FROM PRODUCT IDEA TO THE NEXT BATCH

Một sản phẩm không đi thẳng từ ý tưởng đến sản xuất. Mỗi giai đoạn cần trả lời một câu hỏi khác nhau.

Có dự án bắt đầu từ một ý tưởng. Có dự án đã có mẫu, công thức hoặc sản phẩm đang bán. Vì vậy quy trình hợp tác với MPL không phải một chuỗi bước cứng bắt mọi thương hiệu quay lại số 0. Điểm cần xác định trước là thương hiệu đang đứng ở đâu trong hành trình của sản phẩm — và quyết định tiếp theo cần được làm rõ là gì.

YOU CAN START WITH
01 Mới có ý tưởng Customer · Need · Channel · Product Role
02 Đã có mẫu Keep · Change · Reference
03 Đã có công thức Formula · Reference · Production Readiness
04 Đã có sản phẩm Improve · Switch · Reproduce · Next SKU
PROCESS PRINCIPLE Quy trình có cấu trúc. Điểm bắt đầu có thể linh hoạt.

MPL tiếp nhận từ trạng thái thực tế của sản phẩm để xác định: đã có gì, còn thiếu gì và bước nào cần được làm rõ tiếp theo.

Quy trình phát triển sản phẩm tại MPL Cosmetics
CURRENT STATE → NEXT DECISION

Start from what already exists. Define what needs to happen next.

ENTRY POINT
Idea · Sample
Formula · Product
MPL PROCESS
Review · Develop · Approve
Produce · Continue
01 Current State Đang có gì?
02 Next Decision Cần làm rõ gì?
03 Development Phát triển phương án.
04 Production Triển khai lô thực tế.
05 Next Batch Dữ liệu đi tiếp.
THE SIX-STAGE PRODUCT JOURNEY

Từ một quyết định sản phẩm đến những lô sản xuất tiếp theo

Một sản phẩm có thể đi qua sáu nhóm quyết định.

Nhưng: không phải dự án nào cũng cần bắt đầu lại từ đầu.

STAGE QUESTION WHAT TO REVIEW
01
PRODUCT DIRECTION

Chọn sản phẩm

QUESTION Có nên làm sản phẩm này không?
CẦN NHÌN
CUSTOMER CHANNEL PRICE PORTFOLIO ROLE TIMING
02
PRODUCT CONCEPT

Định hình concept

QUESTION Sản phẩm dành cho ai và cần được nhớ vì điều gì?
CẦN LÀM RÕ
WHO WHEN CENTRAL BENEFIT EXPERIENCE DIFFERENCE POSITIONING
03
SAMPLE DEVELOPMENT

Phát triển mẫu

QUESTION Sản phẩm thực tế cần có cảm giác như thế nào?
CẦN NHÌN
TEXTURE ABSORPTION AFTER-FEEL SCENT / COLOR FORMULA FIT PACKAGING FIT
04
COMMERCIAL FIT

Hoàn thiện thương mại

QUESTION Sản phẩm có phù hợp với cách thương hiệu dự kiến bán không?
ĐẶT CẠNH NHAU
PRODUCT COST MOQ VOLUME PACKAGING PRICE CHANNEL
05
PRODUCTION

Sản xuất

QUESTION Làm thế nào để chuyển phương án đã chốt thành một lô thực tế?
DECISION
REFERENCE PRODUCTION READINESS BATCH
06
NEXT BATCH

Tái sản xuất & phát triển

QUESTION Dữ liệu nào từ lô trước và thị trường cần đi vào quyết định tiếp theo?
NEXT DECISION
PREVIOUS BATCH MARKET FEEDBACK NEXT BATCH
SIX-STAGE FLOW
PRODUCT → CONCEPT → SAMPLE → COMMERCIAL → PRODUCTION → NEXT BATCH
Hành trình từ brief, phát triển mẫu đến sản xuất tại MPL Cosmetics
BRIEF → SAMPLE → PRODUCTION
BRAND × MPL COLLABORATION

HOW WE WORK TOGETHER

Mỗi giai đoạn đều có một phần cần tiếp nhận — một phần cần làm rõ — và một quyết định để đi tiếp.

01 INPUT

Thương hiệu cung cấp dữ liệu hiện có

BRIEF SAMPLE FORMULA REFERENCE CURRENT PRODUCT
02 REVIEW

MPL xác định trạng thái hiện tại của dự án

ĐÃ CÓ GÌ THIẾU GÌ CẦN QUYẾT ĐỊNH GÌ
03 DEVELOPMENT

Xử lý phần cần phát triển hoặc đánh giá

PRODUCT DIRECTION CONCEPT SAMPLE COMMERCIAL REVIEW PRODUCTION READINESS
04 FEEDBACK

Thương hiệu phản hồi trên tiêu chí cụ thể

GIỮ GÌ THAY GÌ THAY THEO HƯỚNG NÀO
05 APPROVAL

Chốt reference hoặc phương án áp dụng

Một quyết định rõ để dữ liệu có thể được dùng cho bước tiếp theo.

06 NEXT STAGE

Chuyển dữ liệu đã chốt sang bước tiếp theo

Thông tin của bước trước trở thành đầu vào cho quyết định sau.

PROCESS PRINCIPLE

Quy trình không chỉ là danh sách công việc. Mỗi bước cần tạo đủ thông tin cho quyết định tiếp theo.

STAGE 01–03 · FROM DIRECTION TO REFERENCE

Trước khi sản xuất, cần biết đang làm sản phẩm gì — cho ai — và sản phẩm thực tế cần trở thành như thế nào

Ba giai đoạn đầu có cùng một mục tiêu lớn:

biến một ý tưởng thành một reference đủ rõ để tiếp tục.

01 PRODUCT DIRECTION
02 PRODUCT CONCEPT
03 REFERENCE SAMPLE
01
PRODUCT DIRECTION

Chọn đúng bài toán trước khi chọn công thức

BEFORE FORMULA Trước câu hỏi “Làm công thức gì?” cần làm rõ bài toán sản phẩm.
BÁN GÌ?
CHO AI?
BÁN QUA ĐÂU?
Ở MỨC GIÁ NÀO?
SKU ĐÓ CÓ VAI TRÒ GÌ?
MPL LOOKS AT
CUSTOMER Người dùng chính.
CHANNEL Cách sản phẩm được bán.
PRICE POSITION Khoảng giá.
PORTFOLIO ROLE Vai trò trong danh mục.
TIMING Thời điểm / mùa vụ khi có liên quan.
OUTPUT PRODUCT DIRECTION
02
PRODUCT CONCEPT

Tên sản phẩm cho biết nó là gì. Concept cho biết vì sao người dùng cần chọn nó.

PRODUCT TYPE BODY GEL
PRODUCT CONCEPT Body Gel mỏng nhẹ dùng hằng ngày trong thời tiết nóng ẩm, dành cho người không thích kem body đặc.
WHO Ai là người dùng ưu tiên?
WHEN Dùng trong hoàn cảnh nào?
CENTRAL BENEFIT Lợi ích nào đứng trước?
EXPERIENCE Người dùng cần cảm nhận gì?
DIFFERENCE Vì sao sản phẩm có lý do được chọn?
POSITIONING Sản phẩm đứng ở đâu trong danh mục và phân khúc?
OUTPUT PRODUCT CONCEPT
Texture Formula Packaging Content Commercial Plan
Nhân sự MPL phát triển và đánh giá mẫu R&D
CONCEPT → SAMPLE Concept bắt đầu trở thành texture, cảm giác và mẫu có thể đánh giá.
Mẫu tham chiếu được đặt cùng hướng bao bì
SAMPLE → REFERENCE Mẫu được đối chiếu cùng hướng bao bì để tạo reference cho bước tiếp theo.
03
SAMPLE DEVELOPMENT

Đây là lúc concept chuyển từ lời mô tả thành một sản phẩm có thể cầm, thoa và đánh giá

SAMPLE REVIEW

Mẫu được đánh giá theo những đặc điểm thực sự ảnh hưởng tới trải nghiệm và khả năng triển khai sản phẩm.

Texture
Absorption
After-feel
Scent / Color
Actives / Formula Fit
Packaging Fit
SAMPLE LOOP
MẪU
ĐÁNH GIÁ
ĐIỀU CHỈNH
MẪU TIẾP THEO
ĐỐI CHIẾU
REFERENCE SAMPLE
PRODUCT DIRECTION
PRODUCT CONCEPT
REFERENCE SAMPLE
STAGE 01–03 OUTPUT READY FOR COMMERCIAL REVIEW
STAGE 04–05 · FROM REFERENCE TO REAL BATCH

Một mẫu dùng thích vẫn cần đi qua bài toán thương mại trước khi trở thành phương án sản xuất

Reference đã rõ chưa có nghĩa có thể đi thẳng vào sản xuất. Trước đó cần đặt sản phẩm trong cùng một cấu trúc thương mại và triển khai.

PRODUCT COST MOQ VOLUME PACKAGING SELLING PRICE CHANNEL
STAGE 04 · COMMERCIAL FIT

Sản phẩm này có phù hợp với cách thương hiệu dự kiến bán không?

Mẫu cần được đặt cạnh các biến thương mại trước khi khóa phương án để chuyển sang triển khai lô thực tế.

01

PRODUCT COST

Giá vốn cần được đặt trong toàn bộ cấu trúc sản phẩm.

02

MOQ

Cần cân với kế hoạch bán và khả năng vận hành thực tế.

Sức bánNgân sáchTồn khoChu kỳ tái sản xuất
03

VOLUME

Dung tích tác động đồng thời tới nhiều lớp quyết định.

Product CostPackagingSelling PriceUse Cycle
04

PACKAGING

Bao bì cần cân bằng giữa hình ảnh, trải nghiệm, khả năng triển khai và chi phí.

Hình ảnhTrải nghiệmKhả năng triển khaiChi phí
05

CHANNEL

Các lớp chi phí của kênh bán cần được nhìn cùng product cost.

SànAffiliateKOCĐại lý
OUTPUT
Formula Packaging Volume MOQ Commercial Direction
→
NEXT DECISION PRODUCTION DIRECTION
STAGE 05 · PRODUCTION

Khi các quyết định về sản phẩm đủ rõ, dự án chuyển từ phát triển sang triển khai lô thực tế

Từ đây, công thức, nguyên liệu, bao bì và các điểm kiểm soát được đưa vào điều kiện vận hành thực tế của lô sản xuất.

Bồn sản xuất và quá trình manufacturing tại MPL Cosmetics
MANUFACTURING Từ phương án đã khóa sang điều kiện sản xuất thực tế
Quá trình chiết rót và đóng gói mỹ phẩm tại MPL Cosmetics
FILLING · PACKING Sản phẩm được chuyển từ bulk sang thành phẩm hoàn thiện
01
MATERIAL PREPARATION Chuẩn bị nguyên liệu
02
PACKAGING PREPARATION Chuẩn bị bao bì
03
MANUFACTURING Sản xuất
04
FILLING Chiết rót
05
PACKING Đóng gói
06
CHECK Kiểm tra các điểm áp dụng
07
HANDOVER Hoàn thiện và bàn giao
BEHIND EACH BATCH

Một lô sản xuất không chỉ tạo ra thành phẩm

Song song với sản phẩm vật lý là các dữ liệu liên quan đến chính lô đó — tạo cơ sở để đối chiếu, truy xuất và phục vụ những lần sản xuất tiếp theo.

Nguyên liệu Bao bì Mã / số lô Thông tin quá trình Thành phẩm Mẫu lưu Hồ sơ lô
Tem lô, mẫu lưu hoặc hồ sơ lô sản xuất tại MPL Cosmetics BATCH LABEL · RETENTION SAMPLE · BATCH RECORD
STAGE 06 · AFTER THE FIRST BATCH

Sau lô đầu tiên, sản phẩm bắt đầu cho thương hiệu dữ liệu thật

Trước khi ra thị trường, dự án chủ yếu dựa trên mục tiêu, reference và giả định. Sau khi bán, thương hiệu bắt đầu có feedback, sell-through, repurchase, inventory và real use data.

BEFORE MARKET
MỤC TIÊU REFERENCE GIẢ ĐỊNH
→
AFTER MARKET
FEEDBACK SELL-THROUGH REPURCHASE INVENTORY REAL USE DATA
CONTINUITY LOOP

Mỗi lô mới bắt đầu với nhiều dữ liệu hơn lô trước

01 · PRODUCTION SẢN XUẤT
02 · MARKET RA THỊ TRƯỜNG
03 · FEEDBACK DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG
04 · INVENTORY TỒN KHO / SELL-THROUGH
05 · REVIEW ĐỐI CHIẾU
06 · NEXT BATCH LÔ TIẾP THEO
Mẫu lưu, nhãn lô và dữ liệu đối chiếu giữa các lô sản xuất MPL
RETAIN SAMPLE × BATCH DATA Một reference thật giúp lô sau không phải bắt đầu lại từ con số 0.
FROM MARKET DATA TO NEXT DECISION

Dữ liệu sau bán giúp thương hiệu biết điều gì cần giữ, điều gì cần xem lại và bước tiếp theo nên là gì

01
FEEDBACK

Phản hồi người dùng

Feedback có thể liên quan tới texture, mùi, bao bì, cách dùng hoặc dung tích.

TEXTURE MÙI BAO BÌ CÁCH DÙNG DUNG TÍCH
SIGNAL TO WATCH Điểm nào xuất hiện lặp lại đủ rõ để cần xem xét?
02
REPURCHASE

Chu kỳ mua lại

Khách mất bao lâu để sử dụng hết? Tốc độ mua lại thực tế có giống giả định ban đầu không?

03
INVENTORY

Tồn kho

Sell-through và lượng hàng còn lại tạo thêm cơ sở để cân quy mô của lần đặt hàng tiếp theo.

SELL-THROUGH REMAINING STOCK NEXT ORDER SIZE
04
BATCH COMPARISON

Đối chiếu giữa các lô

Mẫu và dữ liệu từ lô trước tạo reference cho lần tái sản xuất. Không cần đánh giá lại từ con số 0.

05
IMPROVEMENT

Cải tiến khi có đủ cơ sở

Không phải feedback nào cũng cần biến thành thay đổi. Nhưng dữ liệu lặp lại đủ rõ có thể trở thành đầu vào cho lần review tiếp theo.

FORMULA REVIEW PACKAGING CHANGE VOLUME CHANGE NEW VERSION
06
NEXT PRODUCT

SKU hoặc phiên bản tiếp theo

Dữ liệu thật có thể giúp thương hiệu xác định bước mở rộng thay vì phát triển sản phẩm mới chỉ từ giả định.

MÙI MỚI SIZE MỚI VERSION MỚI SUPPORTING SKU LINE EXTENSION
STAGE 06 PRINCIPLE

Lô tiếp theo không cần được xem như một dự án hoàn toàn mới.

Nó có thể bắt đầu với nhiều dữ liệu hơn lô đầu tiên.

FIRST BATCH REAL DATA NEXT BATCH
BEFORE WE START

Không cần có đầy đủ mọi thông tin mới có thể bắt đầu trao đổi với MPL.

Nếu đã có dữ liệu, hãy gửi những gì thương hiệu đang có. Nếu một số phần chưa chốt, chỉ cần ghi rõ đó là nội dung vẫn đang cần quyết định.
PROJECT INPUT CHECKLIST

Gửi những gì đã biết. Không cần cố chốt phần chưa biết.

Các dữ liệu cơ bản giúp MPL hiểu nhanh trạng thái thực tế của dự án và xác định bước tiếp theo phù hợp hơn.

01 Sản phẩm Loại sản phẩm / nhu cầu
02 Tệp khách Ai là người dùng chính?
03 Kênh bán Spa · TikTok · Sàn · Đại lý
04 Khoảng giá Giá bán dự kiến nếu có
05 Dung tích Size đang dự kiến
06 Số lượng Quy mô dự kiến
07 Bao bì Nếu đã có phương án
08 Reference Nếu đã có mẫu tham khảo
IF AVAILABLE · GỬI THÊM NẾU ĐÃ CÓ
Reference Sample Formula Current Product Material Documents Market Feedback Product Economics
KNOWN Đâu là thông tin đã xác định?
→
TO DECIDE Đâu là phần vẫn cần quyết định?
FAQ · BEFORE WE START

Những câu hỏi thường gặp trước khi bắt đầu

01 MOQ của MPL là bao nhiêu?

MPL không áp dụng một mức MOQ cố định cho tất cả sản phẩm. MOQ cần được nhìn theo dạng sản phẩm, công thức, quy mô triển khai, bao bì và điều kiện của từng dự án.

02 Thời gian làm mẫu bao lâu?

Phụ thuộc vào loại sản phẩm, mức độ hoàn thiện của brief, nguyên liệu cần sử dụng và số vòng điều chỉnh mẫu. Tiến độ cụ thể được xác định rõ hơn sau khi dự án được tiếp nhận.

03 Đã có sản phẩm rồi có thể chuyển xưởng không?

Có thể bắt đầu từ sản phẩm hiện tại, mẫu chuẩn, công thức / tài liệu nếu có, điều muốn giữ và điều muốn thay. Không mặc định phải làm lại từ đầu.

04 Bao bì được xử lý ở giai đoạn nào?

Bao bì cần được nhìn cùng sản phẩm vì liên quan tới texture, chiết rót, dung tích, trải nghiệm, hình ảnh, cost và MOQ. Phạm vi hỗ trợ được xác định theo từng dự án.

05 Thông tin công thức được xử lý như thế nào?

Phạm vi sử dụng và xử lý dữ liệu công thức cần được làm rõ theo scope công việc, thỏa thuận áp dụng, formula data và quyền sử dụng.

06 Một lô sản xuất có những dữ liệu gì liên quan?

Hệ thống của MPL có các nhóm dữ liệu liên quan đến nguyên liệu, bao bì, quy trình, hồ sơ lô, tiêu chuẩn, mẫu lưu và truy xuất. Phạm vi áp dụng / bàn giao xác định theo từng dự án.

YOU DON’T NEED TO
START AT STEP 01

Không cần bắt đầu lại từ đầu. Hãy xác định bước tiếp theo của dự án từ những gì thương hiệu đang có.