MPL MANUFACTURING CAPABILITIES

Năng lực không chỉ nằm ở máy móc, mà ở cách từng lô hàng được kiểm soát

MPL xây dựng năng lực theo một chuỗi kết nối từ R&D, nguyên liệu, sản xuất, chiết rót, đóng gói đến kiểm tra, lưu mẫu và hồ sơ. Mục tiêu là để sản phẩm có thể đi từ mẫu thử sang quy mô sản xuất với dữ liệu phục vụ việc theo dõi và đối chiếu ở những lô tiếp theo.

CONNECTED MANUFACTURING SYSTEM
01 R&D 02 SCALE-UP 03 MANUFACTURING 04 QUALITY 05 TRACEABILITY
CAPABILITY PRINCIPLE Một công thức chỉ là điểm bắt đầu. Năng lực sản xuất còn nằm ở khả năng chuyển quy mô, kiểm soát quá trình, lưu dữ liệu và đối chiếu khi sản phẩm bước sang những lô tiếp theo.
Năng lực nhà máy mỹ phẩm MPL Cosmetics
MANUFACTURING CAPABILITY SYSTEM

Một lô sản phẩm đi qua nhiều lớp năng lực khác nhau

01
01
R&D

Phát triển mẫu, kết cấu và trải nghiệm sản phẩm

02
SCALE-UP

Chuyển từ quy mô thử nghiệm sang phương án sản xuất

03
MANUFACTURING

Pha chế, chiết rót và hoàn thiện theo từng lô

04
QUALITY CONTROL

Kiểm tra các điểm áp dụng trong quá trình và thành phẩm

05
TRACEABILITY

Hồ sơ, số lô, mẫu lưu và dữ liệu phục vụ đối chiếu

SAMPLE → BATCH → RECORD → REPRODUCE
MPL CAPABILITIES
R&D • Production
Quality • Traceability
01 Phát triển & quản lý mẫu
02 Chuyển quy mô sản xuất
03 Kiểm soát theo từng lô
04 Lưu mẫu & truy xuất
FROM SAMPLE TO PRODUCTION

Một mẫu tốt trong phòng R&D vẫn cần chứng minh rằng nó có thể đi tiếp

R&D và Scale-up là cầu nối từ ý tưởng sản phẩm sang phương án có thể triển khai trong sản xuất.

PHẦN A · R&D

Phòng R&D — nơi concept được chuyển thành mẫu thử

01

Từ yêu cầu ban đầu, MPL phát triển mẫu theo hướng sản phẩm đã xác định thay vì chỉ bắt đầu bằng một danh sách hoạt chất.

Cân mẫu trong quá trình R&D tại MPL
CÂN MẪU
Kiểm tra pH mẫu thử tại MPL
ĐO pH · ĐÁNH GIÁ MẪU
QUÁ TRÌNH CÓ THỂ BAO GỒM
01

Tiếp nhận yêu cầu

02

Phân tích concept

03

Lựa chọn nền sản phẩm

04

Phát triển và điều chỉnh mẫu

05

Chỉnh màu · mùi · độ thấm · độ ráo · độ dưỡng

06

Đánh mã và theo dõi các vòng chỉnh

07

Đánh giá phương án bao bì dự kiến

08

Chốt mẫu chuẩn

R&D NOTE
Mỗi lần chỉnh mẫu cần trả lời một câu hỏi cụ thể.

Đang thay đổi điều gì, vì sao thay đổi và phiên bản nào được chọn làm chuẩn.

KHÁM PHÁ R&D
PHẦN B · SCALE-UP

Từ cốc mẫu đến bồn sản xuất là một bước phát triển riêng

02

Một công thức chạy tốt ở quy mô thử nghiệm chưa đồng nghĩa sẽ giữ nguyên hành vi khi tăng quy mô.

Theo dõi quá trình khuấy mẫu tại MPL
KHUẤY · THEO DÕI QUÁ TRÌNH
Lấy mẫu từ bồn sản xuất tại MPL
LẤY MẪU TỪ BỒN
CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT
Trình tự pha Tốc độ khuấy Nhiệt độ Thời gian Khả năng tạo bọt Độ đồng nhất pH Độ đặc Khả năng chiết rót
KEY POINT
Scale-up không phải chỉ là “nhân công thức lên nhiều lần”.

Đó là bước chuyển từ công thức nghiên cứu sang phương án có thể triển khai trong sản xuất.

TÌM HIỂU QUY TRÌNH SCALE-UP
MẪU CHUẨN → PILOT / SCALE-UP → PHƯƠNG ÁN SẢN XUẤT
MANUFACTURING INFRASTRUCTURE

Thiết bị được lựa chọn theo dạng sản phẩm và quy mô từng lô

Mỗi dạng nền có yêu cầu khác nhau về pha chế, khuấy trộn và chiết rót. Vì vậy, năng lực sản xuất không chỉ nằm ở số lượng thiết bị mà còn ở việc lựa chọn thiết bị phù hợp với dạng sản phẩm và quy mô triển khai.

Không gian sản xuất tại MPL Cosmetics
MPL COSMETICS R&D · Pha chế · Chiết rót · Đóng gói
EQUIPMENT

Thiết bị hiện có

Ảnh thiết bị thực tế · kéo ngang để xem thêm

Máy nhũ hóa chân không tại MPL Cosmetics 01
Máy nhũ hóa chân không
Tank 100 lít và 50 lít tại MPL Cosmetics 02
Tank 100 L / 50 L
Máy chiết kem tại MPL Cosmetics 03
Máy chiết kem
Máy chiết lỏng tại MPL Cosmetics 04
Máy chiết lỏng
Máy chiết tuýp tại MPL Cosmetics 05
Máy chiết tuýp
Máy trộn tại MPL Cosmetics 06
Máy trộn
Máy hàn nhiệt tại MPL Cosmetics 07
Máy hàn nhiệt
Máy in date tại MPL Cosmetics 08
Máy in date
Máy co màng tại MPL Cosmetics 09
Máy co màng
Hệ thống RO tại MPL Cosmetics 10
Hệ thống RO
Cân và thiết bị kiểm tra tại MPL Cosmetics 11
Cân và thiết bị kiểm tra
Không phải sản phẩm nào cũng đi qua cùng một thiết bị.

Phương án sản xuất cần được lựa chọn theo dạng nền, bao bì và quy mô của từng lô.

XEM THƯ VIỆN MÁY MÓC
QUALITY & TRACEABILITY

Mỗi lô cần có câu trả lời: dùng gì, làm khi nào, ai thực hiện và kiểm tra ra sao

Kiểm soát chất lượng không chỉ nằm ở bước cuối. MPL xây chuỗi theo dõi từ nguyên liệu, bao bì, quá trình sản xuất, chiết rót đến thành phẩm và mẫu lưu , để mỗi lô có dữ liệu phục vụ kiểm tra và đối chiếu khi cần.

CONTROL JOURNEY
01

NGUYÊN LIỆU

Nhận diện nguyên liệu và trạng thái trước khi sử dụng.

02

BAO BÌ

Theo dõi loại bao bì, tình trạng và thông tin liên quan trước khi đưa vào sản xuất.

03

TRONG SẢN XUẤT

Theo dõi các điểm kiểm tra bán thành phẩm và thông số áp dụng cho từng quá trình.

04

SAU CHIẾT RÓT

Kiểm tra quy cách, ngoại quan, khối lượng, bao bì, mã lô và các chỉ tiêu áp dụng.

05

THÀNH PHẨM

Đánh giá trước khi chuyển sang bước lưu kho hoặc bàn giao.

06

LƯU MẪU

Giữ mẫu phục vụ việc đối chiếu khi cần xem lại lô sau hoặc phản hồi.

TRACEABILITY SYSTEM

Một lô hàng cần được nối bằng một chuỗi thông tin có thể xem lại

MPL xây dựng liên kết giữa các dữ liệu từ đầu vào đến thành phẩm. Khi cần xem lại một vấn đề, mục tiêu là có thể truy ngược thông tin từ hồ sơ thay vì phụ thuộc vào trí nhớ của người vận hành.

Mã lô Hồ sơ lô Mẫu lưu
01 Nguyên liệu
→
02 Bao bì
→
03 Công thức
→
04 Lệnh sản xuất
→
05 Hồ sơ lô
→
06 Số lô thành phẩm
→
07 Mẫu lưu

Liên kết dữ liệu từ đầu vào đến sản phẩm được lưu để hỗ trợ đối chiếu.

QC
QUALITY DOESN’T END AT FILLING

“Một sản phẩm không kết thúc ở lúc đóng nắp chai.”

Sau khi sản phẩm hoàn thiện, việc nhận diện số lô, lưu mẫu và giữ liên kết hồ sơ giúp MPL có cơ sở để xem lại sản phẩm được làm từ đâu, theo thông tin nào và đã được kiểm tra ra sao.

BEHIND THE PRODUCTION FLOOR

Năng lực sản xuất còn nằm ở cách vật tư và thông tin được quản lý

Phía sau một lô thành phẩm là hệ thống vật tư, trạng thái và hồ sơ cần được liên kết để có dữ liệu kiểm soát, đối chiếu và truy xuất khi cần.

01
PHYSICAL FLOW MATERIAL CONTROL

Nguyên liệu, bao bì và thành phẩm cần được nhận diện theo khu vực và trạng thái

Website nên cho khách nhìn thấy cách MPL quản lý vật tư trước khi vật tư bước vào quá trình sản xuất.

01
KHO NGUYÊN LIỆU Raw Material
02
KHO BAO BÌ Packaging Material
03
KHO THÀNH PHẨM Finished Goods
KHU CHỜ KIỂM TEM NHẬN DIỆN MÃ / SỐ LÔ HẠN DÙNG TRẠNG THÁI VẬT TƯ

Kiểm soát một lô sản xuất bắt đầu trước khi nguyên liệu được đưa vào bồn.

02
DATA FLOW RECORD & TRACEABILITY

Hệ thống tài liệu là một phần của năng lực sản xuất

MPL xây dựng hệ thống tài liệu để thông tin về nguyên liệu, bao bì và từng lô sản xuất có cơ sở ghi nhận và truy xuất.

01

Quy trình và biểu mẫu nội bộ

02

Hồ sơ nguyên liệu và bao bì

03

Tiêu chuẩn sản phẩm

04

Hồ sơ sản xuất theo lô

05

Hồ sơ vệ sinh

06

Lưu mẫu

07

Theo dõi đào tạo

08

Hồ sơ phục vụ truy xuất

Hệ thống này được phát triển theo định hướng thực hành sản xuất mỹ phẩm tốt / ISO 22716 và được cập nhật theo thực tế vận hành.

TRACEABILITY LOGIC Một lô cần có dữ liệu để truy ngược.
NGUYÊN LIỆU BAO BÌ CÔNG THỨC LỆNH SẢN XUẤT HỒ SƠ LÔ SỐ LÔ TP MẪU LƯU

Khi cần xem lại một lô hàng, hệ thống hồ sơ giúp truy ngược thông tin thay vì chỉ dựa vào trí nhớ của người vận hành.

XEM HỆ THỐNG HỒ SƠ
BATCH-TO-BATCH CONTINUITY

Một lô tốt là bước đầu. Khả năng tái sản xuất mới là bài toán dài hạn.

Khi sản phẩm bước sang những lần sản xuất tiếp theo, mẫu lưu, hồ sơ lô và dữ liệu quá trình trở thành cơ sở để đối chiếu những gì cần giữ ổn định và những thay đổi cần được xem xét.

COMPARE · REVIEW · REPRODUCE
01
REFERENCE BATCH
BATCH 01
REFERENCE

Lô trước tạo ra dữ liệu để lô sau có cơ sở đối chiếu

Những gì được ghi nhận trong quá trình sản xuất và sau khi hoàn thiện lô hàng có thể trở thành dữ liệu tham chiếu cho những lần triển khai tiếp theo.

01
Mẫu lưu

Đối chiếu cảm quan khi cần

02
Thông số quá trình

Dữ liệu được ghi nhận trong sản xuất

03
Nguyên liệu & bao bì

Thông tin vật tư liên quan đến lô

04
Hồ sơ sản xuất

Cơ sở để truy lại những gì đã thực hiện

REFERENCE SYSTEM
Dữ liệu nối hai lô
Mẫu lưu Hồ sơ Thông số Thay đổi
02
NEXT PRODUCTION
BATCH 02
COMPARE

Lô tiếp theo cần được xem trong mối liên hệ với lô trước

Khi tái sản xuất, mục tiêu không chỉ là làm lại cùng công thức mà còn cần xem dữ liệu tham chiếu và những thay đổi có thể ảnh hưởng đến kết quả của lô mới.

01
Đối chiếu mẫu

So với mẫu tham chiếu khi phù hợp

02
Xem lại thay đổi

Vật tư, quy trình hoặc điều kiện triển khai

03
Theo dõi quá trình

Ghi nhận dữ liệu của lô mới

04
Cập nhật dữ liệu

Bổ sung cơ sở cho lần sản xuất tiếp theo

CHANGE REVIEW

Mục tiêu là giảm những sai khác không được giải thích

Khi có điểm khác biệt giữa các lần sản xuất, cần xác định sự thay đổi xuất hiện ở đâu, vì sao có thể xảy ra và thông tin nào cần được cập nhật cho lần tiếp theo.

01 Xác định thay đổi
02 Xem nguyên nhân
03 Đánh giá ảnh hưởng
04 Cập nhật cho lô sau