CLEANSING · CLEANSING OIL DEVELOPMENT

Dầu tẩy trang không chỉ cần hòa tan lớp dầu và trang điểm — nó còn phải chuyển trạng thái đủ mượt để cả quá trình làm sạch trở thành một trải nghiệm liền mạch.

Khác với Nước tẩy trang đi theo thao tác thấm bông và lau, Cleansing Oil tạo ra một hành trình khác: dầu phải lan, hòa tan lớp cần làm sạch, thay đổi khi gặp nước rồi rời khỏi bề mặt da.

Một oil feel rất đẹp nhưng khó nhũ hóa hoặc để lại lớp dầu quá rõ vẫn có thể sai concept. Ngược lại, một sản phẩm rửa đi rất nhanh nhưng thiếu slip và massage feel cũng chưa chắc tạo được trải nghiệm mà thương hiệu đang tìm kiếm.

OIL CLEANSING DISSOLVE EMULSIFY RINSE AFTER-FEEL
THE BETTER STARTING QUESTION

Sản phẩm cần hòa tan lớp nào, massage cần có bao nhiêu slip — và dầu phải chuyển trạng thái ra sao khi bắt đầu gặp nước?

01 · CLEANSING LOAD Người dùng cần hòa tan lớp nào?
SUNSCREEN BASE MAKEUP OILY RESIDUE LONG-WEAR
02 · OIL SENSORIAL Khi pump và massage, dầu cần cảm thấy thế nào?
LIGHT BALANCED RICHER GOOD SLIP
03 · EMULSIFICATION Khi thêm nước, sản phẩm thay đổi thế nào?
OIL → MILKY UNIFORM EASY DISTRIBUTION
04 · AFTER-RINSE Sau khi rửa, da cần còn lại điều gì?
CLEAN SOFT COMFORTABLE LOW OIL RESIDUE
THE CLEANSER HAS TO CHANGE STATE

Với Cleansing Oil, chất lượng trải nghiệm không nằm ở pha dầu riêng lẻ — mà ở toàn bộ quá trình từ lúc dầu lan trên da, hòa tan lớp cần làm sạch, gặp nước, nhũ hóa và rời khỏi bề mặt da.

Mẫu dầu tẩy trang được đánh giá khả năng hòa tan, nhũ hóa và rửa sạch tại MPL Cosmetics
CLEANSING OIL · EMULSIFICATION TEST
OIL → MILKY → RINSE
CLEANSING OIL EXPERIENCE
STATE CHANGE

Cleansing Oil phải làm tốt hai việc: hòa tan khi còn là dầu và rời khỏi da khi bắt đầu gặp nước.

01 SPREAD Flow · slip · khả năng phủ trên bề mặt
02 DISSOLVE Hòa tan sunscreen · dầu · makeup
03 EMULSIFY Chuyển từ oil sang trạng thái milky
04 AFTER-RINSE Clean · soft · đúng mức oil residue
PRODUCT STATE TRANSITION Không chỉ nhìn dầu trước khi dùng
OIL PHASE Spread · slip · dissolve
→
MILKY STATE Water contact · emulsification
→
AFTER-RINSE Clean · soft · controlled residue
FROM CLEANSING LOAD TO OIL CONCEPT
Chốt cleansing load và trạng thái sau rửa trước khi đi sâu vào hệ dầu và nhũ hóa.
01 USER Ai sẽ dùng?
02 CLEANSING LOAD Cần hòa tan gì?
03 OIL FEEL Light / Balanced / Richer
04 SPREAD Flow · slip
05 DISSOLVE Hòa tan lớp cần làm sạch
06 EMULSIFY Oil → Milky
07 RINSE Rời khỏi bề mặt da
08 AFTER-FEEL Clean · soft · comfortable
09 OIL CONCEPT Hướng sản phẩm rõ hơn
LIGHT OIL · BALANCED OIL · RICHER CLEANSING EXPERIENCE

Cùng là Dầu tẩy trang nhũ hóa — nhưng mức oil feel, độ trượt và trạng thái sau rửa có thể đưa sản phẩm sang những concept rất khác nhau

01 / LIGHT CLEANSING OIL

Ưu tiên cảm giác dầu nhẹ và lan nhanh

Concept phù hợp khi thương hiệu muốn:

LOW OIL HEAVINESS
FAST SPREAD
EASY MASSAGE
CLEANER RINSE
LIGHT AFTER-FEEL
Điểm cần kiểm
FLOW — Dầu chảy nhanh tới đâu?
SPREAD — Một lượng nhỏ phủ được bao nhiêu diện tích?
SLIP — Có đủ mượt để thao tác không?
RINSE — Sau nhũ hóa có rời đi đủ dễ?
LIGHT không đồng nghĩa với:
loãng nhất có thể.
lượng pump khó kiểm soát
dễ chảy khỏi tay
massage window có thể không đúng concept
02 / BALANCED CLEANSING OIL

Cân bằng giữa massage feel và rinse

Đây có thể là hướng thương mại dễ hiểu:

CONTROLLED FLOW
GOOD SLIP
VISIBLE EMULSIFICATION
BALANCED RINSE
COMFORTABLE AFTER-FEEL

Người dùng vẫn cảm nhận rõ:

đây là một sản phẩm oil cleansing

nhưng không cần một lớp dầu quá đậm.

BALANCE SYSTEM
OIL BODY
SPREAD
MASSAGE SLIP
EMULSIFICATION × AFTER-RINSE
03 / RICHER SENSORIAL OIL

Oil cushion và massage experience rõ hơn

Phù hợp concept muốn nhấn mạnh:

RICHER OIL FEEL
MORE CUSHION
LONGER MASSAGE FEEL
SOFTER AFTER-FEEL

Nhưng càng đi về richer thì càng phải kiểm:

RINSE TIME
RESIDUAL OIL
LỚP MÀNG SAU RỬA
CẢM GIÁC Ở BƯỚC CLEANSER TIẾP THEO
04 / ĐỪNG CHỌN MỘT CÁCH MÁY MÓC

Đừng chọn theo “da dầu = oil nhẹ / da khô = oil đặc” một cách máy móc

Hair profile bên tóc hay skin profile ở skincare chỉ là một phần.

Cleansing Oil còn phải đặt cạnh:

CLEANSING LOAD
ROUTINE
MAKEUP HABIT
USE MOMENT
TARGET PRICE
BRAND POSITIONING

Ví dụ:

Một thương hiệu hướng tới khách makeup hằng ngày có thể cần:
FAST SPREAD + STRONG DISSOLVE EXPERIENCE + EASY RINSE

trong khi một concept chăm sóc cảm giác có thể muốn:

MORE CUSHION + SOFTER AFTER-FEEL
SENSORY SPECTRUM

LIGHT → BALANCED → RICHER

LIGHT FAST · THIN · CLEANER
→
BALANCED SLIP · EMULSIFY · COMFORTABLE
→
RICHER CUSHION · OIL FEEL · SOFTER
IMAGE 16:9 · THREE OIL SWATCHES
LIGHT
lighter flow · cleaner rinse
BALANCED
visible emulsification · comfortable after-feel
RICHER
more cushion · softer finish
FLOW
SLIP
EMULSIFY
RINSE

Không cần mọi Cleansing Oil đều cố trở thành “dầu khô siêu nhẹ” — mức oil feel chỉ tốt khi nó phục vụ đúng cách người dùng massage, nhũ hóa và rửa sản phẩm.

DISPENSE · SPREAD · DISSOLVE · EMULSIFY · RINSE · AFTER-FEEL

Một Cleansing Oil được đánh giá qua nhiều trạng thái — không phải chỉ ở giọt dầu trước khi sử dụng

01 / DISPENSE

Pump cho ra lượng sản phẩm như thế nào?

Tài liệu MPL hiện định hướng bao bì:

CHAI PUMP .

Vì vậy cần kiểm:

OUTPUT / PUMP
FLOW
CÓ NHỎ GIỌT SAU PUMP?
LƯỢNG CÓ DỄ KIỂM SOÁT?
CẦN BAO NHIÊU PUMP CHO USE MODEL DỰ KIẾN?

Một công thức tốt nhưng pump output không phù hợp sẽ làm sai luôn perception về liều dùng.

02 / SPREAD

Dầu lan trên da tới đâu trước khi người dùng phải lấy thêm?

Cần xem:

SPREADABILITY
FLOW
CUSHION
SLIP
DRAG

Nếu dầu:

lan quá nhanh

có thể cho cảm giác rất nhẹ nhưng khó kiểm soát.

Nếu:

quá nhiều cushion

người dùng có thể cảm thấy lớp dầu nặng hơn mong muốn.

03 / DISSOLVE

Trong quá trình massage, lớp cần làm sạch thay đổi như thế nào?

Có thể test với:

SUNSCREEN
FOUNDATION
COLOR MAKEUP
OILY RESIDUE

phù hợp với cleansing load của concept.

Cần theo dõi:

HOW FAST
HOW EVENLY
HOW MUCH PRODUCT

Không nên lấy một swatch rất dễ làm sạch rồi kết luận:

“tẩy sạch mọi loại makeup.”
04 / EMULSIFY

Khi thêm nước, dầu chuyển trạng thái ra sao?

Đây là “hero moment” rất tốt cho cả R&D lẫn nội dung bán hàng.

Cần nhìn:

MILKY TRANSITION
SPEED
UNIFORMITY
WATER REQUIREMENT
OIL PATCHES

Trải nghiệm đẹp là khi người dùng hiểu rất rõ:

“Bây giờ sản phẩm đã chuyển sang bước rửa đi.”
05 / RINSE

Milk rời khỏi da tới mức nào?

Cần đánh giá:

RINSE SPEED
WATER FEEL
OILY PATCHES
SLIPPERY RESIDUE
NUMBER OF RINSES

Một sản phẩm nhũ hóa đẹp nhưng:

mất rất lâu mới rửa sạch

vẫn có thể không đúng với concept “quick daily cleanse”.

06 / AFTER-FEEL

Sau khi lau khô, da còn gì?

Đừng chỉ đánh giá ngay khi da còn nước.

Cần chờ để quan sát:

CLEANNESS
SOFTNESS
OIL FILM
TACK
COMFORT
TIGHT FEEL

và đặc biệt:

Nếu dùng tiếp Facial Cleanser

Cleansing Oil có làm bước sau:

DỄ CHỊU
hay:
NẶNG NỀ

hơn không?

EXPERIENCE FLOW
DISPENSE
→
SPREAD
→
DISSOLVE
→
EMULSIFY
→
RINSE
→
AFTER-FEEL

Cleansing Oil tốt không phải sản phẩm tạo lớp sữa trắng nhất — mà là sản phẩm chuyển trạng thái đúng lúc và đưa toàn bộ trải nghiệm làm sạch tới một after-feel phù hợp.

WIPE · DISSOLVE · EMULSIFY

Cùng là bước loại bỏ kem chống nắng và trang điểm — nhưng ba format tạo ra ba cách làm sạch hoàn toàn khác nhau

Micellar Water, Bi-phase và Cleansing Oil khác nhau không chỉ ở texture. Chúng thay đổi cả thao tác · cleansing load · removal · after-feel và vai trò trong routine.

FORMAT THEATRE · THREE DIFFERENT CLEANSING INTERACTIONS
01
MICELLAR WATER

Wipe & Pick-Up

INTERACTION
COTTON PAD SATURATE GLIDE WIPE PICK-UP
STRENGTH
QUICK FAMILIAR LIGHT
KEY QUESTION Bao nhiêu lần lau?
02
BI-PHASE WATER

Shake & Wipe

INTERACTION
SHAKE SATURATE WIPE
CORE EXPERIENCE
OIL + WATER MAKEUP REMOVAL CONTROLLED RESIDUAL FEEL
KEY QUESTION Sau khi dầu hỗ trợ removal, lớp cảm giác còn lại tới đâu?
03
CLEANSING OIL

Dissolve & Emulsify

INTERACTION
PUMP MASSAGE ADD WATER EMULSIFY RINSE
CORE EXPERIENCE
OIL SLIP DISSOLUTION STATE CHANGE RINSE
KEY QUESTION Dầu có chuyển trạng thái và rời khỏi da đúng mức không?
04 / COTTON OR HANDS?
MICELLAR / BI-PHASE

COTTON

Người dùng tương tác với da thông qua miếng bông. Vì vậy trải nghiệm tập trung vào saturate · glide · wipe · pick-up.

≠
CLEANSING OIL

HANDS

Người dùng tương tác trực tiếp với công thức. Vì vậy slip · massage feel · flow trở thành những biến quan trọng hơn rất nhiều.

CLEANSING OIL · STATE CHANGE

Điểm khác biệt lớn nhất: công thức phải thay đổi trạng thái trong lúc sử dụng

Cleansing Oil không kết thúc ở việc “dầu trượt tốt”. Trải nghiệm chỉ hoàn chỉnh khi oil chuyển sang emulsion và rời khỏi da đúng mức.

01 PUMP
02 MASSAGE
03 ADD WATER
04 MILKY EMULSIFICATION
05 RINSE
05 / FIRST CLEANSING ROLE
DOUBLE-CLEANSING ARCHITECTURE

Hai bước làm sạch nên giữ hai nhiệm vụ khác nhau

CLEANSING OIL DISSOLVE SUNSCREEN / MAKEUP
→
FACIAL CLEANSER FOLLOW-UP CLEANSING EXPERIENCE
FORMAT MAP
MICELLAR WIPE LIGHT · FAMILIAR · COTTON-BASED
BI-PHASE SHAKE + WIPE OIL + WATER · WATERPROOF REMOVAL
CLEANSING OIL MASSAGE + EMULSIFY + RINSE HANDS · DISSOLUTION · STATE CHANGE
CLEANSING LOAD × USER INTERACTION × REMOVAL × AFTER-FEEL × ROUTINE ROLE = CLEANSING FORMAT
IMAGE 04 · 16:9

MICELLAR · BI-PHASE · CLEANSING OIL

25% · 25% · 50%
So sánh Micellar Water Bi-phase và Cleansing Oil theo thao tác làm sạch CLEANSING FORMAT · EXPERIENCE BOARD
MICELLAR COTTON PAD WIPE · PICK-UP
BI-PHASE TWO PHASES SHAKE · WIPE
CLEANSING OIL HANDS + MILKY EMULSIFICATION DISSOLVE · MASSAGE · EMULSIFY · RINSE
FORMAT SHOULD FOLLOW THE CLEANSING JOB

Không có format nào “cao cấp hơn” format nào — điều quan trọng là thao tác sử dụng có phù hợp với khách hàng, cleansing load và routine mà thương hiệu đang xây hay không.

FROM CLEANSING LOAD TO EMULSIFICATION BRIEF

Trước khi chọn ester, dầu hay hệ nhũ hóa — hãy mô tả rõ lớp cần làm sạch, cách người dùng massage và trạng thái da cần đạt được sau khi rửa

BUILD YOUR CLEANSING OIL BRIEF

Với Cleansing Oil, hiệu quả không nằm ở “dầu nào đẹp hơn”. Flow, massage feel, dissolution, emulsification và rinse phải được thiết kế như một chuỗi trải nghiệm liên tục.

01 Product type

Đang muốn phát triển sản phẩm nào?

CLEANSING OIL LIGHT CLEANSING OIL RICHER CLEANSING OIL CHƯA CHỐT · CẦN MPL ĐỀ XUẤT
Light / Richer chỉ mô tả hướng sensorial, không phải hai format kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
02 User

Ai sẽ sử dụng?

DÙNG SUNSCREEN HẰNG NGÀY NGƯỜI MAKEUP THÍCH DOUBLE CLEANSING KHÔNG THÍCH DÙNG COTTON MUỐN CLEANSING CÓ MASSAGE FEEL
Không nên chỉ ghi “mọi loại da”. User profile giúp định hình sensorial, removal và rinse profile phù hợp hơn.
03 Cleansing load

Cần hòa tan gì?

SUNSCREEN BASE MAKEUP COLOR MAKEUP LONG-WEAR PRODUCTS OILY RESIDUE
Nếu thương hiệu có sunscreen hoặc makeup hero, nên gửi mẫu thật để evaluation bám đúng cleansing load thực tế.
04 Central role

Cleansing Oil cần được nhớ vì điều gì?

FAST DISSOLUTION LIGHT OIL FEEL SMOOTH MASSAGE EASY EMULSIFICATION CLEAN RINSE SOFT AFTER-FEEL
Chọn một central role. Flow, massage, emulsification và rinse sẽ phục vụ cho trọng tâm đó.
05 Flow

Dầu cần chảy tới mức nào?

VERY LIGHT FAST FLOW
CONTROLLED BALANCED
RICHER BODY MORE CUSHION
CHẢY KHỎI TAY? PUMP CÓ KIỂM SOÁT? CÓ DỄ LAN?
06 Massage feel

Khi massage muốn cảm giác gì?

SILKY LIGHT SLIP CUSHIONED LONGER SLIP LOW DRAG
Ví dụ: “Muốn dầu nhẹ nhưng khi massage vẫn đủ slip, không muốn vừa tán đã mất cushion.”
07 Dissolution

Mức removal mong muốn tới đâu?

DAILY SUNSCREEN LIGHT MAKEUP FULL BASE MORE RESISTANT MAKEUP
Chọn một reference makeup cụ thể để thử sẽ rõ ràng hơn nhiều so với brief “tẩy sạch mạnh”.
08 Emulsification

Khi gặp nước muốn sản phẩm chuyển trạng thái thế nào?

OIL PHASE DISSOLVE · MASSAGE
→
MILKY STATE EMULSIFY · DISTRIBUTE
FAST MILKY TRANSITION CLEAR VISUAL CHANGE EASY DISTRIBUTION LOW OIL PATCH
Emulsification phải được đánh giá cùng rinse. Chuyển sữa đẹp chưa đủ nếu sau đó khó rửa sạch theo concept.
09 Rinse

Sau khi nhũ hóa, muốn rửa tới mức nào?

FAST RINSE CLEANER FINISH BALANCED SOFTER FINISH
STOP AFTER OIL

After-feel phải đủ hoàn chỉnh để kết thúc cleansing step.

DOUBLE CLEANSING

Rinse profile cần phù hợp với Facial Cleanser dùng tiếp theo.

10 After-feel

Sau khi da khô, người dùng cần cảm thấy gì?

CLEAN SOFT COMFORTABLE LOW OIL RESIDUE NO HEAVY FILM NOT TOO DRY
Thay vì chỉ nói “sạch nhưng không khô”, hãy mô tả rõ thương hiệu muốn mức sạch, mềm và residue tới đâu.
11 Formula direction

Có yêu cầu về hướng nền không?

ESTER
DẦU NHẸ
CHẤT NHŨ HÓA DẦU

Đây là hướng phát triển của thư viện MPL, không phải công thức bắt buộc cho mọi Cleansing Oil.

Tỷ lệ ester/dầu, tỷ lệ chất nhũ hóa, trình tự phối, nhiệt độ và thông số sản xuất được tách sang Hướng dẫn sản xuất Dầu tẩy trang.
12 Reference

Nếu có sản phẩm tham khảo — thích chính xác điểm nào?

FLOW SLIP MASSAGE DISSOLUTION EMULSIFICATION RINSE AFTER-FEEL MÙI PUMP PACKAGING
Một reference có thể rất đẹp ở oil feel nhưng chưa chắc phù hợp với rinse profile mà thương hiệu muốn.
13 Packaging

Pump là một phần của trải nghiệm sử dụng

OUTPUT / PUMP ĐỘ CHẢY DUNG TÍCH CỔ CHAI ĐỘ KÍN RÒ RỈ NHỎ GIỌT SAU DÙNG? TƯƠNG THÍCH CÔNG THỨC × PUMP
FORMULA × PUMP

Flow của công thức và output của pump cần được test cùng nhau để kiểm soát dose, khả năng nhỏ giọt và cảm giác sử dụng thực tế.

14 Commercial role

Dầu tẩy trang đứng ở đâu trong danh mục thương hiệu?

CORE CLEANSING SKU DOUBLE-CLEANSING PAIR ADD-ON PREMIUM CLEANSING SKU TRAVEL SIZE MAKEUP-FOCUSED LINE KÊNH BÁN GIÁ BÁN DUNG TÍCH SỐ LƯỢNG GIÁ VỐN MỤC TIÊU FACIAL CLEANSER TRONG LINE?
Concept nên nhìn đồng thời tệp khách · kênh bán · giá bán · use context · trải nghiệm · bao bì · khả năng mua lại trước khi đi sâu vào mẫu.
Development flow

Từ cleansing load đến emulsification system

Cleansing Oil phải thay đổi trạng thái có chủ đích: từ oil feel khi massage đến rinse profile sau khi gặp nước.

USER → CLEANSING LOAD → OIL SENSORIAL → FLOW → SPREAD → DISSOLVE → EMULSIFY → RINSE → AFTER-FEEL → PACKAGING → COMMERCIAL PLAN
“

Dầu tẩy trang không nên bắt đầu bằng câu “cho em nhiều dầu thiên nhiên và nhũ hóa thật tốt”.

Hãy bắt đầu bằng việc xác định sản phẩm cần hòa tan lớp nào, massage cần có bao nhiêu slip — dầu cần chuyển trạng thái ra sao khi gặp nước và da cần ở trạng thái nào sau khi rửa.

START A CLEANSING OIL DEVELOPMENT

Biến cleansing load, oil sensorial và rinse profile thành một brief đủ rõ để bắt đầu phát triển Dầu tẩy trang.

Gửi cho MPL user profile, cleansing load, flow, massage feel, dissolution, emulsification, after-feel, reference makeup và bao bì dự kiến.