COSMETICS PRODUCT CATEGORIES

Không chỉ chọn một loại mỹ phẩm. Hãy chọn sản phẩm phù hợp với cách thương hiệu muốn bán.

Serum, kem dưỡng, Body Gel hay dầu dưỡng mới chỉ là dạng sản phẩm. Trước khi đi vào công thức, MPL ưu tiên làm rõ sản phẩm dành cho ai, được dùng khi nào, khách hàng cần nhớ điều gì và sản phẩm đóng vai trò gì trong danh mục của thương hiệu.

PRODUCT DEVELOPMENT LOGIC
Category → User → Concept → Experience → Formula → Production
ALREADY KNOW THE SKU?

Đã biết sản phẩm muốn làm?

Chọn nhóm sản phẩm bên dưới để xem những dạng MPL có thể phát triển.

NEED PRODUCT DIRECTION?

Chưa biết nên bắt đầu từ SKU nào?

Có thể bắt đầu từ tệp khách hàng, kênh bán và mức giá dự kiến.

PRODUCT FORMATS

Một nhu cầu có thể được thể hiện bằng nhiều trải nghiệm sản phẩm khác nhau

01
01 GEL Light · Fresh
02 SERUM Concentrated feel
03 CREAM Rich · Caring
04 OIL Slip · Nourishing
05 CLEANSING Wash · Remove
06 SPRAY Quick · Convenient
FACE · BODY · HAIR · CLEANSING · PROFESSIONAL
PRODUCT PORTFOLIO

MPL có thể phát triển nhiều nhóm sản phẩm khác nhau

Danh mục nội bộ hiện chia thành chăm sóc da mặt, chăm sóc cơ thể, tóc & da đầu, làm sạch và sản phẩm dành cho spa .

01
FACIAL CARE

Chăm sóc da mặt

Các dạng sản phẩm có thể phát triển:

Sữa rửa mặt · Toner · Serum · Essence · Gel dưỡng · Kem dưỡng · Mặt nạ · Tẩy tế bào chết · Dầu dưỡng · Chăm sóc môi
Có thể bắt đầu từ bài toán như
  • Một serum làm sản phẩm chủ lực
  • Bộ chăm sóc cơ bản
  • Sản phẩm bổ sung cho dòng hiện có
  • Một texture khác với sản phẩm đang bán
  • SKU theo phân khúc hoặc tệp khách cụ thể
XEM SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA MẶT →
02
BODY CARE

Chăm sóc cơ thể

Sữa tắm · Gel tắm · Tẩy tế bào chết body · Muối tắm · Body Lotion · Kem body · Body Gel · Body Serum · Body Oil · Chăm sóc vùng da dưới cánh tay
Một nhóm body có thể đi theo nhiều hướng
Daily care Sử dụng thường xuyên sau tắm.
Seasonal Mùa nóng, mùa du lịch hoặc thời điểm sử dụng cụ thể.
Treatment companion / Homecare Đi cùng dịch vụ spa.
Hero Product Một SKU chính có trải nghiệm và điểm nhớ rõ.
XEM SẢN PHẨM CHĂM SÓC CƠ THỂ →
03
HAIR & SCALP CARE

Chăm sóc tóc & da đầu

Dầu gội · Dầu xả · Kem ủ · Mặt nạ tóc · Serum tóc · Dầu dưỡng tóc · Xịt dưỡng · Tonic da đầu
Có thể xây theo
  • Routine gội – xả – dưỡng
  • Một sản phẩm chuyên biệt
  • Dòng salon / professional
  • Homecare sau dịch vụ
  • Sản phẩm mở rộng cho thương hiệu beauty hiện có
XEM SẢN PHẨM TÓC & DA ĐẦU →
04
CLEANSING

Sản phẩm làm sạch

Nước tẩy trang · Dầu tẩy trang · Gel làm sạch · Sản phẩm vệ sinh tay · Các nền làm sạch chuyên biệt
Khi phát triển sản phẩm làm sạch

Không chỉ nhìn vào khả năng làm sạch.

Trải nghiệm còn có thể liên quan tới:

Bọt Độ trượt Cảm giác sau rửa Mùi hương Khả năng xả Bao bì Cách sử dụng
XEM SẢN PHẨM LÀM SẠCH →
05
PROFESSIONAL SPA

Sản phẩm dành cho spa

Sản phẩm massage · Sản phẩm dùng trong liệu trình · Sản phẩm làm dịu sau liệu trình · Sản phẩm chăm sóc tại nhà · Bộ sản phẩm riêng cho spa
Hai vai trò có thể được phát triển song song

Từ đó spa có thể xây một hệ sản phẩm gắn với dịch vụ thay vì chỉ thêm một SKU bán lẻ.

TƯ VẤN DÒNG SẢN PHẨM SPA →
PROFESSIONAL USE
Sử dụng tại cơ sở

Sản phẩm dùng trong quy trình hoặc liệu trình tại spa.

HOMECARE
Tiếp tục chăm sóc tại nhà

Sản phẩm khách tiếp tục sử dụng sau khi hoàn thành dịch vụ.

PRODUCT FORMATS

Cùng một nhu cầu, sản phẩm có thể được thể hiện bằng nhiều dạng khác nhau

Không chỉ lựa chọn SKU, dạng nền cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng, bao bì và cách sản phẩm được đưa vào routine của khách hàng.

01

Gel

Mỏng, nhẹ, có thể tạo trải nghiệm mát hoặc ráo tùy concept.

02

Gel sữa

Ở giữa cảm giác gel và nhũ tương.

03

Serum

Phù hợp khi cần trải nghiệm cô đọng và dễ xây routine.

04

Dạng lỏng

Toner, essence hoặc các hệ lỏng chuyên biệt.

05

Nhũ tương

Lotion và các nền có sự cân bằng dầu – nước.

06

Kem

Trải nghiệm dưỡng rõ hơn, độ đặc có thể điều chỉnh theo định hướng.

07

Dầu

Body Oil, facial oil, hair oil và các hệ dầu khác.

08

Sáp

Các sản phẩm cần cấu trúc đặc hoặc dạng thỏi/hũ phù hợp.

09

Bột

10

Muối

11

Dạng xịt

FORMAT INDEX Gel Gel sữa Serum Lỏng Nhũ tương Kem Dầu Sáp Bột Muối Xịt
Dạng nền không nên được chọn chỉ vì đang trend.

Nó cần phù hợp với tình huống sử dụng, cảm giác mong muốn, bao bì, giá bán và cách khách hàng sử dụng sản phẩm.

TRAO ĐỔI DẠNG SẢN PHẨM PHÙ HỢP
ONE FORMAT · DIFFERENT PRODUCT IDEAS

Cùng là Body Gel, nhưng sản phẩm của thương hiệu sẽ được nhớ vì điều gì?

“Body Gel” mới chỉ là tên dạng sản phẩm. Nếu chỉ mô tả chung chung như cấp ẩm, làm dịu hay mềm da, sản phẩm rất dễ giống với nhiều lựa chọn khác trên thị trường. Concept cần làm rõ dành cho ai, dùng khi nào và vì sao khách cần chọn nó.

01 CONCEPT
HOT WEATHER BODY CARE

Body Gel cấp nước cho mùa nóng

Dành cho người muốn dưỡng body nhưng không thích kem đặc hoặc cảm giác bết trên da.

Mỏng nhẹ Dễ tán Ráo vừa phải Da vẫn mềm sau thoa
02 CONCEPT
AFTER-SUN EXPERIENCE

Body Gel chăm sóc da sau nắng

Hướng đến người thường xuyên đi biển, du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.

Cảm giác mát Texture nhẹ Dễ thoa lại Phù hợp mang theo
03 CONCEPT
PROFESSIONAL BODY CARE

Body Gel dùng sau cạo / wax

Phù hợp mô hình spa, salon hoặc các thương hiệu xây dòng chăm sóc body chuyên biệt.

PROFESSIONAL USE + HOMECARE
04 CONCEPT
LIGHT BODY ROUTINE

Body Gel dưỡng sáng nhẹ

Cho nhóm người muốn chăm sóc da body nhưng không thích trải nghiệm của texture kem đặc.

Gel-serum / Gel sữa Sử dụng sau tắm Trải nghiệm nhẹ da
05 CONCEPT
WELLNESS / SPA RITUAL

Body Gel wellness / spa

Điểm nhớ không nhất thiết phải nằm ở một hoạt chất nổi bật. Trải nghiệm tổng thể cũng có thể trở thành lý do để khách hàng ghi nhớ sản phẩm.

Cảm giác Mùi hương Độ trượt Ritual sử dụng Hình ảnh thương hiệu
WHY
PRODUCT CONCEPT PRINCIPLE

Tên sản phẩm cho biết “đó là gì”. Concept phải trả lời “vì sao người mua cần nó”.

Vì vậy, trước khi đi sâu vào công thức, MPL ưu tiên làm rõ người dùng chính, hoàn cảnh sử dụng, trải nghiệm cần tạo ra và vai trò của sản phẩm trong danh mục thương hiệu.

PRODUCT ROLE

Không phải sản phẩm nào cũng cần trở thành Hero Product

Portfolio thinking

Một sản phẩm có thể giữ nhiều vai trò khác nhau trong hệ thống kinh doanh của thương hiệu. Điều quan trọng là SKU đó phải có một nhiệm vụ rõ trong danh mục.

01 Lead Role
Hero Product

Sản phẩm mà thương hiệu muốn khách hàng nhớ đến đầu tiên.

Hero Product cần có một lý do tồn tại đủ rõ để khách hàng hiểu sản phẩm dành cho ai, được dùng khi nào và điều gì khiến họ nhớ đến nó.

Cần có
01 TỆP NGƯỜI DÙNG RÕ
02 TÌNH HUỐNG SỬ DỤNG RÕ
03 ĐIỂM NHỚ RÕ
ROLE

SKU dẫn dắt nhận diện và câu chuyện sản phẩm của thương hiệu.

OTHER PORTFOLIO ROLES

Một danh mục mạnh không chỉ có sản phẩm chủ lực.

ROLE / 02–05
02
Routine Role

CORE / DAILY PRODUCT

SKU có khả năng tham gia routine sử dụng thường xuyên. Vai trò chính là hỗ trợ tần suất dùng và khả năng mua lại.

03
Supporting Role

SUPPORTING SKU

Sản phẩm bổ sung cho Hero Product hoặc dòng đang bán. Có thể dùng để tạo combo hoặc hoàn thiện routine.

04
Timing Role

SEASONAL / CAMPAIGN PRODUCT

SKU cho mùa nóng, du lịch, dịp bán hàng hoặc nhu cầu theo thời điểm. Không nhất thiết phải trở thành sản phẩm bán quanh năm.

05
Service Role

PROFESSIONAL / HOMECARE

SKU gắn với mô hình dịch vụ. Dùng tại spa / salon và có thể nối tiếp bằng sản phẩm chăm sóc tại nhà.

PORTFOLIO PRINCIPLE

Thêm SKU không đồng nghĩa làm danh mục mạnh hơn.

Danh mục mạnh hơn khi mỗi sản phẩm biết mình đang làm nhiệm vụ gì.

START A PRODUCT WITH MPL

Đã có SKU muốn làm — hay mới chỉ có một ý tưởng?

Không cần phải chốt công thức trước khi bắt đầu trao đổi với MPL. Thương hiệu có thể bắt đầu từ một nhóm sản phẩm, một concept, một mẫu tham khảo, một công thức đang có hoặc đơn giản là một bài toán sản phẩm cần được làm rõ.

START FROM WHAT YOU HAVE Thông tin ban đầu không cần hoàn chỉnh. Mục tiêu của bước đầu tiên là xác định điểm bắt đầu phù hợp trước khi đi sâu vào công thức và phương án sản xuất.
FROM BRIEF TO DEVELOPMENT
Brief → Product Direction → R&D → Production
INITIAL PRODUCT BRIEF

Một vài thông tin giúp MPL hiểu dự án nhanh hơn

07
01
Nhóm sản phẩm Face · Body · Hair · Cleansing · Spa
02
Người dùng dự kiến Sản phẩm đang hướng đến nhóm khách nào?
03
Concept / mẫu tham khảo Hình ảnh hoặc sản phẩm đang định hướng
04
Texture mong muốn Mỏng · đặc · ráo · mềm · trượt…
05
Mức giá dự kiến Khoảng giá thương hiệu muốn hướng tới
06
Số lượng dự kiến Quy mô lô / MOQ mong muốn
07
Kênh bán Spa · Online · Sàn · Đại lý · Hệ thống
08
Mẫu / công thức hiện có Nếu dự án đã có tài liệu hoặc sản phẩm sẵn

Không bắt buộc phải có đủ 8 mục. MPL có thể bắt đầu trao đổi từ những thông tin thương hiệu hiện đang có.

→
NEXT STEP

Bước đầu tiên không phải khóa công thức. Bước đầu tiên là làm rõ sản phẩm thương hiệu đang muốn xây dựng và bài toán mà sản phẩm đó cần giải quyết.

PRODUCT → DIRECTION → DEVELOPMENT