STEP 01 · PRODUCT SELECTION

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “nên cho hoạt chất gì vào?” — hãy bắt đầu bằng việc chọn đúng sản phẩm để phát triển.

Một sản phẩm mới có thể xuất phát từ một nhu cầu khách hàng, một khoảng trống trong danh mục, một cơ hội theo mùa, một kênh bán mới hoặc một phản hồi lặp lại từ thị trường.

Trước khi đi vào concept, công thức hay mẫu thử, MPL muốn nhìn sản phẩm trong đúng bối cảnh kinh doanh của nó: ai sẽ mua, mua ở đâu, mua vào thời điểm nào và vì lý do gì.

01 · MARKET Có nhu cầu thực tế nào phía sau sản phẩm? Sản phẩm nên bắt đầu từ nhu cầu, không chỉ từ xu hướng hoặc cảm hứng nhất thời.
02 · CUSTOMER Ai là người có khả năng mua? Khách Spa, người mua online, khách cần homecare hay một nhóm người dùng rất cụ thể.
03 · CHANNEL Sản phẩm sẽ được bán ở đâu? Kênh bán ảnh hưởng đến cách giải thích sản phẩm, dung tích, giá và bao bì.
04 · TIMING Bán quanh năm hay phụ thuộc thời điểm? Có những sản phẩm sống tốt quanh năm, nhưng cũng có những sản phẩm cần nhìn theo mùa vụ hoặc chiến dịch.
PRODUCT FIRST · FORMULA LATER

Một sản phẩm mới lạ chưa chắc đã dễ bán. Sản phẩm đúng người mua, đúng nhu cầu và đúng bối cảnh mới đáng để phát triển tiếp.

IMAGE 01
QUESTION · OPTION · PRODUCT DIRECTION
Nhiều sample + texture + brief đang được đối chiếu
Có cảm giác lựa chọn hướng sản phẩm thực tế
Ratio · 4:5
Các hướng sản phẩm mỹ phẩm đang được lựa chọn và đối chiếu tại MPL Cosmetics
PRODUCT DIRECTION · STEP 01
START WITH THE RIGHT PRODUCT
STEP 01

Trước khi nói về texture hay hoạt chất, hãy xác định sản phẩm nào thật sự đáng để thương hiệu đầu tư bước tiếp theo.

MARKET NEED
CUSTOMER
CHANNEL
TIMING
FROM PRODUCT SELECTION TO PRODUCT DEVELOPMENT
Chọn đúng sản phẩm trước, rồi mới đi tiếp sang concept và R&D.
01 MARKET Nhu cầu thị trường
02 CUSTOMER Tệp khách hàng
03 CHANNEL Kênh bán
04 PRODUCT Chọn sản phẩm
05 CONCEPT Định hình concept
06 R&D Phát triển mẫu
THE PRODUCT SELECTION FRAMEWORK

Tên sản phẩm chỉ là điểm bắt đầu — điều quan trọng là nó có phù hợp với bài toán kinh doanh không

01 / MARKET NEED

Nhu cầu thị trường

Không bắt đầu từ:

“Dạo này sản phẩm này đang hot.”

Mà hỏi:

Vì sao người mua có thể cần nó?

Có thể xuất phát từ:

THÓI QUEN MỚI
MỘT VẤN ĐỀ LẶP LẠI
SỰ THAY ĐỔI TRONG CÁCH SỬ DỤNG
KHOẢNG TRỐNG TRONG DANH MỤC
02 / CUSTOMER

Tệp khách hàng

Cùng một Body Gel nhưng:

khách Spa
khác
người mua TikTok
khác
nam giới chơi thể thao
khác
khách cần chăm sóc sau nắng.
Tài liệu nội dung MPL dùng chính Body Gel để chỉ ra: mỗi nhóm khách có nhu cầu khác nhau, vì vậy cùng một dạng sản phẩm không nên được phát triển theo một brief giống nhau.
03 / SALES CHANNEL

Kênh bán

SPA / CLINIC
TIKTOK SHOP
SHOPEE
KOC / AFFILIATE
ĐẠI LÝ
HỆ THỐNG RIÊNG

Kênh bán ảnh hưởng đến:

cách giải thích sản phẩm · mức giá · dung tích · khả năng demo · bao bì
04 / SEASONALITY

Mùa vụ

Sản phẩm có thể là:

QUANH NĂM
MÙA NÓNG
MÙA KHÔ
DU LỊCH
DỊP QUÀ TẶNG
THEO CHIẾN DỊCH
Câu cần hỏi
Sau khi thời điểm đó qua đi, sản phẩm còn vai trò gì?
Ví dụ Body Gel sau nắng có tính mùa vụ rõ hơn một Body Gel cấp nước nhẹ dùng hằng ngày.
05 / SELLING PRICE

Giá bán dự kiến

Một sản phẩm định bán:

199K
↔
599K

không thể được phát triển bằng cùng cấu trúc với sản phẩm định bán:

mà không nhìn lại:

DUNG TÍCH
CÔNG THỨC
BAO BÌ
KÊNH BÁN
CHI PHÍ BÁN HÀNG
Ở bước này chưa cần tính cost chi tiết, nhưng cần biết khoảng giá thương hiệu đang hướng đến.
06 / REPEAT POTENTIAL

Khả năng mua lại

Sản phẩm này:

dùng mỗi ngày?
dùng vài lần mỗi tuần?
chỉ dùng khi có tình huống đặc biệt?
bao lâu có thể hết một chai?
có cơ hội bán lại không?
Một sản phẩm bán được lần đầu và một sản phẩm có thể tạo chu kỳ mua lại là hai bài toán khác nhau.
ONE FORMAT · DIFFERENT BUSINESS DIRECTIONS

Đừng chọn sản phẩm chỉ bằng tên gọi — hãy nhìn nó cùng người mua và tình huống sử dụng

VÍ DỤ — BODY GEL

BODY GEL

Cùng một nhóm sản phẩm, có thể dẫn đến nhiều hướng khác nhau tùy theo người mua, tình huống sử dụng và vai trò kinh doanh.

DAILY AFTER SUN SPA SPORT
Body Gel cấp nước nhẹ cho mùa nóng DAILY
DIRECTION 01

Body Gel cấp nước nhẹ cho mùa nóng

WHO Người ngại kem body đặc / bết.
WHEN Sau tắm · dùng hằng ngày · thời tiết nóng ẩm.
WHY Muốn dưỡng da nhưng cần cảm giác nhẹ hơn.
ROLE Có thể là sản phẩm bán quanh năm hoặc sản phẩm mùa nóng.
Body Gel sau nắng AFTER SUN
DIRECTION 02

Body Gel sau nắng

WHO Người đi biển / hoạt động ngoài trời.
WHEN Sau khi tiếp xúc nắng nóng.
WHY Cần trải nghiệm mát, nhẹ, dễ thoa.
ROLE Có tính mùa vụ và dễ gắn với nội dung du lịch.
Body Gel dùng cho Spa và Homecare SPA
DIRECTION 03

Body Gel dùng cho Spa + Homecare

WHO Khách Spa.
WHEN Sau dịch vụ / sử dụng tại nhà.
WHY Nối trải nghiệm chăm sóc tại Spa với routine homecare.
ROLE Professional support + retail.
Body Gel cho nam giới hoặc người chơi thể thao SPORT
DIRECTION 04

Body Gel cho nam giới / người chơi thể thao

WHO Người thích routine đơn giản.
WHEN Sau tắm / sau vận động.
WHY Nhanh, nhẹ, tiện, không tạo cảm giác nhiều bước.

“Body Gel” chỉ là loại sản phẩm. Hướng kinh doanh thật sự nằm ở việc Body Gel nào — dành cho ai — dùng khi nào — và tại sao phải có nó.

Nội dung kỹ thuật/marketing của MPL hiện cũng nhấn mạnh rằng sản phẩm chỉ nên đi tiếp khi tệp khách, tình huống và lý do lựa chọn đủ rõ.

PRODUCT ROLE BEFORE PRODUCT DEVELOPMENT

Không phải sản phẩm nào cũng cần trở thành Hero Product

DEFINE THE JOB BEFORE THE SKU

Một sản phẩm có thể được tạo ra để kéo nhận diện · hoàn thiện routine · bán kèm · giúp khách thử · phục vụ một thời điểm · hoặc mở rộng danh mục. Vai trò khác nhau sẽ kéo theo tiêu chí phát triển khác nhau.

PRODUCT ROLE MỖI SKU KHÔNG CẦN LÀM MỌI VIỆC
01
HERO

Sản phẩm chủ lực

Là SKU thương hiệu muốn được nhớ tới. Vì vậy cần một lý do đủ rõ để người mua nhận biết và ghi nhớ.

TỆP RÕ NHU CẦU RÕ ĐIỂM NHỚ RÕ
02
CORE

Sản phẩm cốt lõi trong routine

Không nhất thiết phải tạo hiệu ứng “wow” mạnh như Hero, nhưng cần giúp hệ sản phẩm trở nên hoàn chỉnh hơn.

CLEANSER TONER SERUM MOISTURIZER
03
ADD-ON

Sản phẩm bán kèm

Không cần tự gánh toàn bộ nhiệm vụ thu hút khách. Giá trị của SKU nằm ở cách nó hỗ trợ sản phẩm hoặc routine đang có.

COMBO CROSS-SELL BỔ SUNG ROUTINE
04
ENTRY

Sản phẩm giúp khách thử thương hiệu

Vai trò chính là giảm rào cản mua lần đầu và tạo một điểm tiếp cận dễ hiểu hơn với thương hiệu.

DUNG TÍCH NHỎ MỨC GIÁ TIẾP CẬN SẢN PHẨM DỄ HIỂU
05
SEASONAL

Sản phẩm theo thời điểm

Có thể phục vụ một nhu cầu hoặc chiến dịch trong một giai đoạn cụ thể — nhưng nên xác định trước vai trò của SKU sau mùa cao điểm.

MÙA NÓNG DU LỊCH CHIẾN DỊCH QUÀ TẶNG
06
EXTENSION

SKU mở rộng

Dành cho thương hiệu đã có cấu trúc sản phẩm cốt lõi và muốn mở thêm một cách dùng, định dạng hoặc nhu cầu mà danh mục hiện tại chưa đáp ứng.

NEW FORMAT NEW USE MOMENT NEW CATEGORY NEW CUSTOMER NEED
HERO · CORE · ADD-ON · ENTRY · SEASONAL · EXTENSION

Chọn đúng vai trò giúp thương hiệu biết sản phẩm cần mạnh ở đâu — và tránh bắt mọi SKU phải làm tất cả mọi việc.

READY FOR STEP 02

Khi đã chọn được sản phẩm đáng để phát triển, bước tiếp theo mới là định hình nó thành một concept cụ thể

01 PRODUCT

Chọn sản phẩm

Đã làm rõ:

NHU CẦU TỆP KHÁCH KÊNH BÁN MÙA VỤ GIÁ DỰ KIẾN KHẢ NĂNG MUA LẠI
→
02 CONCEPT

Định hình concept

Bước tiếp theo cần trả lời:

AI SỬ DỤNG? DÙNG KHI NÀO? CÔNG DỤNG TRUNG TÂM? ĐIỂM KHÁC BIỆT? CẢM GIÁC MONG MUỐN? PHÂN KHÚC GIÁ?

Đây cũng chính là cấu trúc Bước 02 – Định hình concept trong quy trình MPL.

↓
03 SAMPLE

Sau khi concept rõ mới đi sâu vào:

TEXTURE MÙI MÀU ĐỘ THẤM ĐỘ DƯỠNG HOẠT CHẤT BAO BÌ DỰ KIẾN

Chọn sản phẩm không phải quyết định “làm serum hay làm kem”.

Đó là quyết định xem sản phẩm nào đáng để thương hiệu đầu tư bước tiếp theo.