WAREHOUSE · MATERIAL CONTROL · PRODUCTION SUPPORT

Một lô sản xuất không bắt đầu khi máy được bật. Nó bắt đầu từ lúc đúng vật tư được nhận diện và cấp đúng cho đúng lô.

Kho không chỉ là nơi cất nguyên liệu, chai hũ hay thành phẩm. Trước khi một vật tư bước vào sản xuất, cần có cơ sở để biết nó là gì, thuộc mã nào, số lô nào, còn hạn hay không, đang ở trạng thái nào và sẽ được cấp cho lô sản xuất nào.

BEFORE MATERIAL ENTERS PRODUCTION

Đây là vật tư gì · mã nào · số lô nào · hạn dùng ra sao · trạng thái nào · số lượng bao nhiêu · và được cấp cho lô nào?

MATERIAL IDENTITY
Tên vật tư Mã vật tư Số lô Hạn dùng Trạng thái Số lượng
WAREHOUSE PRINCIPLE

Đúng tên nguyên liệu chưa đủ.

Việc cấp phát cần hướng tới đúng mã, đúng số lô, đúng trạng thái, đúng hạn dùng, đúng số lượng và đúng lệnh sản xuất áp dụng.

IMAGE 01
WAREHOUSE · MATERIAL IDENTIFICATION
Nhân sự + vật tư + tem nhận diện / mã lô
Recommended ratio · 4:5
Nhân sự MPL kiểm tra và nhận diện vật tư trong kho
MPL WAREHOUSE · REAL PROCESS
WAREHOUSE FLOW
Từ tiếp nhận đến sản xuất
01 RECEIVE
02 IDENTIFY
03 STATUS
04 STORE
05 ISSUE
06 PRODUCTION
07 RECONCILE
WAREHOUSE ZONING

Không phải mọi thứ trong kho đều đang ở cùng một trạng thái và sẵn sàng cho cùng một mục đích

AREA + STATUS Kho không chỉ là nơi đặt vật tư. Điều quan trọng là nhìn được vật tư đang thuộc khu nào, mang nhận diện gì và đang ở trạng thái nào trong vận hành.
WAREHOUSE MAP · 03 ZONES
01 RAW MATERIAL

Kho nguyên liệu

Nơi lưu trữ nguyên liệu phục vụ R&D và sản xuất theo phạm vi áp dụng.

TÊN MÃ LOT HSD TÌNH TRẠNG
02 PACKAGING

Kho bao bì

Bao bì không chỉ là “chai đẹp”. Trong vận hành, nó là một vật tư cần được nhận diện, kiểm đếm, lưu trữ và cấp đúng dự án / lô.

CHAI HŨ TUÝP NẮP PUMP HỘP
03 FINISHED PRODUCT

Kho thành phẩm

Thành phẩm sau các công đoạn áp dụng được sắp xếp tại khu vực tương ứng trước kế hoạch bàn giao.

THÀNH PHẨM LÔ TÌNH TRẠNG LƯU TRỮ BÀN GIAO
STATUS LAYER
KHU CHỜ KIỂM → TEM NHẬN DIỆN → TRẠNG THÁI → LƯU TRỮ → CẤP / XUẤT
THAY ẢNH KHO NGUYÊN LIỆU Kệ nguyên liệu có tem nhận diện / trạng thái rõ.
IMAGE 02A · RAW MATERIAL Kho nguyên liệu có nhận diện và trạng thái rõ
THAY ẢNH KHO BAO BÌ / THÀNH PHẨM Bao bì hoặc thành phẩm được sắp xếp theo khu vực thực tế.
IMAGE 02B · PACKAGING / FINISHED PRODUCT Vật tư được nhìn theo khu vực và mục đích sử dụng
MAP

Cùng một vật tư, vị trí khác nhau và trạng thái khác nhau sẽ dẫn đến cách xử lý khác nhau. Vì vậy warehouse map cần giúp nhìn được cả hai lớp đó cùng lúc.

STATUS

Vị trí vật lý cho biết vật tư đang ở đâu. Trạng thái cho biết vật tư có thể được dùng cho việc gì.

RECEIVE → IDENTIFY

Một vật tư chỉ thực sự đi vào hệ thống khi có đủ thông tin để nhận diện nó

MATERIAL RECEIVING

Tiếp nhận không chỉ là đếm số kiện hàng. Vật tư cần được gắn với những dữ liệu đủ rõ để các bước kiểm nhập, bảo quản, cấp phát và truy xuất phía sau còn có cơ sở đối chiếu.

KHÔNG CHỈ HỎI

“Hàng về bao nhiêu thùng?”

CẦN NHÌN NHIỀU LỚP HƠN

Hàng gì · mã nào · lô nào · còn hạn không · số lượng bao nhiêu · tình trạng thế nào · đã được nhận diện chưa?

IMAGE 03 · CLOSE-UP · 4:3 Vật tư + tem kho + nhân sự đang kiểm tra Ưu tiên ảnh thật MPL. Chụp đủ để thấy logic nhận diện, nhưng không cần public toàn bộ dữ liệu nội bộ trên tem.
Nhân sự MPL kiểm tra và nhận diện nguyên liệu hoặc bao bì tại khu vực tiếp nhận
REAL RECEIVING EVIDENCE Hàng thực tế cần được nhận diện trước khi trở thành vật tư trong hệ kho.

Nên chụp được vật tư, tem nhận diện và thao tác kiểm tra trong cùng một khung hình.

RECEIVING IDENTIFICATION RECORD

07 lớp dữ liệu giúp nhận diện vật tư

PHYSICAL ITEM → CONTROLLED ITEM
01
ITEM Tên vật tư

Nguyên liệu hoặc bao bì cụ thể nào đã được tiếp nhận?

02
CODE Mã vật tư

Giúp phân biệt các hạng mục trong hệ quản lý.

03
LOT Số lô

Một dữ liệu quan trọng để kết nối vật tư thực tế với việc cấp phát và truy xuất sau này.

04
EXPIRY Hạn dùng

Được xem khi đánh giá khả năng sử dụng và thứ tự cấp phát phù hợp.

05
QUANTITY Số lượng

Số nhận thực tế cần có điểm để ghi nhận và đối chiếu.

06
CONDITION Tình trạng vật tư

Quan sát tình trạng bên ngoài và những bất thường có thể nhận biết khi tiếp nhận hoặc trước cấp phát.

07
IDENTIFICATION Tem nhận diện

Giúp vật tư trên kệ không trở thành những thùng hoặc hũ “nhìn giống nhau nhưng không biết là gì”.

RECEIVE LOGIC
INPUT HÀNG THỰC TẾ
NHẬN DIỆN TRẠNG THÁI DỮ LIỆU
CONTROLLED INVENTORY VẬT TƯ TRONG HỆ KHO
INPUT CONTROL PRINCIPLE

Nếu đầu vào chưa được nhận diện rõ,

mọi bước phía sau đều khó đối chiếu. Khi vật tư đã được gắn đúng với tên, mã, lô, số lượng, tình trạng và trạng thái nhận diện, các bước kiểm nhập, bảo quản, cấp phát và truy xuất mới có điểm nối rõ ràng.

STORE · CONDITION · HOUSEKEEPING

Kho phải giữ được trạng thái của vật tư trong thời gian nó chưa được sử dụng

Nhiệm vụ kho nội bộ MPL bao gồm tồn trữ và bảo quản hàng hóa, kiểm soát nhầm lẫn / hư hỏng / mất mát, vệ sinh kho, kiểm soát côn trùng và theo dõi nhiệt độ – độ ẩm tại các khu vực kho.

01 LOCATION
→
02 STATUS
→
03 ENVIRONMENT
→
04 HOUSEKEEPING
→
05 LOSS & MIX-UP PREVENTION
01 LOCATION
STORAGE ZONE

Khu vực lưu trữ

Vật tư được sắp xếp theo nhóm và khu vực phù hợp.

PHÂN NHÓM PHÂN KHU DỄ NHẬN DIỆN
↓
02 STATUS
CLEAR IDENTIFICATION

Trạng thái rõ

Thông tin trạng thái cần đủ rõ để hạn chế việc lấy nhầm vật tư không phù hợp cho bước tiếp theo.

NHẬN DIỆN TRẠNG THÁI HẠN CHẾ LẤY NHẦM
↓
03 ENVIRONMENT
STORAGE CONDITION

Theo dõi điều kiện kho

Nhiệt độ và độ ẩm được theo dõi tại các khu vực kho theo hệ thống áp dụng.

Không public một con số nhiệt độ cố định trên website nếu từng nhóm vật tư có yêu cầu khác nhau.
↓
04 HOUSEKEEPING
STORAGE HOUSEKEEPING

Vệ sinh & kiểm soát môi trường kho

Không gian kho cần được giữ trong tình trạng phù hợp cho hoạt động lưu trữ.

VỆ SINH · KIỂM SOÁT CÔN TRÙNG · TÌNH TRẠNG KHO
↓
05 LOSS &
MIX-UP PREVENTION
INVENTORY PROTECTION

Hạn chế nhầm lẫn, hư hỏng và thất thoát

Một kho tốt không chỉ biết “còn bao nhiêu”.

NHẦM HÀNG LẤY NHẦM LÔ MẤT NHẬN DIỆN HƯ HỎNG CHÊNH LỆCH TỒN
IMAGE 04 · STORAGE IMAGE · 16:9 TOÀN CẢNH KHO CÓ PHÂN KHU + TEM / TRẠNG THÁI

Ưu tiên cùng khung hình có: kệ · vật tư · tem / nhãn và nhiệt ẩm kế nếu phù hợp.

Toàn cảnh kho MPL với kệ lưu trữ, vật tư phân khu và tem nhận diện
WAREHOUSE CONDITION ZONE × STATUS × STORAGE CONDITION
IMAGE 04

Ảnh nên cho thấy kho đang được tổ chức và theo dõi, không chỉ là kệ chứa hàng đơn thuần.

01 PHÂN KHU
→
02 TRẠNG THÁI
→
03 ĐIỀU KIỆN KHO
STORAGE PRINCIPLE

Quản lý kho không dừng ở việc biết vật tư đang ở đâu.

01 VỊ TRÍ
×
02 TRẠNG THÁI
×
03 ĐIỀU KIỆN
×
04 NHẬN DIỆN
INVENTORY MANAGEMENT PRINCIPLE

Quản lý tồn kho là quản lý cả số lượng lẫn trạng thái của vật tư.

WAREHOUSE → PRODUCTION

Kho không chỉ “xuất nguyên liệu”. Trước khi cấp phát, vật tư cần được đối chiếu với chính lô sắp sản xuất

Cấp phát là điểm mà dữ liệu kho bắt đầu được nối trực tiếp với Lệnh sản xuất, Hồ sơ lô và vật tư thực tế chuẩn bị đưa vào sản xuất.

RELEASE LOGIC
WAREHOUSE VERIFY ISSUE PRODUCTION LOT
BEFORE MATERIAL ENTERS PRODUCTION
BEFORE ISSUE
7 CONTROL POINTS
01
PRE-ISSUE CHECK STATUS
Trạng thái phù hợp? ✓
02
PRE-ISSUE CHECK EXPIRY
Còn hạn sử dụng? ✓
03
PRE-ISSUE CHECK FIFO / FEFO
Thứ tự cấp phát phù hợp? ✓
04
PRE-ISSUE CHECK PRODUCTION ORDER
Đúng Lệnh sản xuất / đúng Hồ sơ lô? ✓
ISSUE DATA VERIFICATION
05
ISSUE DATA LOT
Đúng số lô nguyên liệu? ✓
06
ISSUE DATA QUANTITY
Đúng số lượng cần cấp? ✓
07
PRE-ISSUE CHECK CONDITION
Bao chứa / vật tư có tình trạng phù hợp? ✓
!
WHEN A DISCREPANCY IS FOUND

Khi có sai lệch, cấp phát không nên tiếp tục như bình thường.

Nếu phát hiện vấn đề về mã hàng · số lô · HSD · số lượng · tình trạng hàng , cần báo bộ phận liên quan trước khi cấp phát tiếp.

WAREHOUSE CONTROL PRINCIPLE

Kho là một checkpoint trước khi vật tư trở thành một phần của lô sản xuất.

STOCK ROTATION · EXPIRY AWARENESS

“Có hàng trong kho” không đồng nghĩa với “lấy lô nào cũng được”.

Thứ tự cấp phát cần được xem cùng dữ liệu thực tế của vật tư. Ngày nhập kho là một yếu tố. Hạn dùng cũng là một yếu tố. Vì vậy quyết định lấy lô nào không nên chỉ dựa vào vị trí thuận tay nhất trên kệ.

FIFO
FIRST IN · FIRST OUT

Xem xét thứ tự vật tư được nhập vào kho khi nguyên tắc này phù hợp với trường hợp áp dụng.

FEFO
FIRST EXPIRED · FIRST OUT

Đưa dữ liệu hạn dùng vào quyết định thứ tự cấp phát, để vật tư có hạn gần hơn được xem xét phù hợp.

IMAGE 06
LOT · EXPIRY · MATERIAL LABEL
Tem vật tư có LOT / HSD hoặc thao tác kiểm tra
Recommended ratio · 16:9
Thông tin số lô và hạn dùng trên vật tư tại kho MPL
LOT · EXPIRY CHECK
Vị trí trên kệ không phải dữ liệu duy nhất. Số lô và hạn dùng cần được nhìn cùng tình trạng thực tế trước khi quyết định cấp phát.
EXPIRY-BASED EXAMPLE

Ba lô cùng một vật tư có thể không có cùng thứ tự ưu tiên cấp phát

LOT × EXPIRY
LOT A
IN STOCK
Hạn dùng Còn dài hơn
Trạng thái Xem theo hệ thống áp dụng
Priority Chưa kết luận chỉ từ vị trí
LOT B
REVIEW FIRST
Hạn dùng Gần hơn
Trạng thái Phù hợp nếu đủ điều kiện áp dụng
Priority Cần được xem xét trước
LOT C
IN STOCK
Hạn dùng Còn dài hơn
Trạng thái Xem theo hệ thống áp dụng
Priority Phụ thuộc dữ liệu thực tế
→
ISSUE PRIORITY Thứ tự cấp phát được xem trên thông tin thực tế của từng lô, không chỉ vì một thùng đang nằm gần cửa hơn.
WHAT AFFECTS THE ISSUE DECISION?
Không chỉ có FIFO hay FEFO — quyết định còn cần đặt trong bối cảnh thực tế của vật tư.
EXPIRY HẠN DÙNG
STOCK TỒN KHO
PLAN KẾ HOẠCH SẢN XUẤT
LOT SỐ LÔ
STATUS TRẠNG THÁI
→
STOCK ROTATION PRINCIPLE

Quản lý vật tư tốt không chỉ biết “còn bao nhiêu”.

Cần có dữ liệu để xem lô nào đang tồn, hạn dùng ra sao, trạng thái như thế nào và lô nào phù hợp hơn để được xem xét cấp phát trước cho kế hoạch sản xuất tương ứng.

LOT → EXPIRY → ISSUE
PHYSICAL STOCK × RECORDED STOCK

Vật tư trên kệ và số liệu trong hệ thống cần có điểm để đối chiếu với nhau

STOCK MUST EXIST IN TWO PLACES Một bên là vật tư thực tế. Một bên là dữ liệu nhập – xuất – tồn. Hệ thống kho chỉ đáng tin khi hai lớp này còn có thể đối chiếu với nhau.
04 INVENTORY LAYERS
01 RECEIVE

Nhập

Vật tư đi vào kho → phát sinh dữ liệu nhập.

02 ISSUE

Xuất

Vật tư được cấp cho sản xuất hoặc xuất theo mục đích áp dụng.

03 BALANCE

Tồn

Số lượng còn lại trở thành dữ liệu cần tiếp tục theo dõi theo mã, lô và vị trí lưu kho áp dụng.

04 RECONCILE

Đối chiếu

Số liệu ghi nhận cần có điểm để so với hàng hóa thực tế.

THEO SỔ
↔
THỰC TẾ
INVENTORY LOGIC
RECORDED STOCK

Tồn theo dữ liệu

TỒN ĐẦU Opening +
NHẬP Receive −
XUẤT Issue →
TỒN DỮ LIỆU Recorded balance
RECONCILE ↔
PHYSICAL STOCK

Tồn thực tế

KỆ 01
KỆ 02
KỆ 03
THEO SỔ ↔ THỰC TẾ → CHÊNH LỆCH NẾU CÓ
XNT

Sổ/file xuất – nhập – tồn, thẻ kho, phiếu nhập/xuất và vật tư trên kệ không phải những hệ riêng biệt. Chúng cần tạo được một chuỗi thông tin có thể quay lại đối chiếu khi cần.

STOCK

Số liệu kho chỉ có giá trị khi nó còn kết nối được với vật tư thực tế trên kệ.

FROM WAREHOUSE TO THE BATCH

Khi nguyên liệu rời kho, dữ liệu của nó không nên dừng lại ở cửa kho

MATERIAL ↔ BATCH ↔ RECORD

Một vật tư được cấp cho sản xuất cần tiếp tục giữ được mối liên hệ với lô vật tư, chứng từ cấp phát, lệnh sản xuất và hồ sơ của lô mà nó thực sự được sử dụng.

MATERIAL → BATCH DATA BRIDGE

Một dòng vật tư vật lý cần đi cùng một dòng dữ liệu có thể đối chiếu

WAREHOUSE → PRODUCTION → RECORD
01 / WAREHOUSE MATERIAL CODE
Vật tư nào?
02 / IDENTITY MATERIAL LOT
Lô vật tư nào?
03 / ISSUE ISSUE RECORD
Đã cấp bao nhiêu?
04 / PRODUCTION PRODUCTION ORDER
Cấp theo lệnh nào?
05 / LOT PRODUCTION LOT
Đi vào lô nào?
06 / TRACEABILITY BATCH RECORD
Lưu lại để đối chiếu

Trong hệ chứng từ MPL, phiếu xuất kho nguyên liệu là điểm cấp vật tư trước cân / pha chế, còn lệnh sản xuất, số lô và hồ sơ lô tạo điểm nối để biết vật tư đó phục vụ lô nào.

WHAT SHOULD REMAIN KNOWABLE

Sau khi vật tư rời kệ, những câu hỏi này vẫn phải có điểm để đối chiếu

Quản lý kho không kết thúc ở việc “đã xuất hàng”. Giá trị của dữ liệu kho nằm ở khả năng nối vật tư thực tế với quá trình sản xuất phía sau.

RECEIVED Vật tư nào đã được nhận?
STATUS Hiện đang ở trạng thái nào?
MATERIAL LOT Lô vật tư nào đã được cấp?
QUANTITY Số lượng thực tế được cấp bao nhiêu?
PRODUCTION LOT Vật tư được cấp cho lô sản xuất nào?
BALANCE Sau cấp phát còn lại bao nhiêu?
IMAGE 08 · CTA · 16:9 Kho → chuẩn bị nguyên liệu → khu sản xuất Ưu tiên ảnh thật MPL: nhân sự + vật tư + hành động. Có thể dùng frame cân cấp phát đẹp nếu chưa có ảnh di chuyển vật tư.
Nhân sự MPL chuẩn bị và cấp phát nguyên liệu từ kho cho quá trình sản xuất
PHYSICAL FLOW Vật tư rời kho — dữ liệu tiếp tục đi cùng lô sản xuất.
WAREHOUSE → PRODUCTION

Kiểm soát một lô sản xuất bắt đầu trước khi nguyên liệu được đưa vào bồn.

Mục tiêu của quản lý kho không chỉ là “có đủ hàng để sản xuất”. Nó còn là tạo cơ sở để vật tư, lô vật tư, chứng từ cấp phát và lô sản xuất có thể được nối lại với nhau khi cần đối chiếu.