FACTORY · EQUIPMENT · PRODUCTION FLOW

Một nhà máy không được tạo nên chỉ bởi những chiếc máy. Điều quan trọng là cách các khu vực và công đoạn được kết nối với nhau.

Từ khi nguyên liệu được chuẩn bị cho đến khi sản phẩm được chiết rót và hoàn thiện bao bì, một lô sản xuất đi qua nhiều khu vực và nhiều điểm thao tác khác nhau. Mỗi thiết bị chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng vào quá trình đang tạo ra sản phẩm.

FACTORY PRINCIPLE

Không chỉ nhìn “MPL có máy gì?” — hãy nhìn máy đó đang nằm ở đâu trong hành trình của sản phẩm.

Người vận hành, thiết bị đang chạy, công đoạn thực tế và trạng thái của sản phẩm giúp mô tả năng lực nhà xưởng rõ hơn một danh sách máy móc đứng riêng lẻ.

FACTORY JOURNEY
R&D Kho nguyên liệu Chuẩn bị Pha chế In-process Chiết rót Đóng gói
IMAGE 01
FACTORY · MIXING PROCESS
Nhân sự + thiết bị đang vận hành + thao tác thực tế
Recommended ratio · 4:5
Nhân sự MPL vận hành thiết bị tại khu vực sản xuất mỹ phẩm
MPL FACTORY · REAL PROCESS
FACTORY LOGIC
Từ đầu vào đến thành phẩm
01 MATERIAL
02 PREP
03 MIXING
04 IN-PROCESS
05 FILLING
06 PACKING
07 FINISHED
FACTORY ZONING

Mỗi khu vực đảm nhiệm một phần khác nhau trong hành trình của sản phẩm

PRODUCT MOVEMENT THROUGH THE FACTORY Sơ đồ không chỉ cho biết các khu vực tồn tại. Nó giúp nhìn rõ đầu vào, trạng thái sản phẩm và bước chuyển tiếp giữa các công đoạn.
LOGICAL ZONING · PRODUCT FLOW
01 R&D

Khu R&D

Nơi thực hiện các hoạt động phát triển và điều chỉnh mẫu trước khi sản phẩm đi tới các bước triển khai tiếp theo.

SAMPLE TEXTURE REFERENCE
02 RAW MATERIAL

Kho nguyên liệu

Khu vực lưu trữ nguyên liệu phục vụ cho quá trình chuẩn bị và sản xuất.

RECEIVE STORE ISSUE
SUPPLIES → MIXING
03 MIXING

Khu pha chế

Nơi công thức được triển khai trong điều kiện thiết bị và quy mô sản xuất áp dụng.

MATERIAL → PROCESS → BULK
04 FILLING

Khu chiết rót

Bán thành phẩm được đưa vào bao bì sơ cấp phù hợp với phương án sản phẩm.

BULK → PRIMARY PACK
05 PACKING

Khu đóng gói

Thực hiện các bước hoàn thiện sau chiết rót theo phương án áp dụng.

FILL CLOSE LABEL PACK
06 PACKAGING WAREHOUSE

Kho bao bì

Lưu trữ các hạng mục bao bì phục vụ sản xuất và đóng gói.

BOTTLE JAR TUBE CAP BOX
SUPPLIES → FILLING / PACKING
07 FINISHED GOODS

Kho thành phẩm

Khu vực sắp xếp thành phẩm sau các bước hoàn thiện trước khi bàn giao theo kế hoạch.

FINISHED PRODUCT READY FOR HANDOVER
THAY ẢNH KHU PHA CHẾ Ưu tiên ảnh có người vận hành và thiết bị đang được sử dụng.
Khu pha chế MPL Cosmetics
IMAGE 02A · MIXING Thiết bị trong bối cảnh thao tác thực tế
THAY ẢNH KHO / ĐÓNG GÓI Ưu tiên cảnh có bao bì, thành phẩm hoặc thao tác đóng gói thật.
Kho hoặc khu đóng gói MPL Cosmetics
IMAGE 02B · WAREHOUSE / PACKING Bao bì và thành phẩm trong môi trường vận hành

Sơ đồ này mô tả logic khu vực và dòng sản phẩm, không phải bản vẽ mặt bằng kỹ thuật của nhà xưởng.

FLOW

Sơ đồ nhà xưởng không chỉ để biết “phòng nào ở đâu”. Nó giúp nhìn rõ sản phẩm đang di chuyển từ trạng thái nào sang trạng thái nào.

FACTORY JOURNEY

Thiết bị trở nên dễ hiểu hơn khi đặt vào đúng công đoạn của một lô sản xuất

Thay vì nhìn nhà máy như một danh sách máy móc, có thể nhìn theo hành trình mà nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm lần lượt đi qua.

CHUẨN BỊ CÂN & CẤP PHÁT PHA CHẾ KIỂM TRA BTP CHIẾT RÓT HOÀN THIỆN ĐÓNG GÓI THÀNH PHẨM
01
INPUT PREPARATION

Chuẩn bị đầu vào

Nguyên liệu và bao bì được chuẩn bị cho kế hoạch sản xuất áp dụng.

02
WEIGHING & DISPENSING

Cân & cấp phát

Nguyên liệu cần dùng cho lô được chuẩn bị trước khi chuyển vào quá trình pha chế.

03
COMPOUNDING

Pha chế

Nguyên liệu được đưa vào quá trình sản xuất theo công thức và hướng dẫn áp dụng.

04
IN-PROCESS CONTROL

Kiểm tra trong quá trình

Ở những điểm áp dụng, bán thành phẩm được lấy mẫu và ghi nhận trước khi chuyển tiếp.

Bán thành phẩm cần có cơ sở đánh giá trước khi chuyển sang công đoạn chiết rót.
05
FILLING

Chiết rót

Bán thành phẩm được đưa vào chai, hũ, tuýp hoặc dạng bao bì áp dụng.

06
POST-FILL FINISHING

Hoàn thiện sau chiết

Có thể gồm các thao tác phù hợp với sản phẩm và cấu trúc bao bì.

ĐÓNG NẮP HÀN IN DATE HOÀN THIỆN BAO BÌ
07
PACKING

Đóng gói

Sản phẩm được hoàn thiện theo cấu trúc bao bì của dự án.

08
FINISHED PRODUCT

Thành phẩm

Sau các bước áp dụng, thành phẩm được sắp xếp vào khu vực tương ứng trước các bước tiếp theo.

FACTORY CAPABILITY PRINCIPLE

Nhìn nhà máy theo flow giúp khách hiểu năng lực tốt hơn nhìn từng chiếc máy riêng lẻ.

MIXING & BULK PREPARATION

Thiết bị pha chế phải được nhìn cùng loại sản phẩm và logic của quá trình

Đây là khu vực biến nguyên liệu rời thành một hệ sản phẩm hoàn chỉnh hơn trước khi chiết rót.

01 VACUUM
EMULSIFYING

Máy trộn nhũ hóa chân không

Được sử dụng trong những quy trình áp dụng cần:

KHUẤY PHỐI TRỘN NHŨ HÓA HOÀN THIỆN HỆ SẢN PHẨM

Thiết bị này đã xuất hiện trực tiếp trong hồ sơ công thức gốc của MPL với thông số vận hành được quy định theo từng bước sản xuất.

02 MIXING
TANK

Tank phối trộn

Hỗ trợ triển khai các hệ sản phẩm phù hợp với cấu trúc và quy mô áp dụng.

03 POWDER /
SPECIAL MIXING

Thiết bị trộn cho dạng sản phẩm phù hợp

Không phải mọi sản phẩm đều đi qua cùng một thiết bị.

KEM GEL LIQUID OIL DẠNG BỘT

có yêu cầu triển khai khác nhau.

IMAGE 03 · LARGE PROCESS IMAGE · 4:3 MÁY NHŨ HÓA / TANK ĐANG VẬN HÀNH

Có nhân sự MPL và thao tác thực tế trong quá trình pha chế.

Nhân sự MPL vận hành máy nhũ hóa hoặc tank trong quá trình pha chế mỹ phẩm
REAL PROCESS PEOPLE × EQUIPMENT × OPERATION
IMAGE 03

Ưu tiên ảnh nhìn thấy máy đang vận hành + nhân sự + thao tác thực tế, thay vì ảnh thiết bị đứng riêng.

PROCESS LOGIC

Một thiết bị cần được đặt trong toàn bộ logic tạo ra sản phẩm.

01 CÔNG THỨC
×
02 THIẾT BỊ
×
03 QUÁ TRÌNH
×
04 QUY MÔ
WHAT NEEDS TO BE CONTROLLED

Một thiết bị tốt không thay thế được việc xác định quá trình.

07
01 Trình tự thao tác
02 Thời gian
03 Tốc độ
04 Nhiệt độ nếu áp dụng
05 Điểm bổ sung nguyên liệu
06 Thời điểm lấy mẫu
07 Tiêu chí chuyển bước
MIXING PRINCIPLE

Thiết bị không tự tạo ra sản phẩm. Quá trình sử dụng thiết bị mới là thứ cần được kiểm soát.

FROM BULK TO PRIMARY PACK

Sau pha chế, một sản phẩm còn phải đi qua bài toán bao bì và khả năng chiết rót thực tế

FILLING × PACKAGING FIT

Không phải mọi nền sản phẩm đều phù hợp với mọi kiểu bao bì. Kết cấu sản phẩm và cách lấy sản phẩm cần được nhìn cùng điều kiện chiết và hoàn thiện thực tế.

PRODUCT BEHAVIOR

Một nền lỏng, đặc, nhớt, dầu, gel hoặc cream có thể tạo ra các yêu cầu khác nhau ở bước chiết rót.

LỎNG ĐẶC NHỚT DẦU GEL CREAM
FILLING & PACKAGING OPERATIONS

06 nhóm thao tác từ bán thành phẩm đến bao bì hoàn thiện

FILL · CLOSE · MARK · PACK
01 / LIQUID FILLING

Chiết sản phẩm dạng lỏng

01

Áp dụng với những nền sản phẩm và cấu trúc bao bì phù hợp với phương án chiết tương ứng.

LIQUID OIL BOTTLE
02 / CREAM FILLING

Chiết kem / nền đặc hơn

02

Texture và cấu trúc bao bì cần được xem cùng khả năng triển khai ở bước chiết.

CREAM VISCOUS BASE JAR / BOTTLE
03 / TUBE FILLING

Chiết sản phẩm vào tuýp

03

Với dự án sử dụng tuýp, bước chiết và hoàn thiện miệng bao bì trở thành một phần riêng của quá trình.

TUBE FILLING END FINISHING
04 / SEALING

Hàn / hoàn thiện bao bì

04

Áp dụng với những cấu trúc bao bì cần bước hàn hoặc hoàn thiện tương ứng trước khi chuyển công đoạn.

SEAL TUBE END CLOSING
05 / DATE MARKING

In thông tin lô / ngày áp dụng

05

Một phần trong quá trình hoàn thiện và nhận diện sản phẩm theo hệ thống áp dụng.

LOT DATE IDENTIFICATION
06 / SHRINK & FINAL PACK

Co màng / hoàn thiện đóng gói

06

Được triển khai tùy cấu trúc thành phẩm và phương án bao bì của từng sản phẩm.

SHRINK LABEL BOX FINAL PACK
BULK
FILLING
CLOSING & MARKING
FINAL PACK
PACKAGING REALITY

Bao bì đẹp trên mockup chưa đủ.

Nó còn phải đi được qua quá trình chiết, đóng và hoàn thiện thực tế. Vì vậy texture, cấu trúc bao bì và phương án triển khai cần được nhìn như những phần có liên quan với nhau.

EQUIPMENT × PRODUCT REQUIREMENT

Không phải “có máy” là đủ. Cần biết thiết bị đó phù hợp với công đoạn nào của sản phẩm.

Cream, gel, serum, liquid, oil hay dạng bột không đi qua cùng một logic triển khai. Dạng sản phẩm, kết cấu, bao bì và quy mô sẽ quyết định những yêu cầu khác nhau đối với thiết bị và quá trình.

01 PRODUCT FORMAT
02 EQUIPMENT
03 PROCESS
04 PRODUCTION FIT
IMAGE 06A
CREAM / EMULSION
Texture hoặc quá trình nhũ hóa · 4:3
Kết cấu kem và quá trình sản xuất sản phẩm dạng nhũ tương tại MPL Cream / Emulsion
01
EMULSION SYSTEM

Cream / Emulsion

Cần xem hệ nhũ, độ nhớt, quá trình phối trộn, điều kiện làm nguội và khả năng chuyển sang bước chiết rót.

Emulsifying Mixing Filling
IMAGE 06B
GEL / SERUM
Texture gel / serum · 4:3
Kết cấu gel hoặc serum được phát triển và sản xuất tại MPL Gel / Serum
02
DISPERSION SYSTEM

Gel / Serum

Cần xem khả năng phân tán, độ đồng nhất, trạng thái bọt khí, độ nhớt và phương án chiết phù hợp với cấu trúc thực tế.

Dispersion Uniformity Filling
IMAGE 06C
LIQUID
Liquid product / filling · 4:3
Quá trình phối trộn và chiết rót mỹ phẩm dạng lỏng tại MPL Liquid
03
LIQUID PROCESS

Liquid

Quá trình cần nhìn vào phối trộn, trạng thái hệ, khả năng giữ đồng nhất và phương án chiết phù hợp với bao bì dự kiến.

Mixing Stability Liquid fill
IMAGE 06D
OIL
Oil texture / bottle filling · 4:3
Sản phẩm mỹ phẩm dạng dầu và quá trình chiết rót tại MPL Oil
04
OIL SYSTEM

Oil

Cần xem khả năng đồng nhất của hệ dầu, trình tự phối hợp nguyên liệu và phương án chiết phù hợp với chai, đầu bơm hoặc cấu trúc bao bì dự kiến.

Blend Uniformity Oil fill
IMAGE 06E
POWDER / SALT
Trộn bột / muối / đóng gói · 4:3
Quá trình trộn và đóng gói sản phẩm dạng bột hoặc muối tại MPL Powder / Salt
05
DRY MIXING

Powder / Salt

Với hệ khô, bài toán chuyển sang độ đồng đều của quá trình trộn, khả năng cấp liệu và cấu trúc đóng gói phù hợp.

Dry mix Uniformity Packing
IMAGE 06F
TUBE PRODUCT
Tuýp / đầu chiết / hàn miệng · 4:3
Quá trình chiết và hoàn thiện sản phẩm mỹ phẩm dạng tuýp tại MPL Tube Product
06
PRODUCT × PACKAGING

Tube Product

Không chỉ có texture. Cần nhìn đồng thời đầu chiết, cấu trúc tuýp và bước hàn / hoàn thiện sau khi sản phẩm được đưa vào bao bì.

Texture Tube fill Sealing
PRODUCTION FIT LOGIC
Bắt đầu từ yêu cầu sản phẩm, không bắt đầu từ danh sách máy.
PRODUCT DẠNG SẢN PHẨM
→
EQUIPMENT THIẾT BỊ PHÙ HỢP
→
PROCESS QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI
→
OUTPUT PRODUCTION FIT
→
EQUIPMENT PRINCIPLE

Điểm quan trọng không phải MPL có bao nhiêu máy.

Điều cần hiểu là với sản phẩm đang phát triển, công đoạn nào cần nhóm thiết bị gì, quá trình cần được tổ chức như thế nào và những điểm nào cần được theo dõi khi triển khai trong điều kiện thực tế.

PRODUCT → EQUIPMENT → PROCESS
REAL FACTORY · REAL PROCESS

Nhà xưởng nên được nhìn qua những gì thực sự diễn ra bên trong

FACTORY IN PRACTICE Không chỉ là máy móc và phòng chức năng. Năng lực dễ hiểu hơn khi nhìn thấy con người, thiết bị và sản phẩm đang thực sự vận hành.
08 REAL FACTORY MOMENTS
THAY ẢNH 01 · KHU R&D Làm mẫu / cân mẫu / khuấy mẫu / ghi chép.
01 REAL MPL WORKING SCENE
R&D · SAMPLE DEVELOPMENT Khu R&D — làm mẫu, cân mẫu và quan sát các phiên bản thử nghiệm
THAY ẢNH 02 Người đang cân / cấp phát nguyên liệu.
02
MATERIAL PREPARATION Chuẩn bị nguyên liệu
THAY ẢNH 03 Người vận hành + thiết bị pha chế đang chạy.
03
MANUFACTURING Pha chế — thiết bị đang vận hành
THAY ẢNH 04 Nhân sự lấy mẫu hoặc kiểm tra trong quá trình.
04
IN-PROCESS CHECK Lấy mẫu trong quá trình
THAY ẢNH 05 Máy chiết và bao bì đang được sử dụng.
05
FILLING Chiết rót
THAY ẢNH 06 Đóng nắp / hàn / in date đang thao tác.
06
CLOSE · SEAL · PRINT Đóng nắp / hàn / in
THAY ẢNH 07 Nhân sự hoàn thiện sản phẩm và đóng gói thực tế.
07
PACKING Đóng gói
THAY ẢNH 08 Kho thành phẩm có lô hàng thực tế và trạng thái rõ.
08
FINISHED GOODS Kho thành phẩm
R&D → MATERIAL → MANUFACTURING → CHECK → FILLING → FINISHING → PACKING → FINISHED GOODS
REAL

Ưu tiên ảnh đang có thao tác thực tế. Người vận hành, thiết bị đang chạy, tem trạng thái, kiểm tra và kho thực tế giúp khách hiểu năng lực MPL rõ hơn máy móc đứng riêng lẻ.

MPL

Năng lực nhà xưởng dễ được hiểu nhất khi khách nhìn thấy một sản phẩm đang thực sự đi qua con người, thiết bị và từng công đoạn bên trong MPL.

MATCH THE PRODUCT WITH THE PRODUCTION SYSTEM

Đang muốn biết sản phẩm của thương hiệu sẽ được triển khai bằng quy trình và nhóm thiết bị nào?

Không cần bắt đầu bằng tên máy. Hãy bắt đầu từ thông tin của sản phẩm.

Thông tin cần nhìn trước
01

Dạng sản phẩm

CREAM GEL SERUM LIQUID OIL POWDER
02

Công thức nếu có

03

Mẫu tham khảo nếu có

04

Dung tích

05

Loại bao bì

CHAI HŨ TUÝP PUMP
06

Số lượng dự kiến

Nhân sự MPL thao tác cùng thiết bị và sản phẩm trong khu vực sản xuất mỹ phẩm
PRODUCT → PRODUCTION Bắt đầu từ yêu cầu của sản phẩm, không bắt đầu từ tên máy.
FACTORY IN PRACTICE

Ảnh nên cho thấy một công đoạn đang thật sự diễn ra: người, thiết bị và sản phẩm/bao bì cùng xuất hiện trong một khuôn hình.

PRODUCT → PRODUCTION MATCH

Từ thông tin sản phẩm mới có cơ sở để xác định phương án triển khai.

Dạng nền, công thức, dung tích, bao bì và quy mô có thể làm thay đổi cách tổ chức quá trình sản xuất cũng như nhóm thiết bị cần sử dụng.

01 PROCESS
02 EQUIPMENT
03 FILLING
04 PACKAGING
05 PRODUCTION PLAN

Không chọn thiết bị trước rồi ép sản phẩm đi theo. Hãy bắt đầu từ yêu cầu của sản phẩm.