CLEANSING · MICELLAR WATER DEVELOPMENT

Nước tẩy trang không chỉ cần lấy đi lớp cần làm sạch — mà còn phải giúp người dùng hoàn thành bước đó mà không phải lau đi lau lại quá nhiều.

Một chai nước tẩy trang có thể nhìn rất đơn giản: trong, lỏng và nhẹ. Nhưng trải nghiệm thực tế lại được quyết định bởi lượng sản phẩm trên bông, độ trượt khi lau, khả năng lấy đi lớp cần làm sạch và số lần người dùng phải lặp lại thao tác.

Nếu removal chưa đủ, người dùng có thể phải tăng lượng sản phẩm hoặc tăng số lần lau. Nếu chỉ tập trung vào khả năng làm sạch mà bỏ qua wipe experience, sản phẩm lại có thể đi sai cảm giác mà thương hiệu muốn xây.

MICELLAR WATER BI-PHASE WIPE EXPERIENCE MAKEUP PICK-UP AFTER-FEEL
THE BETTER STARTING QUESTION

Người dùng cần lấy đi lớp nào, bằng bao nhiêu thao tác — và da cần cảm thấy thế nào sau lần lau cuối cùng?

01 · CLEANSING LOAD Sản phẩm cần lấy đi lớp nào?
DAILY DUST SUNSCREEN LIGHT MAKEUP WATERPROOF
02 · REMOVAL LEVEL Cần lấy đi bao nhiêu trong một thao tác hợp lý?
PICK-UP FEW PASSES CONTROLLED USE
03 · WIPE EXPERIENCE Miếng bông di chuyển trên da như thế nào?
SATURATION GLIDE LOW DRAG REPEAT
04 · AFTER-FEEL Sau lần lau cuối, da cần ở trạng thái nào?
CLEAN COMFORTABLE LIGHT LOW RESIDUE
REMOVAL WITHOUT OVERWORKING THE SKIN

Nước tẩy trang tốt không chỉ nằm ở lượng cặn trang điểm lấy được — mà ở việc người dùng có thể hoàn thành bước làm sạch với số thao tác, độ ma sát và after-feel phù hợp với concept.

Mẫu nước tẩy trang và thao tác wipe test đánh giá khả năng làm sạch tại MPL Cosmetics
MICELLAR WATER · CLEANSING WIPE TEST
WIPE → PICK-UP → AFTER-FEEL
CLEANSING WIPE EXPERIENCE
REMOVAL

Hiệu quả thực tế không chỉ nằm trong chai — nó được cảm nhận trên miếng bông và trong từng lần lau.

01 SATURATE Thấm bông đủ đều và dễ kiểm soát lượng
02 GLIDE Bông di chuyển với độ trượt phù hợp
03 PICK-UP Lấy đi lớp cần làm sạch qua từng pass
04 AFTER-FEEL Clean · comfortable · đúng mức residue
CLEANSING LOAD × FORMAT Chọn theo lớp cần làm sạch
DAILY / LIGHT Bụi bẩn · sunscreen · makeup nhẹ
MICELLAR WATER Wipe · pick-up · light after-feel
BI-PHASE Hướng tới lớp trang điểm khó làm sạch hơn
FROM CLEANSING LOAD TO PRODUCT CONCEPT
Chốt lớp cần làm sạch và wipe experience trước khi đi sâu vào hệ công thức.
01 USER Ai sẽ dùng?
02 CLEANSING LOAD Cần lấy đi gì?
03 FORMAT Micellar / Bi-phase
04 SATURATION Lượng trên bông
05 GLIDE Độ trượt khi lau
06 PICK-UP Khả năng lấy đi
07 REPEAT Số lần thao tác
08 AFTER-FEEL Clean · light · comfortable
09 CLEANSING CONCEPT Hướng sản phẩm rõ hơn
ONE CLEANSING STEP · TWO DIFFERENT REMOVAL DIRECTIONS

Cùng được gọi là “Nước tẩy trang” — nhưng Micellar Water và dạng Hai pha không nên được phát triển bằng cùng một brief

01 / MICELLAR CLEANSING WATER

Nước tẩy trang dạng dung dịch

Thư viện MPL hiện ghi:

Dạng
DUNG DỊCH
Vai trò
Làm sạch lớp trang điểm nhẹ và bụi bẩn
Hướng hệ thành phần
MICELLAR SYSTEM
HUMECTANT
CHẤT LÀM DỊU
Bao bì
CHAI NẮP BẬT
Trọng tâm trải nghiệm
LIGHT LIQUID
EASY SATURATION
GOOD GLIDE
PICK-UP
COMFORTABLE AFTER-FEEL

Nó phù hợp khi thương hiệu muốn một bước làm sạch:

DỄ HIỂU
DỄ DÙNG
DAILY
KHÔNG CÓ OIL PHASE RÕ
Nhưng “Micellar” chưa phải concept hoàn chỉnh

Một brief vẫn phải trả lời:

AI DÙNG?
CẦN LẤY ĐI GÌ?
ĐỘ TRANG ĐIỂM TỚI ĐÂU?
MUỐN DA SAU LAU THẾ NÀO?
CÓ DÙNG TRƯỚC CLEANSER KHÔNG?
KÊNH BÁN NÀO?
02 / BI-PHASE CLEANSING WATER

Nước tẩy trang hai lớp

Thư viện MPL hiện có riêng:

Dạng
HAI PHA
Vai trò
Làm sạch sản phẩm trang điểm chống nước
Cấu trúc
PHA DẦU NHẸ
–
PHA NƯỚC
–
CHẤT LÀM DỊU
Bao bì
CHAI TRONG
Đây không chỉ là “Micellar mạnh hơn”

Hai pha tạo một product experience khác:

SHAKE
→
TEMPORARY MIX
→
SATURATE
→
WIPE
→
REMOVE
→
RESIDUAL FEEL

Vì vậy cần kiểm thêm:

HAI PHA TÁCH NHÌN CÓ ĐẸP?
LẮC CÓ DỄ HÒA TẠM THỜI?
LẤY SẢN PHẨM CÓ ĐỀU?
PHA DẦU CÓ ĐỂ LẠI CẢM GIÁC QUÁ RÕ?
03 / CHỌN FORMAT THEO CLEANSING LOAD

Chọn format theo cleansing load

Nếu trọng tâm là:

BỤI BẨN
KEM CHỐNG NẮNG
MAKEUP NHẸ
DAILY CLEANSING
→ cân nhắc MICELLAR WATER

Nếu trọng tâm là:

LONG-WEAR MAKEUP
WATER-RESISTANT / WATERPROOF FORMAT
CẦN KHẢ NĂNG HÒA TAN LỚP TRANG ĐIỂM KHÁC
→ cân nhắc BI-PHASE
Đây là logic phát triển sản phẩm, không có nghĩa mọi nhu cầu đều chỉ có đúng một format.
04 / VISUAL PRODUCT STORY

Dạng hai pha còn có một lợi thế thương mại khác

BẢN THÂN CẤU TRÚC HAI PHA ĐÃ LÀ MỘT VISUAL CUE

Chai trong có thể cho người mua nhìn thấy:

TWO PHASES
TWO PHASES
SHAKE BEFORE USE

và thao tác:

SHAKE BEFORE USE

trở thành một phần của product experience.

Trong khi Micellar Water lại có cảm giác:
MINIMAL
CLEAR
SIMPLE
DAILY
FORMAT BOARD
MICELLAR WATER LIGHT MAKEUP · DUST · DAILY
||
BI-PHASE WATER WATERPROOF MAKEUP · SHAKE · OIL/WATER SYSTEM

Đừng chọn nước một pha hay hai pha chỉ vì format nào đang phổ biến hơn — hãy chọn theo lớp cần làm sạch và trải nghiệm người dùng cần có sau bước tẩy trang.

MICELLAR
CLEAR DAILY
||
BI-PHASE
AFTER SHAKE
TWO PHASES SHAKE BEFORE USE
SATURATE · CONTACT · GLIDE · PICK-UP · REPEAT · AFTER-FEEL

Với nước tẩy trang, hiệu quả thực tế được cảm nhận trên miếng bông và trong từng lần lau

01 / SATURATION

Miếng bông nhận sản phẩm như thế nào?

Cần xem:

DUNG DỊCH CÓ THẤM ĐỀU?
MỘT LẦN RÓT CÓ DỄ KIỂM SOÁT?
BÔNG CÓ QUÁ ƯỚT?
CẦN DÙNG BAO NHIÊU SẢN PHẨM?

Điều này liên quan trực tiếp tới:

PACKAGING OUTPUT
và:
USAGE RATE
02 / CONTACT

Sản phẩm có đủ thời gian tiếp xúc với lớp cần làm sạch không?

Một số format cần:

WIPE
trực tiếp.
CONTACT
rồi mới:
WIPE

Một số tình huống có thể cần:

Product testing cần mô phỏng cách người dùng thực sự sử dụng, chứ không chỉ nhìn formula trong cốc.

03 / GLIDE

Bông trượt trên da tới mức nào?

Có thể đánh giá:

SMOOTH
LOW DRAG
CONTROLLED SLIP

Điểm cần tránh là hai cực:

Quá ít glide

→ người dùng phải tăng ma sát.

Quá nhiều residual slip

→ after-feel có thể không đúng concept.

04 / PICK-UP

Một lần lau lấy đi được bao nhiêu lớp cần làm sạch?

Có thể thực hiện comparison trên:

SUNSCREEN SWATCH
LIGHT FOUNDATION
COLOR COSMETIC SWATCH

hoặc mẫu chuẩn phù hợp với concept.

Cần theo dõi:

ONE PASS
SECOND PASS
RESIDUE

Không nên chỉ kết luận bằng mắt ở một lần thử ngẫu nhiên.

05 / REPEAT

Bao nhiêu thao tác là quá nhiều?

Đây là điểm cực quan trọng nhưng khách thường không brief.

Nếu cần:

NHIỀU BÔNG
NHIỀU LẦN LAU
NHIỀU SẢN PHẨM

để đạt kết quả mong muốn,

thì trải nghiệm thực tế và:

COST PER USE

đều thay đổi.

06 / AFTER-FEEL

Khi bước tẩy trang hoàn tất, da còn lại gì?

Cần đánh giá:

CLEAN FEEL
SOFTNESS
TACK
FILM
OIL RESIDUE
TIGHT FEEL

và xem nó có phù hợp với:

NEXT CLEANSING STEP

hay không.

EXPERIENCE FLOW
SATURATE
→
CONTACT
→
GLIDE
→
PICK-UP
→
REPEAT
→
AFTER-FEEL

Một nước tẩy trang tốt không chỉ được chứng minh bằng một swatch biến mất — mà bằng khả năng làm sạch đủ hiệu quả trong một thao tác thực tế mà người dùng sẵn sàng lặp lại mỗi ngày.

CLEANSING LOAD · FORMAT · ROUTINE ROLE

Không phải mọi bài toán tẩy trang đều cần giải bằng một chai nước

Nước tẩy trang chỉ là một phần trong hệ cleansing format. Tùy mức makeup, cách sử dụng và after-feel mong muốn, Water · Bi-phase · Oil · Milk · Gel có thể đảm nhiệm những product role rất khác nhau.

MICELLAR WATER LIGHT · DAILY · WIPE
BI-PHASE WATERPROOF · SHAKE · WIPE
OIL MASSAGE · EMULSIFY
MILK CREAMIER · SOFTER
GEL GEL · FRESH · LIGHT
01
MICELLAR WATER

Daily cleansing theo trải nghiệm cotton / wipe

FORMAT DUNG DỊCH
CLEANSING LOAD LIGHT MAKEUP · DUST
BASE MICELLAR SYSTEM
APPLICATION COTTON / WIPE
PRODUCT ARCHITECTURE
DAILY LIGHT FAMILIAR FORMAT
USE EXPERIENCE
APPLY TO COTTON WIPE LIGHT DAILY CLEAN
02
BI-PHASE WATER

Khi format nước lau cần xử lý cleansing load cao hơn

FORMAT HAI PHA
CLEANSING LOAD WATERPROOF MAKEUP
STRUCTURE LIGHT OIL PHASE + WATER PHASE
APPLICATION COTTON / WIPE
USE EXPERIENCE
SHAKE APPLY WIPE
WHAT NEEDS REVIEW
REMOVAL OIL FEEL PHASE APPEARANCE
BEYOND WATER-BASED CLEANSING

Ba format còn lại mở ra ba cách làm sạch khác

Khi người dùng chuyển từ cotton / wipe sang massage hoặc rinse, product experience thay đổi hoàn toàn — dù cùng thuộc nhóm tẩy trang.
03
CLEANSING OIL

Dầu nhũ hóa

Hướng làm sạch thiên về hòa tan dầu, kem chống nắng và trang điểm bằng thao tác massage rồi nhũ hóa.

FORMULA DIRECTION ESTER · DẦU NHẸ · CHẤT NHŨ HÓA DẦU
DRY-HAND MASSAGE EMULSIFY RINSE PUMP
04
CLEANSING MILK

Sữa / Lotion

Hướng trải nghiệm mềm hơn, có cushion hơn và phù hợp với concept làm sạch nhẹ / định hướng da khô.

FORMULA DIRECTION DẦU NHẸ · CHẤT NHŨ HÓA · HUMECTANT
CREAMIER SOFTER MORE CUSHION PUMP
05
CLEANSING GEL

Gel

Gel tạo một cách thao tác khác hẳn cotton-based cleansing, với perception nhẹ, tươi và mát hơn.

FORMULA DIRECTION HỆ LÀM SẠCH DỊU · GLYCERIN · PANTHENOL
GEL EXPERIENCE FRESH LIGHT CLEAN PUMP
COTTON / WIPE ROUTE

WATER · BI-PHASE

QUICK APPLICATION · WIPE EXPERIENCE · FAMILIAR DAILY ROUTINE
↔
HAND / MASSAGE / RINSE ROUTE

OIL · MILK · GEL

MORE DIRECT TEXTURE INTERACTION · MASSAGE / SPREAD · RINSE EXPERIENCE
FORMAT DECISION
IF THE BRIEF IS

Nhanh · dùng bông · daily · makeup nhẹ.

→ MICELLAR WATER
IF THE BRIEF IS

Waterproof makeup nhưng vẫn muốn giữ format nước lau.

→ BI-PHASE
IF THE BRIEF IS

Massage + rinse · dissolve oil-based residue.

→ CLEANSING OIL
IF THE BRIEF IS

Creamier cleansing và softer experience.

→ CLEANSING MILK
IF THE BRIEF IS

Gel experience và cảm giác nhẹ / tươi.

→ CLEANSING GEL
CLEANSING LOAD × APPLICATION METHOD × REMOVAL × AFTER-FEEL × ROUTINE ROLE = CLEANSING FORMAT
IMAGE 04 · 16:9

WATER · BI-PHASE · OIL · MILK · GEL

Water + Bi-phase là visual chính
Oil · Milk · Gel là cleansing ecosystem hỗ trợ.
Comparison board so sánh Micellar Water Bi-phase Cleansing Oil Cleansing Milk và Cleansing Gel CLEANSING · FORMAT COMPARISON BOARD
WATER LIGHT · DAILY COTTON · WIPE
BI-PHASE WATERPROOF SHAKE · WIPE
OIL MASSAGE EMULSIFY · RINSE
MILK SOFTER CREAMIER FEEL
GEL FRESH GEL EXPERIENCE
FORMAT SHOULD MATCH THE CLEANSING JOB

Format tốt không phải format có nhiều claim nhất — mà là format khiến cách sử dụng, mức làm sạch và after-feel cùng kể một câu chuyện nhất quán.

FROM CLEANSING LOAD TO DEVELOPMENT BRIEF

Trước khi chọn Micellar system hay chất làm dịu — hãy xác định người dùng thực sự cần lấy đi lớp nào và muốn da cảm thấy thế nào sau lần lau cuối

BUILD YOUR MICELLAR WATER BRIEF

Một brief Nước tẩy trang tốt không chỉ nói “sạch” hay “dịu”. Cleansing load, số lần lau, glide và after-feel phải được nhìn cùng nhau ngay từ lúc phát triển mẫu.

01 Product type

Đang muốn phát triển dạng nào?

MICELLAR CLEANSING WATER BI-PHASE CLEANSING WATER CHƯA CHỐT · CẦN MPL ĐỀ XUẤT
Nếu concept nghiêng mạnh sang Oil Cleansing · Milk · Gel, nên chuyển sang brief format tương ứng thay vì cố ép sản phẩm vào nhóm Nước tẩy trang.
02 User

Ai sẽ sử dụng?

MAKEUP NHẸ DÙNG SUNSCREEN HẰNG NGÀY MAKEUP THƯỜNG XUYÊN ROUTINE NHANH TỆP DA THIÊN KHÔ MUỐN AFTER-FEEL NHẸ
Không nên chỉ ghi “mọi loại da”. User profile giúp xác định removal expectation và after-feel hợp lý hơn.
03 Cleansing load

Cần lấy đi loại sản phẩm nào?

SUNSCREEN LIGHT MAKEUP FOUNDATION LIP PRODUCT EYE MAKEUP WATERPROOF MAKEUP DAILY DUST / RESIDUE
Nếu có hero makeup reference, nên gửi mẫu thực tế để test removal trên đúng cleansing load.
04 Central role

Sản phẩm cần được nhớ vì điều gì?

DAILY CLEANSING LIGHT MAKEUP REMOVAL WATERPROOF REMOVAL COMFORTABLE WIPE LOW-RESIDUE FEEL
Không cần cho tất cả đứng ngang nhau. Chọn một vai trò trung tâm để removal và sensorial cùng phục vụ một concept.
05 Removal expectation

Khách hàng mong đợi kết quả nào?

LIGHT MAKEUP FEW PASSES
SUNSCREEN EASY REMOVAL
WATERPROOF BI-PHASE SUPPORT
Kỳ vọng cần phù hợp với format. “Một lần lau sạch mọi makeup + cực dịu + zero residue” là cụm yêu cầu dễ xung đột.
06 Wipe feel

Khi bông đi trên da muốn cảm giác thế nào?

GOOD SATURATION SMOOTH GLIDE LOW DRAG LIGHT COMFORTABLE CONTROLLED SLIP
Ví dụ: “Muốn bông đủ ướt và trượt dễ, nhưng sau lau không muốn lớp trơn rõ.”
07 After-feel

Sau lần lau cuối muốn da ở trạng thái nào?

CLEAN SOFT LIGHT COMFORTABLE LOW TACK LOW RESIDUE
Với bi-phase có thể chấp nhận LIGHT OIL FEEL nếu đó là trải nghiệm thương hiệu được chủ đích từ đầu.
08 Routine position

Nước tẩy trang đứng ở đâu trong routine?

FIRST CLEANSING STEP MAKEUP REMOVAL QUICK CLEANSING MOMENT TRAVEL / CONVENIENCE PAIR WITH FACIAL CLEANSER
FIRST STEP

Wipe · Pick-up · Remove surface load

PAIRING

Xem Micellar Water và Facial Cleanser có thực sự bổ sung nhau không

09 Formula direction

Có hướng hệ thành phần mong muốn không?

Micellar Water

Micellar System · Humectant · Chất làm dịu

Bi-phase

Pha dầu nhẹ · Pha nước · Chất làm dịu

Đây là hướng nền thư viện MPL, không phải công thức cố định cho mọi sản phẩm. Tỷ lệ, pH, nhiệt độ và quy trình được tách sang tài liệu sản xuất riêng.
10 Reference

Nếu có mẫu tham khảo, hãy nói rõ đang thích gì

REMOVAL GLIDE MÙI AFTER-FEEL LƯỢNG DÙNG CHAI NẮP TWO-PHASE LOOK TỐC ĐỘ TÁCH PHA
Đừng chỉ nói “Em muốn giống chai này.” Reference tốt nhất khi biết rõ đang tham chiếu removal, glide, after-feel hay packaging.
11 Packaging

Bao bì ảnh hưởng trực tiếp tới lượng dùng mỗi lần

Micellar Water

Chai nắp bật · kiểm soát lượng thấm bông

Bi-phase

Chai trong · quan sát rõ cấu trúc hai pha

OUTPUT LỖ RÓT DUNG TÍCH CÁCH THẤM BÔNG ĐỘ KÍN RÒ RỈ QUAN SÁT CẤU TRÚC
FORMULA × DISPENSING

Lỗ rót, output và cách bông được làm ướt ảnh hưởng trực tiếp đến saturation, lượng dùng và trải nghiệm wipe thực tế.

12 Commercial

Sản phẩm giữ vai trò nào trong danh mục thương hiệu?

CORE CLEANSING SKU ENTRY PRODUCT ADD-ON TRAVEL SIZE COMBO CLEANSER MAKEUP-FOCUSED LINE KÊNH BÁN GIÁ BÁN DỰ KIẾN DUNG TÍCH SỐ LƯỢNG GIÁ VỐN MỤC TIÊU FACIAL CLEANSER PAIRING
Concept cần nhìn đồng thời tệp khách hàng · giá bán · kênh bán · trải nghiệm · bao bì · khả năng thương mại thay vì coi công thức là một bài toán đứng riêng.
Development flow

Từ cleansing load đến wipe performance

Không chỉ hỏi “có sạch không”. Phải nhìn cả lượng sản phẩm, thao tác lau và trạng thái da sau cùng.

USER → CLEANSING LOAD → MICELLAR / BI-PHASE → REMOVAL → SATURATION → GLIDE → PICK-UP → AFTER-FEEL → PACKAGING → COMMERCIAL PLAN
“

Nước tẩy trang không nên bắt đầu bằng câu “làm cho em một chai thật dịu nhưng tẩy thật sạch”.

Hãy bắt đầu bằng việc xác định người dùng cần lấy đi lớp nào, họ sẵn sàng thực hiện bao nhiêu thao tác và da cần ở trạng thái nào sau lần lau cuối cùng.

START A CLEANSING WATER DEVELOPMENT

Biến cleansing load, removal expectation và after-feel thành một brief đủ rõ để bắt đầu phát triển Nước tẩy trang.

Gửi cho MPL user profile, cleansing load, removal expectation, wipe feel, after-feel, makeup reference và bao bì dự kiến.