STEP 02 · PRODUCT CONCEPT

“Serum”, “Body Gel” hay “Kem dưỡng” mới chỉ là tên sản phẩm — chưa phải lý do để khách hàng chọn nó.

Sau khi đã chọn được sản phẩm đáng để phát triển, bước tiếp theo chưa phải là chọn hoạt chất, chốt tỷ lệ hay làm mẫu ngay.

Trước tiên cần xác định rõ: sản phẩm này dành cho ai, được dùng khi nào, cần giải quyết nhu cầu nào và phải tạo ra trải nghiệm gì.

01 · WHO Người dùng chính là ai? Không chỉ là tuổi hay giới tính — mà là người có một nhu cầu và thói quen đủ cụ thể.
02 · WHEN Sản phẩm được dùng trong tình huống nào? Sau tắm, buổi tối, sau dịch vụ, sau vận động hay trong một routine cụ thể.
03 · WHY Nhu cầu trung tâm cần được ưu tiên là gì? Một nhu cầu đủ rõ để định hướng sản phẩm, thay vì nhồi tất cả lợi ích ngang nhau.
04 · FEEL Trải nghiệm nào cần được tạo ra? Mỏng, ráo, mát, trượt, dưỡng đậm, mềm sau thoa hay một cảm giác đặc trưng khác.
CONCEPT ≠ ADVERTISING SLOGAN

Concept không phải một câu quảng cáo đẹp — concept là bộ định hướng giúp R&D hiểu mình đang cần tạo ra một sản phẩm như thế nào.

IMAGE 01
PRODUCT IDEA → PRODUCT DIRECTION
Sample + texture swatch + concept sheet
Có packaging reference / notebook / người review
Ratio · 4:5
Mẫu sản phẩm, texture và tài liệu concept đang được review tại MPL Cosmetics
PRODUCT CONCEPT · STEP 02
BUILD THE PRODUCT DIRECTION
BEFORE R&D

Một loại sản phẩm chỉ trở thành concept khi người dùng, tình huống, nhu cầu và trải nghiệm bắt đầu nối với nhau.

USER
MOMENT
BENEFIT
EXPERIENCE
FROM A PRODUCT NAME TO A CLEAR PRODUCT CONCEPT
Concept càng rõ, bước phát triển mẫu càng có cơ sở.
01 PRODUCT Chọn loại sản phẩm
02 USER Dành cho ai?
03 USE MOMENT Dùng khi nào?
04 CENTRAL NEED Nhu cầu nào?
05 EXPERIENCE Cảm giác gì?
06 CONCEPT Product direction
THE SIX CONCEPT QUESTIONS

Concept càng rõ, những quyết định phía sau càng bớt cảm tính

01 / MAIN USER

Người dùng chính

Không nên dừng ở:

“Nữ 18–35 tuổi.”

Mà cần hiểu rõ hơn:

họ có thói quen chăm sóc như thế nào?
điều gì khiến họ ngại dùng sản phẩm hiện tại?
họ ưu tiên nhanh gọn hay nhiều bước?
họ thường mua ở đâu?
Ví dụ
NGƯỜI NGẠI KEM BODY BẾT
khác rất nhiều với
KHÁCH SPA CẦN HOMECARE

dù cùng có thể dùng Body Gel.

02 / USE MOMENT

Hoàn cảnh sử dụng

Sản phẩm được dùng:

BUỔI SÁNG
BAN ĐÊM
SAU TẮM
SAU VẬN ĐỘNG
SAU DỊCH VỤ
SAU NẮNG
TRONG LIỆU TRÌNH
Tình huống sử dụng ảnh hưởng trực tiếp tới texture, mùi, độ thấm, bao bì và cách dùng.
03 / CENTRAL BENEFIT

Công dụng trung tâm

Không cố làm mọi lợi ích ngang nhau.

Ví dụ:

CẤP NƯỚC NHẸ DA
TRẢI NGHIỆM LÀM DỊU SAU NẮNG
DƯỠNG THỂ NHẸ CHO NGƯỜI NGẠI KEM ĐẶC

Các lợi ích khác vẫn có thể tồn tại, nhưng cần đóng vai trò hỗ trợ.

Tài liệu MPL cũng nhấn mạnh một sản phẩm không nên cố truyền thông quá nhiều công dụng cùng lúc; cần chọn một nhu cầu trung tâm để sản phẩm dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn.
04 / DIFFERENCE

Điểm khác biệt

Không nhất thiết phải là:

“Một hoạt chất chưa ai từng dùng.”

Điểm khác biệt có thể nằm ở:

TÌNH HUỐNG SỬ DỤNG
TEXTURE
CẢM GIÁC
ĐỘ RÁO
MÙI
DẠNG SẢN PHẨM
CÁCH DÙNG
VAI TRÒ TRONG ROUTINE
Câu cần trả lời
Nếu trên kệ đã có lotion hoặc cream, vì sao khách cần sản phẩm này?
05 / EXPERIENCE

Trải nghiệm mong muốn

Đây là cầu nối rất quan trọng giữa concept và R&D.

Ví dụ:

MÁT NHẸ
MỎNG
TRƯỢT
RÁO
MỀM SAU THOA
THẤM NHANH
DƯỠNG ĐẬM
HƯƠNG THƯ GIÃN

Không nên chỉ viết:

“Texture đẹp.”

Mà phải mô tả cảm giác đủ cụ thể để đội phát triển mẫu có cơ sở thử nghiệm.

06 / PRICE POSITION

Phân khúc giá

Concept dự kiến ở:

ACCESSIBLE MASS PREMIUM EXPERT PREMIUM

Mức giá định hướng sẽ ảnh hưởng đến:

cấu trúc công thức · bao bì · dung tích · câu chuyện sản phẩm · mức độ phức tạp của trải nghiệm
Concept không chỉ phải hấp dẫn trên giấy — nó phải có thể sống được trong mức giá và mô hình kinh doanh dự kiến.
ONE CENTRAL IDEA · SUPPORTING BENEFITS

Sản phẩm không cần kể tất cả những gì nó có — cần làm rõ điều quan trọng nhất đối với người mua

TOO MUCH
CLEAR CONCEPT
EVERYTHING → PRIORITY
TOO MANY MESSAGES

Concept bị loãng

Cấp nước
Dưỡng sáng
Phục hồi
Làm dịu
Chống oxy hóa
Dưỡng mềm
Lưu hương

Từng lợi ích có thể đều tốt.

Nhưng khi tất cả cùng đứng ngang nhau:

khách hàng lại không biết nên nhớ sản phẩm vì điều gì.
CLEAR HIERARCHY

Concept có thứ tự ưu tiên

PRIMARY

Cấp nước nhẹ da cho người ngại kem body bết trong thời tiết nóng ẩm

SUPPORTING BENEFITS
LÀM MỀM TẠO CẢM GIÁC DỄ CHỊU DỄ TÁN PHÙ HỢP DÙNG HẰNG NGÀY

Nội dung MPL hiện cũng dùng chính nguyên tắc này: lợi ích phụ có thể hỗ trợ, nhưng không nên đứng ngang hàng với thông điệp chính.

CONCEPT FORMULA
WHO
−
WHEN
−
CENTRAL NEED
−
MEMORABLE EXPERIENCE
−
REASON TO CHOOSE
=
PRODUCT CONCEPT

Concept mạnh không nhất thiết nói nhiều hơn — nó giúp sản phẩm biết điều gì cần được ưu tiên.

ONE PRODUCT · MULTIPLE CONCEPTS

Cùng một sản phẩm, concept khác nhau sẽ dẫn R&D đi theo hướng khác nhau

BODY GEL AS AN EXAMPLE

Đổi concept không chỉ đổi cách viết quảng cáo — nó có thể làm thay đổi chính texture, mùi, vai trò SKU, packaging và hướng phát triển R&D.

ONE PRODUCT BODY GEL · 4 HƯỚNG CONCEPT KHÁC NHAU
01
CONCEPT 01 / DAILY LIGHT HYDRATION

Body Gel cấp nước nhẹ cho mùa nóng

Một hướng concept dành cho người muốn dưỡng body nhưng không thích cảm giác kem đặc hoặc bí nặng trên da.

USER
Người muốn dưỡng body nhưng ngại kem đặc.
MOMENT
SAU TẮM HẰNG NGÀY
CENTRAL NEED
Dưỡng nhưng không muốn cảm giác nặng.
EXPERIENCE
MỎNG DỄ TÁN RÁO VỪA DA VẪN MỀM
R&D DIRECTION
GEL / GEL-SERUM ĐỘ TRƯỢT VỪA KHÔNG QUÁ DÍNH
02
CONCEPT 02 / AFTER SUN

Body Gel dùng sau nắng

Khi user và use moment đổi sang bối cảnh đi biển hoặc hoạt động ngoài trời, trải nghiệm cần nghiêng sang cảm giác dễ chịu và dễ thoa lại hơn.

USER
Người đi biển hoặc hoạt động ngoài trời.
MOMENT
SAU NẮNG DU LỊCH
CENTRAL NEED
Một trải nghiệm chăm sóc nhẹ và dễ chịu sau khi ở ngoài trời.
EXPERIENCE
MÁT NHẸ DỄ THOA LẠI
PRODUCT ROLE
SEASONAL SKU TRAVEL PRODUCT
03
CONCEPT 03 / SPA & WELLNESS

Body Gel thư giãn cho Spa / Wellness

Ở hướng này, sản phẩm không nhất thiết phải xoay quanh một active nổi bật. Giá trị có thể nằm ở ritual và cảm giác chăm sóc mà sản phẩm mang lại.

USER
Khách Spa hoặc người thích ritual chăm sóc cơ thể.
MOMENT
SAU MASSAGE SAU TẮM
CENTRAL IDEA
Không nhất thiết phải xoay quanh một active nổi bật.
EXPERIENCE
MÁT NHẸ MÙI THƯ GIÃN ĐỘ TRƯỢT VỪA CẢM GIÁC CHĂM SÓC
R&D FOCUS
SENSORIAL RITUAL SPA EXPERIENCE
04
CONCEPT 04 / ACTIVE LIFESTYLE

Body Gel cho nam giới / người chơi thể thao

Khi chuyển sang lifestyle năng động, sản phẩm cần nói ngắn gọn hơn, dùng nhanh hơn và tránh tạo cảm giác một routine quá phức tạp.

USER
Người thích routine đơn giản.
MOMENT
SAU TẮM SAU VẬN ĐỘNG
EXPERIENCE
RÁO NHANH MÙI SẠCH DỄ DÙNG
COMMUNICATION
Trực tiếp, đơn giản, không tạo cảm giác một routine quá phức tạp.
R&D FOCUS
FAST-ABSORBING CLEAN SCENT SIMPLE USE

Cùng là Body Gel — nhưng khi người dùng và tình huống thay đổi, texture, mùi, bao bì, thông điệp và thậm chí vai trò SKU cũng có thể thay đổi theo.

READY FOR STEP 03

Một concept tốt phải đủ rõ để bước sang R&D mà không phải đoán lại từ đầu

Sau khi chốt concept, MPL cần có một concept brief cơ bản.

01 / WHO

Người dùng chính

Ai là người sản phẩm đang phục vụ?

→
02 / WHEN

Tình huống sử dụng

Dùng lúc nào và trong routine nào?

↓
03 / CENTRAL BENEFIT

Nhu cầu trung tâm

Điều gì phải được ưu tiên?

→
04 / DIFFERENCE

Lý do để lựa chọn

Sản phẩm cần khác ở đâu?

↓
05 / EXPERIENCE

Cảm giác cần tạo ra

TEXTURE SPREAD ABSORPTION AFTER-FEEL FRAGRANCE DIRECTION
→
06 / POSITION

Phân khúc

PRICE RANGE BRAND POSITION CHANNEL
CONCEPT BRIEF
↓
STEP 03 · SAMPLE DEVELOPMENT

Khi concept rõ, các quyết định tiếp theo cũng trở nên cụ thể hơn:

GEL / GEL SỮA / SERUM / CREAM… ĐỘ ĐẶC ĐỘ THẤM ĐỘ DƯỠNG MÙI MÀU HOẠT CHẤT BAO BÌ DỰ KIẾN

Đây chính là những đầu việc thuộc Bước 03 – Phát triển mẫu trong sitemap MPL.

Concept là điểm nối giữa một ý tưởng kinh doanh và một mẫu sản phẩm mà R&D có thể bắt đầu phát triển.