT RÕ
BỌT MỊN
KHÔNG ƯU TIÊN NHIỀU BỌT

Không cần dùng “càng nhiều càng tốt” làm brief.

05 / RINSE & AFTER-FEEL

Khi xả và lau khô muốn da thế nào?

XẢ NHANH
ÍT CẢM GIÁC TRƠN
MỀM
KHÔNG QUÁ CĂNG
CÓ CẢM GIÁC DƯỠNG NHẸ
SẠCH THOÁNG

Đây là phần rất nên mô tả bằng sản phẩm tham khảo.

06 / FRAGRANCE

Hương có giữ vai trò chính không?

Có thể gửi:

HƯƠNG MUỐN THEO
MÙI SẢN PHẨM THAM KHẢO
FRESH
HERBAL
SOFT
CLEAN
hoặc:
KHÔNG MUỐN HƯƠNG LÀ ĐIỂM CHÍNH

Đặc biệt với Gel tắm, hương có thể trở thành một phần quan trọng của product positioning.

07 / FORMULA DIRECTION

Nếu đã có nhóm thành phần muốn ưu tiên

Thư viện MPL hiện ghi nhận các nền như:

Glycerin, Panthenol cho hướng dưỡng ẩm;
Niacinamide / chiết xuất thực vật cho hướng dưỡng sáng;
dầu dưỡng trong hướng Sữa tắm da khô;
trà xanh, gừng, sả, bạc hà, bồ kết trong hướng thảo mộc.

Nhưng không có nghĩa một sản phẩm cần gom tất cả các nhóm này lại.

Thứ tự nên là:
PRODUCT DIRECTION → CLEANSING EXPERIENCE → TEXTURE → FORMULA SYSTEM
08 / REFERENCE

Có Sữa tắm / Gel tắm tham khảo không?

Nói rõ đang thích:

ĐỘ ĐẶC
ĐỘ TRONG
BỌT
CẢM GIÁC XẢ
AFTER-FEEL
MÙI
MÀU
PACKAGING
Thay vì chỉ nói:
“Làm giống chai này.”
09 / PACKAGING & COMMERCIAL

Bao bì và bài toán bán hàng

Cần chốt:

CHAI PUMP / NẮP BẬT
DUNG TÍCH
KÊNH BÁN
GIÁ BÁN DỰ KIẾN
SỐ LƯỢNG
1 SKU HAY MỘT BỘ MÙI
VAI TRÒ TRONG BODY LINE

Logic phát triển sản phẩm chung của MPL cũng đặt tệp khách hàng, hoàn cảnh sử dụng, trải nghiệm, giá bán, bao bì và khả năng thương mại trước khi đi sâu vào sản xuất.

DEVELOPMENT FLOW
USER → CLEANSING ROLE → FORMAT → FOAM → RINSE → AFTER-FEEL → FRAGRANCE → FORMULA DIRECTION → SAMPLE → PACKAGING → COMMERCIAL PLAN