BODY CARE · SALT & BODY SCRUB DEVELOPMENT

Body Scrub không cần tạo cảm giác “càng mạnh càng sạch” — trải nghiệm tốt nằm ở mức ma sát được kiểm soát và trạng thái của da sau khi rửa.

Khi phát triển Muối hoặc Body Scrub, thương hiệu rất dễ bắt đầu từ loại hạt, muối, dầu dưỡng, màu sắc hoặc một mùi hương đẹp. Nhưng người dùng thực tế sẽ cảm nhận sản phẩm qua cách nền lan trên da, hạt bắt đầu tạo ma sát, mức trượt thay đổi trong lúc massage và cảm giác còn lại sau khi rửa.

Vì vậy, Body Scrub cần được phát triển từ format, particle feel, friction, rinse và after-feel — chứ không chỉ từ câu hỏi “cho bao nhiêu hạt”.

PARTICLE FEEL FRICTION SLIP RINSE AFTER-FEEL
THE BETTER STARTING QUESTION

Mức ma sát nào đủ rõ để người dùng cảm nhận được exfoliation — nhưng vẫn phù hợp với cách, thời gian và tần suất sản phẩm được sử dụng?

01 · USER Ai sẽ sử dụng Scrub này?
HOMECARE BODY SPA SPA CLIENT ROUGH FEEL
02 · FORMAT Hạt đang nằm trong nền sản phẩm nào?
SALT SCRUB CREAM SCRUB GEL SCRUB
03 · FRICTION Người dùng cần cảm nhận hạt tới mức nào?
GENTLE BALANCED NOTICEABLE
Cảm giác thực tế còn phụ thuộc vào nền, độ trượt, áp lực và thời gian massage.
04 · AFTER-FEEL Sau khi rửa, da cần còn lại điều gì?
CLEAN SMOOTH SOFT CONDITIONED
EXFOLIATION SHOULD FEEL CONTROLLED

Một Body Scrub tốt không phải sản phẩm tạo ma sát mạnh nhất — mà là sản phẩm cho người dùng cảm nhận được quá trình exfoliation, nhưng vẫn kết thúc bằng một bề mặt da dễ chịu và đúng với concept.

Các mẫu Salt Scrub, Cream Scrub và Gel Scrub được phát triển tại MPL Cosmetics
BODY SCRUB · PARTICLE & TEXTURE DEVELOPMENT
PARTICLE → FRICTION → RINSE
ONE EXFOLIATION STEP · THREE CORE FORMATS
SCRUB SYSTEM

Hạt không hoạt động độc lập — nền chứa hạt quyết định cách sản phẩm trượt, tạo ma sát và rời khỏi da.

SALT SCRUB Grain · oil slip · massage · soft finish
CREAM SCRUB Cushion · creamy glide · softer feel
GEL SCRUB Fresh · visible particle · cleaner rinse
SCOOP SPREAD SCRUB RINSE FEEL
FROM USE MODEL TO BODY SCRUB CONCEPT
Chốt format, mức ma sát và cảm giác sau rửa trước khi đi sâu vào hệ nền.
01 USER Ai sẽ dùng?
02 USE MODEL Homecare hay Spa?
03 FORMAT Salt · Cream · Gel?
04 PARTICLE FEEL Hạt cảm nhận ra sao?
05 FRICTION Ma sát tới đâu?
06 RINSE Rời khỏi da thế nào?
07 AFTER-FEEL Da còn cảm giác gì?
08 SCRUB CONCEPT Hướng sản phẩm rõ hơn
SALT · CREAM · GEL

Cùng là tẩy tế bào chết cơ học — nhưng nền sản phẩm quyết định cách hạt di chuyển, mức ma sát và cảm giác sau khi rửa

01 / SALT BODY SCRUB

Muối tắm / Salt Scrub

Đây là nền rõ trong thư viện MPL.

Dạng
MUỐI HẠT
Vai trò
Tẩy tế bào chết cơ học · làm mềm da
Hướng thành phần
MUỐI
DẦU DƯỠNG
VITAMIN E
HƯƠNG LIỆU
Bao bì
HŨ MIỆNG RỘNG
TÚI
Product territory
GRAIN FEEL
MASSAGE
OIL SLIP
SOFT / NOURISHED FINISH

Muối không nên được chọn chỉ vì:

“nhìn tự nhiên và dễ marketing.”

Cần xác định hạt sẽ hoạt động cùng nền dầu như thế nào.

Nếu quá ít slip:
→ cảm giác ma sát tăng mạnh.
Nếu quá nhiều dầu:
→ người dùng có thể cảm thấy sản phẩm giống massage oil có hạt hơn một scrub cân bằng.
02 / CREAM BODY SCRUB

Body Scrub dạng kem

Dạng
KEM CHỨA HẠT
Vai trò
Tẩy tế bào chết · hỗ trợ giảm cảm giác khô ráp
Hướng thành phần
HẠT SCRUB
DẦU DƯỠNG
BƠ THỰC VẬT
Bao bì
HŨ 200 G – 5 KG

Đây là format rất hợp nếu muốn:

CREAMY
CUSHION
SOFTER SCRUB FEEL
BODY SPA EXPERIENCE
Nền kem có thể giúp người dùng cảm nhận quá trình scrub theo kiểu êm và có cushion hơn.
Điểm phải cân
Cream quá giàu:
→ khó rửa.
Cream quá nhẹ:
→ mất bản sắc so với Gel Scrub.
03 / GEL BODY SCRUB

Body Scrub dạng gel

Dạng
GEL CHỨA HẠT
Vai trò
Làm sạch bề mặt da · dễ rửa sạch
Hướng hạt / nền
HẠT CELLULOSE
HẠT THỰC VẬT
HUMECTANT
Bao bì
HŨ
TUÝP
Territory
FRESH
LIGHTER
VISIBLE PARTICLES
CLEAN RINSE

Đây là hướng rất thuận lợi nếu thương hiệu muốn sản phẩm:

dễ hiểu
dễ demo texture
ít để lại lớp dầu
gắn với shower routine
04 / SPA SALT

Muối tắm Spa

MPL còn có nền riêng cho Spa:

Dạng
MUỐI
Vai trò
Tẩy tế bào chết + massage body
Hướng thành phần
MUỐI
DẦU DƯỠNG
HƯƠNG LIỆU
Quy cách
HŨ / TÚI 1–5 KG

Điểm khác không chỉ nằm ở dung tích lớn.

Sản phẩm Spa còn cần xét:

THAO TÁC KỸ THUẬT VIÊN
LƯỢNG DÙNG / KHÁCH
PLAYTIME
KHẢ NĂNG LẤY SẢN PHẨM
TỐC ĐỘ RỬA
CẢM GIÁC TRONG LIỆU TRÌNH
FORMAT MAP
SALT SCRUB GRAIN + OIL + MASSAGE
↔
CREAM SCRUB PARTICLE + CUSHION + SOFTNESS
↔
GEL SCRUB PARTICLE + FRESHNESS + CLEAN RINSE

Hạt không hoạt động độc lập — cảm giác scrub luôn là kết quả của Particle × Base × Slip × Pressure × Time.

SALT
PARTICLE SLIP RINSE AFTER-FEEL
CREAM
PARTICLE SLIP RINSE AFTER-FEEL
GEL
PARTICLE SLIP RINSE AFTER-FEEL
SCOOP · SPREAD · PARTICLE · FRICTION · RINSE · AFTER-FEEL

Body Scrub được đánh giá trong lúc massage nhiều hơn hầu hết sản phẩm body-care khác — vì vậy từng giây ma sát đều là một phần của thiết kế sản phẩm

01 / SCOOP

Lấy sản phẩm có đồng đều không?

Đặc biệt với sản phẩm có hạt cần xem:

MỖI LẦN LẤY CÓ ĐỦ NỀN + HẠT? HẠT CÓ TẬP TRUNG QUÁ NHIỀU Ở MỘT VÙNG? SẢN PHẨM CÓ DỄ XÚC? HŨ CÓ ĐỦ RỘNG?
Đây là lý do thư viện Salt Scrub dùng hũ miệng rộng, còn Cream Scrub cũng thiên về hũ.
02 / SPREAD

Nền sản phẩm cần phủ da trước khi người dùng bắt đầu scrub

Một Scrub tốt không nên buộc người dùng phải:

“cọ ngay để sản phẩm di chuyển.”

Cần có đủ:

SLIP
SPREAD
WORKABILITY

để phân bố hạt trên vùng da trước.

Nếu không, ma sát sẽ tập trung vào một điểm.

03 / PARTICLE FEEL

Người dùng cảm nhận hạt như thế nào?

Không chỉ là:

TO / NHỎ

Cần quan tâm tới cảm giác:

RÕ HẠT
ĐỀU
ÊM
CÓ ĐỘ LĂN
CÓ BIẾN ĐỔI TRONG KHI MASSAGE
Tài liệu MPL hiện xác nhận các hướng particle ở Gel Scrub gồm cellulose và hạt thực vật, còn Salt Scrub dùng chính muối hạt.
04 / FRICTION

Ma sát tăng và giảm ra sao trong quá trình massage?

Đây mới là câu quan trọng.

Có thể xây trải nghiệm:

GENTLE
BALANCED
MORE NOTICEABLE

Nhưng mức cảm giác thực tế còn phụ thuộc:

PARTICLE
×
SLIP
×
LƯỢNG NƯỚC
×
ÁP LỰC KHI MASSAGE
×
THỜI GIAN
Nên không thể đánh giá Body Scrub chỉ bằng “% hạt”.
05 / RINSE

Sản phẩm rời khỏi da như thế nào?

Ba format nên tạo ba expectation khác nhau.

GEL SCRUB
CLEANER / EASIER RINSE
CREAM SCRUB
SOFTER / CONDITIONED RINSE
SALT + OIL
MORE NOTICEABLE OIL FINISH

tùy concept.

Rinse feel là một phần rất lớn của trải nghiệm.
06 / AFTER-FEEL

Sau khi lau khô, người dùng phải nhận ra sự khác biệt gì?

Có thể là:

SMOOTHER FEEL
SOFT
CLEAN
CONDITIONED
LESS DRY-FEEL
LIGHT OIL FINISH

Điều quan trọng là after-feel phải đi cùng product format.

Gel Scrub không cần cố trở thành oil scrub.

Salt Scrub cũng không cần cố rửa sạch tới mức chẳng còn chút cảm giác dưỡng nào.
EXPERIENCE FLOW
SCOOP
→
SPREAD
→
PARTICLE
→
FRICTION
→
RINSE
→
AFTER-FEEL
BIG STATEMENT

Người dùng không mua “hạt scrub” — họ mua toàn bộ cảm giác từ lúc đưa sản phẩm lên da tới lúc chạm lại bề mặt da sau khi rửa.

PARTICLE · BASE · SLIP · RINSE · USE MODEL

Tên gọi Body Scrub chưa đủ để định nghĩa sản phẩm — nền chứa hạt mới quyết định phần lớn trải nghiệm

Cùng là sản phẩm có hạt, Salt Scrub · Cream Scrub · Gel Scrub có thể tạo ra ba trải nghiệm rất khác về độ trượt, massage, rinse feel và cảm giác còn lại trên da.

PARTICLE × BASE × SLIP × RINSE × USE MODEL = SCRUB EXPERIENCE
01
SALT SCRUB

Salt / Muối tắm

Salt Scrub mạnh ở cảm giác hạt rõ, thao tác massage và lớp finish có tính conditioning hơn.

STRUCTURE
GRAIN + OIL / CONDITIONING BASE
STRENGTH
TACTILE MASSAGE BODY-SPA FEEL SOFT FINISH
RINSE EXPECTATION CONDITIONED · MORE NOTICEABLE FINISH
PACKAGING HŨ MIỆNG RỘNG · TÚI
02
CREAM SCRUB

Cream Scrub

Cream Scrub tạo một vùng trải nghiệm mềm hơn, cushion hơn và giàu cảm giác chăm sóc hơn.

STRUCTURE
CREAM + SCRUB PARTICLES
STRENGTH
CUSHION CREAMY GLIDE SOFT CARE RICHER EXPERIENCE
RINSE EXPECTATION SOFT · COMFORTABLE
PACKAGING HŨ 200 G–5 KG
03
GEL SCRUB

Gel Scrub

Gel Scrub phù hợp khi thương hiệu muốn một base nhìn tươi hơn, nhẹ hơn và dễ thể hiện particle bằng hình ảnh.

STRUCTURE
GEL + VISIBLE PARTICLES
STRENGTH
FRESH LIGHTER BASE VISUAL DEMO EASY RINSE
RINSE EXPECTATION CLEANER · LOWER RESIDUE
PACKAGING HŨ · TUÝP
04
HOMECARE OR SPA?

Cùng một format nhưng use model có thể làm thay đổi toàn bộ brief

Một Scrub dành cho người dùng cuối và một Scrub đi vào liệu trình chuyên nghiệp không chỉ khác ở kích thước bao bì. Cách lấy · playtime · lượng dùng · rinse và thao tác vận hành đều cần được nhìn lại.

HOMECARE

Thiết kế cho người dùng cuối

DỄ HIỂU DỄ LẤY RỬA GỌN DUNG TÍCH VỪA DỄ DEMO
SPA / PROFESSIONAL USE

Thiết kế cho thao tác và liệu trình

PLAYTIME THAO TÁC LƯỢNG DÙNG QUY CÁCH LỚN HIỆU QUẢ VẬN HÀNH LIỆU TRÌNH
PROFESSIONAL PRODUCT ≠ BIGGER JAR Spa Scrub không nên chỉ là Homecare Scrub đóng vào hũ 5 kg.
SENSORY MAP
GEL SCRUB FRESH · CLEAN RINSE Lighter base · visual particle · lower-residue feel.
CREAM SCRUB CUSHION · SOFT RINSE Creamy glide · softer care · richer comfort.
SALT / OIL SCRUB TACTILE · MASSAGE · CONDITIONED Grain feel · massage interaction · more noticeable finish.
IMAGE 04 · 16:9

GEL SCRUB · CREAM SCRUB · SALT SCRUB

3 texture thật trong cùng một frame
để nhìn rõ particle, base và sensory territory.
Gel Scrub Cream Scrub và Salt Scrub đặt cạnh nhau để so sánh particle base và texture BODY SCRUB · R&D TEXTURE BOARD
GEL FRESH · LIGHTER BASE PARTICLE · BASE · FRICTION · RINSE · AFTER-FEEL
CREAM CUSHION · CREAMY GLIDE PARTICLE · BASE · FRICTION · RINSE · AFTER-FEEL
SALT TACTILE · CONDITIONED PARTICLE · BASE · FRICTION · RINSE · AFTER-FEEL
SCRUB EXPERIENCE IS A SYSTEM

Muốn đổi trải nghiệm Scrub, đừng chỉ đổi loại hạt — hãy xem lại cả nền, độ trượt, thời gian massage và cách sản phẩm rời khỏi da.

FROM EXFOLIATION IDEA TO DEVELOPMENT BRIEF

Trước khi chọn muối hay hạt scrub — hãy xác định mức ma sát, cách rửa và cảm giác sau cùng mà sản phẩm cần tạo ra

01 / USER

Ai sẽ sử dụng?

Có thể là:

HOMECARE SPA CLIENT NGƯỜI THÍCH BODY SPA NGƯỜI QUAN TÂM DA BODY THÔ RÁP TỆP ONLINE / KOC
Không nên chỉ ghi: “Dùng cho mọi loại da body.”

Thông tin đó chưa giúp định hình texture.

02 / USE MODEL

Sản phẩm được dùng như thế nào?

TRONG PHÒNG TẮM TRƯỚC BODY CARE BODY SPA AT HOME TRONG LIỆU TRÌNH SPA MASSAGE + SCRUB
Use model quyết định playtime và rinse.
03 / FORMAT

Muối, Cream hay Gel?

SALT SCRUB
CREAM SCRUB
GEL SCRUB
hoặc: CHƯA CHỐT · CẦN MPL SO MẪU

Thư viện hiện có đủ cả ba nền này.

04 / PARTICLE EXPERIENCE

Muốn người dùng cảm nhận hạt tới đâu?

Brief nên dùng ngôn ngữ trải nghiệm:

GENTLE BALANCED MORE NOTICEABLE
HẠT RÕ HẠT MỊN HƠN MASSAGE ÊM
Thay vì chỉ: “Cho thật nhiều hạt.”
05 / SLIP & PLAYTIME

Sản phẩm cần massage trong bao lâu?

“Muốn có đủ slip để massage body khoảng 1–2 phút nhưng không quá trơn.”
“Cần playtime dài hơn để kỹ thuật viên thao tác.”
Hai brief này dẫn tới hai texture rất khác nhau.
06 / RINSE

Sau khi gặp nước muốn rửa như thế nào?

RỬA NHANH RỬA GỌN CÒN SOFT FILM CÒN DƯỠNG NHẸ KHÔNG QUÁ NHỜN
Đây là phần quan trọng nhưng khách thường quên brief.
07 / AFTER-FEEL

Sau khi lau khô, da cần cảm thấy gì?

SMOOTH SOFT CLEAN NOURISHED LIGHTLY CONDITIONED LOW-RESIDUE
08 / FORMULA DIRECTION

Nếu bắt đầu từ thư viện MPL

Salt Body Scrub

MUỐI DẦU DƯỠNG VITAMIN E HƯƠNG LIỆU

Cream Scrub

HẠT SCRUB DẦU DƯỠNG BƠ THỰC VẬT

Gel Scrub

HẠT CELLULOSE HẠT THỰC VẬT HUMECTANT
Đây là hướng nền đang có, không có nghĩa mọi công thức phải dùng toàn bộ nhóm nguyên liệu này.
09 / FRAGRANCE & VISUAL

Scrub có cần “đẹp để demo” không?

Đây là nhóm cực hợp nội dung video.

Có thể brief:

MÀU NỀN MÀU HẠT ĐỘ NHÌN THẤY HẠT HƯỚNG HƯƠNG MỨC HƯƠNG TEXTURE KHI XÚC TEXTURE KHI MASSAGE
10 / PACKAGING & COMMERCIAL

Homecare hay Spa?

Salt Scrub HŨ MIỆNG RỘNG / TÚI
Cream Scrub HŨ 200 G–5 KG
Gel Scrub HŨ / TUÝP
Spa Salt HŨ / TÚI 1–5 KG

Sau đó chốt:

DUNG TÍCH KÊNH BÁN GIÁ BÁN SỐ LƯỢNG HOMECARE / SPA HERO SKU / SUPPORT SKU COMBO VỚI BODY WASH / LOTION / OIL
DEVELOPMENT FLOW
USER → USE MODEL → SCRUB FORMAT → PARTICLE FEEL → SLIP / FRICTION
RINSE → AFTER-FEEL → SAMPLE → PACKAGING → COMMERCIAL PLAN

Đừng bắt đầu Body Scrub bằng câu “cho em hạt thật nhiều và tẩy thật mạnh”.

Hãy xác định người dùng cần cảm nhận hạt tới đâu, sản phẩm phải trượt bao lâu, rửa sạch thế nào và sau cùng da cần còn lại cảm giác gì.