Nước tẩy trang dạng dung dịch
Thư viện MPL hiện ghi:
Nó phù hợp khi thương hiệu muốn một bước làm sạch:
Một brief vẫn phải trả lời:
Một chai nước tẩy trang có thể nhìn
rất đơn giản: trong, lỏng và nhẹ.
Nhưng trải nghiệm thực tế lại được quyết định bởi
lượng sản phẩm trên bông,
độ trượt khi lau,
khả năng lấy đi lớp cần làm sạch
và số lần người dùng phải lặp lại thao tác.
Nếu removal chưa đủ,
người dùng có thể phải tăng lượng sản phẩm
hoặc tăng số lần lau.
Nếu chỉ tập trung vào khả năng làm sạch
mà bỏ qua wipe experience,
sản phẩm lại có thể đi sai
cảm giác mà thương hiệu muốn xây.
Người dùng cần lấy đi lớp nào, bằng bao nhiêu thao tác — và da cần cảm thấy thế nào sau lần lau cuối cùng?
Nước tẩy trang tốt không chỉ nằm ở lượng cặn trang điểm lấy được — mà ở việc người dùng có thể hoàn thành bước làm sạch với số thao tác, độ ma sát và after-feel phù hợp với concept.
Thư viện MPL hiện ghi:
Nó phù hợp khi thương hiệu muốn một bước làm sạch:
Một brief vẫn phải trả lời:
Thư viện MPL hiện có riêng:
Hai pha tạo một product experience khác:
Vì vậy cần kiểm thêm:
Chai trong có thể cho người mua nhìn thấy:
và thao tác:
trở thành một phần của product experience.
Cần xem:
Điều này liên quan trực tiếp tới:
Một số format cần:
Một số tình huống có thể cần:
Product testing cần mô phỏng cách người dùng thực sự sử dụng, chứ không chỉ nhìn formula trong cốc.
Có thể đánh giá:
Điểm cần tránh là hai cực:
→ người dùng phải tăng ma sát.
→ after-feel có thể không đúng concept.
Có thể thực hiện comparison trên:
hoặc mẫu chuẩn phù hợp với concept.
Cần theo dõi:
Không nên chỉ kết luận bằng mắt ở một lần thử ngẫu nhiên.
Đây là điểm cực quan trọng nhưng khách thường không brief.
Nếu cần:
để đạt kết quả mong muốn,
thì trải nghiệm thực tế và:
đều thay đổi.
Cần đánh giá:
và xem nó có phù hợp với:
hay không.
Nước tẩy trang chỉ là một phần trong hệ cleansing format. Tùy mức makeup, cách sử dụng và after-feel mong muốn, Water · Bi-phase · Oil · Milk · Gel có thể đảm nhiệm những product role rất khác nhau.
Hướng làm sạch thiên về hòa tan dầu, kem chống nắng và trang điểm bằng thao tác massage rồi nhũ hóa.
Hướng trải nghiệm mềm hơn, có cushion hơn và phù hợp với concept làm sạch nhẹ / định hướng da khô.
Gel tạo một cách thao tác khác hẳn cotton-based cleansing, với perception nhẹ, tươi và mát hơn.
Nhanh · dùng bông · daily · makeup nhẹ.
Waterproof makeup nhưng vẫn muốn giữ format nước lau.
Massage + rinse · dissolve oil-based residue.
Creamier cleansing và softer experience.
Gel experience và cảm giác nhẹ / tươi.
Một brief Nước tẩy trang tốt không chỉ nói “sạch” hay “dịu”. Cleansing load, số lần lau, glide và after-feel phải được nhìn cùng nhau ngay từ lúc phát triển mẫu.
Wipe · Pick-up · Remove surface load
Xem Micellar Water và Facial Cleanser có thực sự bổ sung nhau không
Micellar System · Humectant · Chất làm dịu
Pha dầu nhẹ · Pha nước · Chất làm dịu
Chai nắp bật · kiểm soát lượng thấm bông
Chai trong · quan sát rõ cấu trúc hai pha
Lỗ rót, output và cách bông được làm ướt ảnh hưởng trực tiếp đến saturation, lượng dùng và trải nghiệm wipe thực tế.
Không chỉ hỏi “có sạch không”. Phải nhìn cả lượng sản phẩm, thao tác lau và trạng thái da sau cùng.
Gửi cho MPL user profile, cleansing load, removal expectation, wipe feel, after-feel, makeup reference và bao bì dự kiến.