Cấp ẩm
Hướng tới cảm giác:
Trước khi đi tới công thức, cần xác định rõ hơn: sản phẩm dành cho ai, nằm ở bước nào trong routine, giải quyết nhu cầu nào, cần tạo cảm giác gì và sẽ giữ vai trò gì trong hệ sản phẩm của thương hiệu.
Block này là điểm điều hướng chính của toàn trang. Mỗi card bấm sang một trang con Cấp 3.
Các hướng có thể phát triển:
Dùng cho bước đầu tiên của routine.
Có thể đi từ dạng rất lỏng tới toner có độ body nhẹ.
Các hướng:
Một trong những nhóm linh hoạt nhất để xây hero product.
Các hướng phát triển:
Hướng tới texture:
Phù hợp các concept ưu tiên cảm giác nhẹ da.
Có thể phát triển từ:
Tùy nhóm da, trải nghiệm và positioning.
Có thể đóng vai trò:
Tập trung vào các dạng sản phẩm mỹ phẩm phù hợp với concept và phạm vi công bố.
Tập trung nhiều hơn vào:
Có thể phát triển:
“Làm sản phẩm gì?”
“Người dùng đang tìm kiếm trải nghiệm hoặc lợi ích chăm sóc nào?”
Hướng tới cảm giác:
Phù hợp concept hướng tới làn da trông sáng và đều màu hơn.
Thường đi cùng cảm giác:
Có thể xây thành:
Không chỉ liên quan hoạt chất.
Texture, finish và lượng dùng mỗi lần cũng rất quan trọng.
Website dùng ngôn ngữ mỹ phẩm:
Mẫu R&D cùng một nhóm concept nhưng khác trạng thái / độ đặc / trải nghiệm.
Mẫu R&D cùng một nhóm nhưng khác texture.
Toner · Essence
Nhẹ, dễ layer.
Mọng hơn và có độ body rõ hơn.
Mát, nhẹ, phù hợp concept lightweight.
Nằm giữa liquid và cream.
Có thể điều chỉnh từ nhẹ đến giàu dưỡng.
Mềm, trượt, bóng.
Đặc hơn, thường dùng ở môi hoặc vùng chăm sóc đặc thù.
Có thể bắt đầu từ một sản phẩm chủ lực, một routine ngắn hoặc một hệ sản phẩm mở rộng — tùy chiến lược kinh doanh của thương hiệu.
Phù hợp khi muốn:
Ba SKU nhưng vai trò rõ.
Ví dụ thương hiệu đã có serum bán tốt và muốn mở rộng quanh sản phẩm đang tạo doanh số.
Một công thức không tồn tại tách rời khỏi cách người dùng lấy sản phẩm ra, lượng dùng mỗi lần và trải nghiệm khi sử dụng. Vì vậy độ chảy, texture, cách định liều và bao bì cần được xem cùng nhau.
Độ chảy, lượng lấy mỗi lần, vùng sử dụng và hành vi người dùng đều có thể ảnh hưởng tới hướng lựa chọn bao bì.
Serum lỏng hoặc gel-serum có thể cần cách lấy sản phẩm khác nhau.
Texture lỏng ưu tiên khả năng rót hoặc lấy lượng phù hợp.
Từ dạng watery tới hơi sệt, cần xem độ chảy cùng cách định lượng.
Texture gel cần cân bằng giữa trải nghiệm lấy sản phẩm và độ sạch khi sử dụng.
Emulsion và cream có thể cần cấu hình bao bì khác nhau theo độ đặc.
Dầu cần xem xét cách kiểm soát lượng lấy và trải nghiệm khi thoa.
Vùng dùng nhỏ thường cần cách lấy lượng sản phẩm có kiểm soát hơn.
Balm, oil và mask môi tạo ra những hành vi sử dụng rất khác nhau.
Một bao bì đẹp nhưng không phù hợp với cách sản phẩm được lấy ra và sử dụng có thể làm giảm trải nghiệm của chính công thức.
Dạng sản phẩm · texture · concept · packaging
Watery / hydrating / soothing direction
Product direction · hero product · texture · packaging
Gel / gel-cream / lightweight moisturization
Emulsion / cream / rich cream
Mask concept · usage · routine role
Product format · positioning
Oil texture · sensorial · packaging
Balm · oil · mask · tinted care
Trang con giúp đi sâu vào cách phát triển từng dòng đó.
Thay vì chỉ chia sản phẩm theo công dụng, có thể bắt đầu từ hoàn cảnh sử dụng.
Hướng tới:
Sản phẩm phù hợp có thể là:
Một khoảng trống phù hợp cho texture nhẹ hơn.
Body Gel trong tài liệu MPL được định hướng cho nhóm người ngại kem body quá đặc hoặc cảm giác nặng da trong thời tiết nóng ẩm .
Có thể xây concept xoay quanh:
Tài liệu Body Gel MPL xác định đây là một tình huống sử dụng riêng, đặc biệt phù hợp với spa/salon kết hợp homecare .
Điểm bán không nhất thiết nằm ở một hoạt chất nổi bật.
Có thể đến từ:
Body Gel nội bộ MPL cũng có hướng concept ráo nhanh, dễ dùng sau tắm hoặc sau vận động, routine đơn giản cho nhóm này.